(Top Banner Ad)
laggard
C1
noun C1 Chung

laggard

UK: /ˈlæɡɑːd/ • US: /ˈlæɡərd/

Nghĩa tiếng Việt

người tụt hậu kẻ chậm tiến người ì ạch người chậm chạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes slow progress and falls behind others.

Vietnamese Meaning

Người chậm chạp, tụt hậu, người phát triển chậm hơn so với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is an economic laggard, consistently failing to keep pace with its neighbors."

    "Đất nước này là một kẻ tụt hậu về kinh tế, liên tục không theo kịp tốc độ của các nước láng giềng."

  • "Our school system is a laggard compared to other states."

    "Hệ thống trường học của chúng ta là một kẻ tụt hậu so với các bang khác."

  • "The project failed because of laggards in the team."

    "Dự án thất bại vì những người chậm chạp trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lag chậm trễ, tụt lại phía sau
Adjective lagging chậm chạp, tụt hậu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lag
English
-ard
English
laggard

Nguồn gốc của 'laggard'

Từ 'laggard' xuất phát từ động từ 'lag' trong tiếng Anh trung đại, có nghĩa là 'chậm chạp, tụt lại phía sau'. Hậu tố '-ard' được thêm vào để chỉ người có đặc điểm đó. Vì vậy, 'laggard' dùng để chỉ người luôn chậm trễ và tụt lại so với người khác. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lười biếng hoặc thiếu năng lực.

Usage Note

Từ 'laggard' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiệu quả, chậm trễ hoặc không theo kịp tiến độ chung. Nó nhấn mạnh sự отставания so với một tiêu chuẩn hoặc mong đợi nhất định. Khác với 'slowpoke' (người chậm chạp) mang tính informal và đôi khi hài hước, 'laggard' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc xã hội để mô tả những cá nhân, công ty hoặc quốc gia không theo kịp sự phát triển chung.

Prepositions

among in

Ví dụ: 'The company was a laggard *among* its competitors.' (Công ty là một kẻ tụt hậu trong số các đối thủ cạnh tranh của mình.). 'The country is a laggard *in* adopting new technologies' (Đất nước là một quốc gia tụt hậu trong việc áp dụng các công nghệ mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laggard
  • chronic chronic laggard
    (người thường xuyên chậm trễ)
  • habitual habitual laggard
    (người có thói quen chậm trễ)
  • technological technological laggard
    (người tụt hậu về công nghệ)
Verb + laggard
  • criticize criticize the laggard
    (chỉ trích người chậm trễ)
  • penalize penalize the laggard
    (phạt người chậm trễ)

Idioms

  • better late than never

    muộn còn hơn không

    "He's a laggard, but at least he finished the project; better late than never."

    (Anh ta là một người chậm trễ, nhưng ít nhất anh ta đã hoàn thành dự án; muộn còn hơn không.)

  • catch up to someone

    đuổi kịp ai đó

    "The company needs to invest more to catch up to its competitors and stop being a laggard in the industry."

    (Công ty cần đầu tư nhiều hơn để bắt kịp các đối thủ cạnh tranh và ngừng trở thành một kẻ tụt hậu trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laggard

noun
Lật mặt

Người chậm chạp, tụt hậu, người phát triển chậm hơn so với những người khác.

"The country is an economic laggard, consistently failing to keep pace with its neighbors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he was a laggard compared to his peers, he eventually caught up through hard work.
Mặc dù anh ấy là một người tụt hậu so với bạn bè đồng trang lứa, nhưng cuối cùng anh ấy đã bắt kịp nhờ sự chăm chỉ.
Phủ định
Even though she called him a laggard, she didn't truly believe he couldn't succeed.
Mặc dù cô ấy gọi anh ấy là một người tụt hậu, cô ấy không thực sự tin rằng anh ấy không thể thành công.
Nghi vấn
If he is such a laggard, why does the team still rely on him during critical moments?
Nếu anh ấy là một người tụt hậu như vậy, tại sao đội vẫn dựa vào anh ấy trong những thời điểm quan trọng?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a laggard when it comes to finishing his homework.
Anh ấy là một người chậm chạp khi nói đến việc hoàn thành bài tập về nhà.
Phủ định
They are not laggards; they always finish their work on time.
Họ không phải là những người chậm chạp; họ luôn hoàn thành công việc đúng hạn.
Nghi vấn
Are you a laggard in completing your projects?
Bạn có phải là người chậm trễ trong việc hoàn thành các dự án của mình không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, a consistent laggard, always arrived late.
John, một người luôn chậm trễ, luôn đến muộn.
Phủ định
Unlike the eager students, the laggard, who was uninterested, didn't complete the assignment.
Không giống như những sinh viên háo hức, người chậm trễ, người không quan tâm, đã không hoàn thành bài tập.
Nghi vấn
Is he, that chronic laggard, ever going to be on time?
Anh ta, cái người luôn chậm trễ đó, có bao giờ đến đúng giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student is a laggard, they often need extra help.
Nếu một học sinh là người chậm chạp, họ thường cần sự giúp đỡ thêm.
Phủ định
When a company has a laggard in a team, productivity doesn't increase.
Khi một công ty có một người chậm chạp trong một nhóm, năng suất không tăng lên.
Nghi vấn
If someone is consistently a laggard, does the teacher usually intervene?
Nếu ai đó liên tục là người chậm chạp, giáo viên có thường can thiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laggard".

Văn hóa đúng giờ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đúng giờ được đánh giá cao. Đến muộn thường bị coi là thiếu tôn trọng. Do đó, việc bị coi là 'laggard' có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.