klingon
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
Klingon
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + Klingon (Klingon acting as an adjective)
-
warrior Klingon warrior (chiến binh Klingon)
-
language Klingon language (ngôn ngữ Klingon)
-
ship Klingon ship (tàu Klingon)
-
culture Klingon culture (văn hóa Klingon)
Verb + Klingon
-
speak speak Klingon (nói tiếng Klingon)
-
learn learn Klingon (học tiếng Klingon)
Idioms
-
It's all Klingon to me
Hoàn toàn không hiểu gì cả (tương tự 'It's all Greek to me', dùng khi một điều gì đó quá phức tạp hoặc xa lạ)
"The professor's lecture on quantum physics was all Klingon to me."
(Bài giảng của giáo sư về vật lý lượng tử nghe cứ như tiếng Klingon vậy, tôi chẳng hiểu gì cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
klingon
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "klingon".
Người Klingon trong Star Trek
Klingon là một trong những chủng tộc ngoài hành tinh nổi bật và mang tính biểu tượng nhất trong loạt phim khoa học viễn tưởng Star Trek. Họ được miêu tả là một xã hội chiến binh với một mã danh dự nghiêm ngặt, nhưng đôi khi lại rất hiếu chiến và tàn bạo. Người Klingon có ngoại hình đặc trưng với trán gồ ghề và là đối thủ truyền kiếp của Liên bang (Federation) trong nhiều phần phim.
Ngôn ngữ Klingon (tlhIngan Hol)
Tiếng Klingon (tlhIngan Hol) là một ngôn ngữ nhân tạo được phát triển hoàn chỉnh, ban đầu được nhà ngôn ngữ học Marc Okrand tạo ra cho phim Star Trek. Ngôn ngữ này có ngữ pháp, từ vựng và bảng chữ cái riêng biệt. Điều đặc biệt là có hàng ngàn người hâm mộ trên thế giới đã học và có thể nói tiếng Klingon, và thậm chí còn có Viện Ngôn ngữ Klingon (Klingon Language Institute) chuyên nghiên cứu và phát triển nó.
