(Top Banner Ad)
elegant solution
C1
adjective (elegant) C1 General

elegant solution

UK: /ˈelɪɡənt/ • US: /ˈelɪɡənt/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tinh tế giải pháp khéo léo giải pháp thông minh cách giải quyết thanh lịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

graceful and stylish in appearance or manner.

Vietnamese Meaning

thanh lịch, tao nhã, trang nhã; tinh tế, khéo léo

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mathematician found an elegant solution to the complex problem."

    "Nhà toán học đã tìm ra một giải pháp tinh tế cho bài toán phức tạp."

  • "The engineers devised an elegant solution to the overheating problem."

    "Các kỹ sư đã nghĩ ra một giải pháp thanh lịch cho vấn đề quá nhiệt."

  • "His elegant solution streamlined the entire process."

    "Giải pháp tinh tế của anh ấy đã giúp đơn giản hóa toàn bộ quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elegance Sự thanh lịch, sự tao nhã
Adverb elegantly Một cách thanh lịch, tao nhã
Verb solve Giải quyết, tìm ra lời giải
Adjective solvable Có thể giải quyết được
Noun solver Người giải quyết, công cụ giải quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elegans
Old French
élégant
English
elegant
Latin
solutio
Old French
solution
English
solution

Nguồn gốc 'Elegant' và 'Solution'

Từ 'elegant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elegans', nghĩa là 'tinh tế, có sự lựa chọn khéo léo', thường ám chỉ vẻ đẹp được trau chuốt, đơn giản mà hiệu quả. Từ 'solution' cũng từ tiếng Latin 'solutio', nghĩa là 'sự nới lỏng, tháo gỡ', dần phát triển thành 'cách giải quyết' một vấn đề. Khi kết hợp, 'elegant solution' mô tả một giải pháp không chỉ đúng mà còn thông minh, tối giản, và đẹp mắt về mặt ý tưởng hoặc cách thức thực hiện.

Usage Note

Khi nói về một giải pháp, 'elegant' không chỉ đơn thuần là đẹp mắt mà còn mang ý nghĩa đơn giản, hiệu quả và thông minh. Nó gợi ý rằng giải pháp đó được tạo ra với sự khéo léo và ít tốn kém (về tài nguyên, thời gian, hoặc công sức) nhất có thể. So sánh với 'simple solution', 'elegant' có thêm sắc thái tinh tế và tài tình hơn. So sánh với 'effective solution', 'elegant' nhấn mạnh vào sự đơn giản và khéo léo bên cạnh hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elegant solution
  • truly truly elegant solution
    (một giải pháp thực sự thanh lịch)
  • simple simple elegant solution
    (một giải pháp đơn giản mà thanh lịch)
  • ingenious ingenious elegant solution
    (một giải pháp khéo léo và thanh lịch)
  • neat neat elegant solution
    (một giải pháp gọn gàng, tinh tế)
Verb + elegant solution
  • find find an elegant solution
    (tìm ra một giải pháp thanh lịch)
  • propose propose an elegant solution
    (đề xuất một giải pháp thanh lịch)
  • devise devise an elegant solution
    (phát minh/tạo ra một giải pháp thanh lịch)
  • come up with come up with an elegant solution
    (nghĩ ra một giải pháp thanh lịch)

Idioms

  • a truly elegant solution

    một giải pháp thực sự tinh tế và hiệu quả

    "The engineer presented a truly elegant solution to the complex problem."

    (Kỹ sư đã trình bày một giải pháp thực sự tinh tế cho vấn đề phức tạp.)

  • the beauty of an elegant solution

    vẻ đẹp của một giải pháp thanh lịch (ám chỉ sự đơn giản, hiệu quả)

    "She explained the beauty of an elegant solution in mathematics, where simplicity often equals profundity."

    (Cô ấy giải thích vẻ đẹp của một giải pháp thanh lịch trong toán học, nơi sự đơn giản thường đồng nghĩa với chiều sâu.)

  • strive for an elegant solution

    phấn đấu tìm kiếm một giải pháp thanh lịch

    "In software development, we always strive for an elegant solution that is both efficient and maintainable."

    (Trong phát triển phần mềm, chúng tôi luôn phấn đấu tìm kiếm một giải pháp thanh lịch, vừa hiệu quả vừa dễ bảo trì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elegant solution

adjective (elegant)
Lật mặt

thanh lịch, tao nhã, trang nhã; tinh tế, khéo léo

"The mathematician found an elegant solution to the complex problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers should devise an elegant solution to this problem.
Các kỹ sư nên nghĩ ra một giải pháp thanh lịch cho vấn đề này.
Phủ định
The company wouldn't have found an elegant solution without his expertise.
Công ty đã không thể tìm ra một giải pháp thanh lịch nếu không có chuyên môn của anh ấy.
Nghi vấn
Could they come up with an elegant solution by next week?
Liệu họ có thể đưa ra một giải pháp thanh lịch vào tuần tới không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we analyze the problem carefully, we will find an elegant solution.
Nếu chúng ta phân tích vấn đề cẩn thận, chúng ta sẽ tìm ra một giải pháp thanh lịch.
Phủ định
If you don't approach the task systematically, you won't arrive at an elegant solution.
Nếu bạn không tiếp cận nhiệm vụ một cách có hệ thống, bạn sẽ không đạt được một giải pháp thanh lịch.
Nghi vấn
Will the company implement an elegant solution if it saves them money?
Liệu công ty có triển khai một giải pháp thanh lịch nếu nó giúp họ tiết kiệm tiền không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software is released, the team will have been working on finding elegant solutions to the remaining bugs.
Vào thời điểm phần mềm mới được phát hành, nhóm sẽ đã và đang làm việc để tìm ra các giải pháp thanh lịch cho những lỗi còn lại.
Phủ định
By the deadline, they won't have been finding elegant solutions; they'll have been implementing quick fixes instead.
Đến hạn chót, họ sẽ không phải đã và đang tìm kiếm các giải pháp thanh lịch; thay vào đó, họ sẽ phải thực hiện các bản sửa lỗi nhanh.
Nghi vấn
Will the company have been employing elegant solutions to improve efficiency by the end of the year?
Liệu công ty có đang sử dụng các giải pháp thanh lịch để cải thiện hiệu quả vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elegant solution".

Giá trị của sự tối giản và hiệu quả

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là khoa học máy tính, toán học, kỹ thuật và thiết kế, 'elegant solution' không chỉ là một thuật ngữ mô tả mà còn là một mục tiêu được trân trọng. Nó không chỉ đòi hỏi giải pháp phải đúng mà còn phải đơn giản, rõ ràng, hiệu quả, và đôi khi là đẹp mắt về mặt cấu trúc hoặc ý tưởng. Điều này phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về sự tối giản, logic và hiệu quả cao trong tư duy giải quyết vấn đề.

Nghệ thuật trong Khoa học

'Elegant solution' thường được xem là dấu hiệu của sự thông thái và tài năng. Nó gợi lên ý tưởng rằng khoa học và kỹ thuật cũng có thể có yếu tố nghệ thuật, nơi một giải pháp có thể vừa chức năng vừa mang tính thẩm mỹ, làm hài lòng người tạo ra và người sử dụng. Khái niệm này thúc đẩy sự sáng tạo và tư duy vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống để tìm kiếm những cách tiếp cận đột phá.