elegant solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
graceful and stylish in appearance or manner.
Vietnamese Meaning
thanh lịch, tao nhã, trang nhã; tinh tế, khéo léo
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mathematician found an elegant solution to the complex problem."
"Nhà toán học đã tìm ra một giải pháp tinh tế cho bài toán phức tạp."
-
"The engineers devised an elegant solution to the overheating problem."
"Các kỹ sư đã nghĩ ra một giải pháp thanh lịch cho vấn đề quá nhiệt."
-
"His elegant solution streamlined the entire process."
"Giải pháp tinh tế của anh ấy đã giúp đơn giản hóa toàn bộ quy trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về một giải pháp, 'elegant' không chỉ đơn thuần là đẹp mắt mà còn mang ý nghĩa đơn giản, hiệu quả và thông minh. Nó gợi ý rằng giải pháp đó được tạo ra với sự khéo léo và ít tốn kém (về tài nguyên, thời gian, hoặc công sức) nhất có thể. So sánh với 'simple solution', 'elegant' có thêm sắc thái tinh tế và tài tình hơn. So sánh với 'effective solution', 'elegant' nhấn mạnh vào sự đơn giản và khéo léo bên cạnh hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly elegant solution (một giải pháp thực sự thanh lịch)
-
simple simple elegant solution (một giải pháp đơn giản mà thanh lịch)
-
ingenious ingenious elegant solution (một giải pháp khéo léo và thanh lịch)
-
neat neat elegant solution (một giải pháp gọn gàng, tinh tế)
-
find find an elegant solution (tìm ra một giải pháp thanh lịch)
-
propose propose an elegant solution (đề xuất một giải pháp thanh lịch)
-
devise devise an elegant solution (phát minh/tạo ra một giải pháp thanh lịch)
-
come up with come up with an elegant solution (nghĩ ra một giải pháp thanh lịch)
Idioms
-
a truly elegant solution
một giải pháp thực sự tinh tế và hiệu quả
"The engineer presented a truly elegant solution to the complex problem."
(Kỹ sư đã trình bày một giải pháp thực sự tinh tế cho vấn đề phức tạp.)
-
the beauty of an elegant solution
vẻ đẹp của một giải pháp thanh lịch (ám chỉ sự đơn giản, hiệu quả)
"She explained the beauty of an elegant solution in mathematics, where simplicity often equals profundity."
(Cô ấy giải thích vẻ đẹp của một giải pháp thanh lịch trong toán học, nơi sự đơn giản thường đồng nghĩa với chiều sâu.)
-
strive for an elegant solution
phấn đấu tìm kiếm một giải pháp thanh lịch
"In software development, we always strive for an elegant solution that is both efficient and maintainable."
(Trong phát triển phần mềm, chúng tôi luôn phấn đấu tìm kiếm một giải pháp thanh lịch, vừa hiệu quả vừa dễ bảo trì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elegant solution
adjective (elegant)thanh lịch, tao nhã, trang nhã; tinh tế, khéo léo
"The mathematician found an elegant solution to the complex problem."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers should devise an elegant solution to this problem. |
Các kỹ sư nên nghĩ ra một giải pháp thanh lịch cho vấn đề này. |
| Phủ định | The company wouldn't have found an elegant solution without his expertise. |
Công ty đã không thể tìm ra một giải pháp thanh lịch nếu không có chuyên môn của anh ấy. |
| Nghi vấn | Could they come up with an elegant solution by next week? |
Liệu họ có thể đưa ra một giải pháp thanh lịch vào tuần tới không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we analyze the problem carefully, we will find an elegant solution. |
Nếu chúng ta phân tích vấn đề cẩn thận, chúng ta sẽ tìm ra một giải pháp thanh lịch. |
| Phủ định | If you don't approach the task systematically, you won't arrive at an elegant solution. |
Nếu bạn không tiếp cận nhiệm vụ một cách có hệ thống, bạn sẽ không đạt được một giải pháp thanh lịch. |
| Nghi vấn | Will the company implement an elegant solution if it saves them money? |
Liệu công ty có triển khai một giải pháp thanh lịch nếu nó giúp họ tiết kiệm tiền không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new software is released, the team will have been working on finding elegant solutions to the remaining bugs. |
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, nhóm sẽ đã và đang làm việc để tìm ra các giải pháp thanh lịch cho những lỗi còn lại. |
| Phủ định | By the deadline, they won't have been finding elegant solutions; they'll have been implementing quick fixes instead. |
Đến hạn chót, họ sẽ không phải đã và đang tìm kiếm các giải pháp thanh lịch; thay vào đó, họ sẽ phải thực hiện các bản sửa lỗi nhanh. |
| Nghi vấn | Will the company have been employing elegant solutions to improve efficiency by the end of the year? |
Liệu công ty có đang sử dụng các giải pháp thanh lịch để cải thiện hiệu quả vào cuối năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elegant solution".
