kludge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine, system, or program that has been badly put together; a makeshift or temporary solution to a problem.
Vietnamese Meaning
Một cỗ máy, hệ thống hoặc chương trình được lắp ráp một cách cẩu thả; một giải pháp tạm thời hoặc ứng biến cho một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program was a kludge, but it worked."
"Chương trình đó là một giải pháp chắp vá, nhưng nó hoạt động."
-
"The software was full of kludges to handle unexpected input."
"Phần mềm đầy những giải pháp chắp vá để xử lý đầu vào không mong muốn."
-
"His solution was a bit of a kludge, but it got the job done."
"Giải pháp của anh ấy hơi chắp vá, nhưng nó đã hoàn thành công việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kludge | Một giải pháp tạm thời, vụng về, hoặc không hiệu quả nhưng vẫn hoạt động được (trong ngắn hạn). |
| Adjective | kludgy | Có tính chất của một 'kludge'; vụng về, không hiệu quả, tạm thời. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'kludge' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một giải pháp vụng về, không thanh lịch và có thể không bền vững. Nó thường được sử dụng khi một giải pháp nhanh chóng được tạo ra để giải quyết một vấn đề cấp bách, thường là bỏ qua các nguyên tắc thiết kế tốt. Khác với 'hack', 'kludge' nhấn mạnh vào sự vụng về và thiếu tính thẩm mỹ, thay vì sự thông minh hoặc sáng tạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporary a temporary kludge (một giải pháp tạm thời)
-
software a software kludge (một giải pháp phần mềm tạm bợ)
-
hardware a hardware kludge (một giải pháp phần cứng tạm bợ)
-
build build a kludge (xây dựng một giải pháp tạm thời)
-
implement implement a kludge (triển khai một giải pháp tạm thời)
-
create create a kludge (tạo ra một giải pháp tạm thời)
Idioms
-
kludge together
chắp vá, làm tạm bợ
"We had to kludge together a solution to get the system running."
(Chúng tôi phải chắp vá một giải pháp để hệ thống hoạt động.)
-
a kludge of a solution
một giải pháp chắp vá
"The software fix was a kludge of a solution, but it worked."
(Bản sửa lỗi phần mềm là một giải pháp chắp vá, nhưng nó hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kludge
danh từMột cỗ máy, hệ thống hoặc chương trình được lắp ráp một cách cẩu thả; một giải pháp tạm thời hoặc ứng biến cho một vấn đề.
"The program was a kludge, but it worked."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to kludge together a temporary solution to get the system running. |
Họ quyết định chắp vá một giải pháp tạm thời để hệ thống hoạt động. |
| Phủ định | It's important not to kludge the software with unnecessary features; keep it clean and efficient. |
Điều quan trọng là không nên chắp vá phần mềm với các tính năng không cần thiết; hãy giữ cho nó sạch và hiệu quả. |
| Nghi vấn | Why did they choose to kludge a workaround instead of addressing the root cause? |
Tại sao họ chọn chắp vá một giải pháp thay thế thay vì giải quyết nguyên nhân gốc rễ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kludge".
