(Top Banner Ad)
kludge
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

kludge

UK: /klʌdʒ/ • US: /klʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp chắp vá giải pháp tạm bợ chắp vá vá víu làm ẩu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine, system, or program that has been badly put together; a makeshift or temporary solution to a problem.

Vietnamese Meaning

Một cỗ máy, hệ thống hoặc chương trình được lắp ráp một cách cẩu thả; một giải pháp tạm thời hoặc ứng biến cho một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program was a kludge, but it worked."

    "Chương trình đó là một giải pháp chắp vá, nhưng nó hoạt động."

  • "The software was full of kludges to handle unexpected input."

    "Phần mềm đầy những giải pháp chắp vá để xử lý đầu vào không mong muốn."

  • "His solution was a bit of a kludge, but it got the job done."

    "Giải pháp của anh ấy hơi chắp vá, nhưng nó đã hoàn thành công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kludge Một giải pháp tạm thời, vụng về, hoặc không hiệu quả nhưng vẫn hoạt động được (trong ngắn hạn).
Adjective kludgy Có tính chất của một 'kludge'; vụng về, không hiệu quả, tạm thời.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Likely from a combination of 'klug' (German for clever) and 'fudge'

Nguồn gốc từ 'vụng về' và 'giả tạo'

Từ 'kludge' có lẽ bắt nguồn từ sự kết hợp của việc làm một cái gì đó một cách vụng về nhưng vẫn có thể sử dụng được, và việc 'giả tạo' để che đậy những thiếu sót. Nó thường ám chỉ một giải pháp tạm thời hoặc không thanh lịch, nhưng vẫn giải quyết được vấn đề trước mắt.

Usage Note

Từ 'kludge' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một giải pháp vụng về, không thanh lịch và có thể không bền vững. Nó thường được sử dụng khi một giải pháp nhanh chóng được tạo ra để giải quyết một vấn đề cấp bách, thường là bỏ qua các nguyên tắc thiết kế tốt. Khác với 'hack', 'kludge' nhấn mạnh vào sự vụng về và thiếu tính thẩm mỹ, thay vì sự thông minh hoặc sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kludge
  • temporary a temporary kludge
    (một giải pháp tạm thời)
  • software a software kludge
    (một giải pháp phần mềm tạm bợ)
  • hardware a hardware kludge
    (một giải pháp phần cứng tạm bợ)
Verb + kludge
  • build build a kludge
    (xây dựng một giải pháp tạm thời)
  • implement implement a kludge
    (triển khai một giải pháp tạm thời)
  • create create a kludge
    (tạo ra một giải pháp tạm thời)

Idioms

  • kludge together

    chắp vá, làm tạm bợ

    "We had to kludge together a solution to get the system running."

    (Chúng tôi phải chắp vá một giải pháp để hệ thống hoạt động.)

  • a kludge of a solution

    một giải pháp chắp vá

    "The software fix was a kludge of a solution, but it worked."

    (Bản sửa lỗi phần mềm là một giải pháp chắp vá, nhưng nó hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kludge

danh từ
Lật mặt

Một cỗ máy, hệ thống hoặc chương trình được lắp ráp một cách cẩu thả; một giải pháp tạm thời hoặc ứng biến cho một vấn đề.

"The program was a kludge, but it worked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to kludge together a temporary solution to get the system running.
Họ quyết định chắp vá một giải pháp tạm thời để hệ thống hoạt động.
Phủ định
It's important not to kludge the software with unnecessary features; keep it clean and efficient.
Điều quan trọng là không nên chắp vá phần mềm với các tính năng không cần thiết; hãy giữ cho nó sạch và hiệu quả.
Nghi vấn
Why did they choose to kludge a workaround instead of addressing the root cause?
Tại sao họ chọn chắp vá một giải pháp thay thế thay vì giải quyết nguyên nhân gốc rễ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kludge".

Kỹ thuật 'Hack'

Trong văn hóa kỹ thuật, 'kludge' thường liên quan đến khái niệm 'hack'—tìm ra những giải pháp nhanh chóng và sáng tạo, đôi khi bỏ qua các quy trình chuẩn. Mặc dù không phải lúc nào cũng lý tưởng, nhưng 'kludge' có thể thể hiện sự tháo vát và khả năng giải quyết vấn đề trong điều kiện hạn chế.