(Top Banner Ad)
knowing purchaser
C1
Tính từ (knowing) C1 Kinh tế, Luật

knowing purchaser

UK: /ˈnəʊɪŋ ˈpɜːtʃəsə(r)/ • US: /ˈnoʊɪŋ ˈpɜːrtʃəsər/

Nghĩa tiếng Việt

người mua hiểu biết người mua thông thái người mua khôn ngoan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing knowledge; shrewd.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện kiến thức; khôn ngoan, tinh ranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A knowing purchaser will always compare prices before making a decision."

    "Một người mua khôn ngoan sẽ luôn so sánh giá trước khi đưa ra quyết định."

  • "The contract protects the knowing purchaser from hidden defects."

    "Hợp đồng bảo vệ người mua có hiểu biết khỏi những khuyết tật tiềm ẩn."

  • "As a knowing purchaser, she always reads the fine print."

    "Là một người mua khôn ngoan, cô ấy luôn đọc kỹ các điều khoản chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb know biết
Adjective knowing hiểu biết, tinh tường
Noun knowledge kiến thức
Verb purchase mua
Noun purchaser người mua

Synonyms

informed purchaser (người mua được thông tin)shrewd purchaser (người mua khôn ngoan)astute buyer (người mua sắc sảo)

Antonyms

naive purchaser (người mua ngây thơ)uninformed purchaser (người mua thiếu thông tin)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
knowen
English
knowing
English
purchaser

Nguồn gốc của 'knowing purchaser'

Cụm từ 'knowing purchaser' (người mua hiểu biết) xuất phát từ nhu cầu của luật pháp để bảo vệ quyền lợi của người bán và người mua. Nó nhấn mạnh rằng một người mua có đầy đủ thông tin và hiểu rõ về sản phẩm/dịch vụ mình mua, từ đó chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. Cụm từ này không có một nguồn gốc cụ thể duy nhất, mà là sự kết hợp của hai từ đơn giản với ý nghĩa pháp lý quan trọng.

Usage Note

Trong cụm 'knowing purchaser', 'knowing' ám chỉ người mua có kiến thức về sản phẩm, dịch vụ, hoặc thị trường liên quan. Nó mang sắc thái rằng người mua này không dễ bị lừa, đưa ra quyết định mua hàng dựa trên thông tin đầy đủ và sự hiểu biết sâu sắc. Khác với 'informed purchaser' (người mua được thông tin), 'knowing purchaser' nhấn mạnh vào khả năng phân tích và sử dụng thông tin đó một cách hiệu quả.
Purchaser chỉ đơn giản là người thực hiện việc mua hàng. Trong bối cảnh này, nó được bổ nghĩa bởi tính từ 'knowing' để làm rõ phẩm chất của người mua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knowing purchaser
  • Sophisticated knowing purchaser
    (người mua hiểu biết và tinh tế)
  • Informed knowing purchaser
    (người mua hiểu biết và có thông tin)
Verb + knowing purchaser
  • Protect the knowing purchaser
    (bảo vệ người mua hiểu biết)
  • Assume a knowing purchaser
    (giả định một người mua hiểu biết)

Idioms

  • Caveat emptor

    Người mua tự chịu rủi ro (người mua có trách nhiệm kiểm tra hàng hóa trước khi mua)

    "The principle of caveat emptor applies, meaning the knowing purchaser is responsible for checking the goods before buying."

    (Nguyên tắc caveat emptor được áp dụng, nghĩa là người mua hiểu biết có trách nhiệm kiểm tra hàng hóa trước khi mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knowing purchaser

Tính từ (knowing)
Lật mặt

Có hoặc thể hiện kiến thức; khôn ngoan, tinh ranh.

"A knowing purchaser will always compare prices before making a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knowing purchaser".

Quyền của người tiêu dùng

Khái niệm 'knowing purchaser' liên quan mật thiết đến quyền của người tiêu dùng. Ở nhiều quốc gia, luật pháp bảo vệ người tiêu dùng bằng cách yêu cầu người bán cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ về sản phẩm/dịch vụ. Tuy nhiên, người mua cũng có trách nhiệm tự tìm hiểu và đưa ra quyết định mua hàng thông minh.