(Top Banner Ad)
innovator
C1
Noun C1 Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học

innovator

UK: /ˈɪnəveɪtər/ • US: /ˈɪnəveɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà đổi mới người có tư duy đổi mới người sáng tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who introduces new methods, ideas, or products.

Vietnamese Meaning

Một người giới thiệu các phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Steve Jobs was a great innovator in the field of personal computing."

    "Steve Jobs là một nhà đổi mới vĩ đại trong lĩnh vực máy tính cá nhân."

  • "He is considered an innovator in the fashion industry."

    "Anh ấy được coi là một nhà đổi mới trong ngành công nghiệp thời trang."

  • "The company has a reputation for being an innovator of new marketing strategies."

    "Công ty có danh tiếng là một nhà đổi mới các chiến lược marketing mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Noun innovation sự đổi mới, sự sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Adverb innovatively một cách đổi mới, sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
innovare
Latin
innovatus
English
innovate
English
innovator

Từ 'Mới' đến 'Người Sáng Tạo'

Từ 'innovator' bắt nguồn từ tiếng Latin. Cụm từ gốc 'innovare' có nghĩa là 'làm mới' hoặc 'đổi mới', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và 'novare' (làm mới), mà bản thân 'novare' lại đến từ 'novus' có nghĩa là 'mới'. Vì vậy, một 'innovator' theo nghĩa đen là người mang cái mới vào thế giới hoặc tạo ra sự thay đổi.

Usage Note

Innovator chỉ một cá nhân chủ động tạo ra và giới thiệu sự đổi mới. Khác với 'inventor' (nhà phát minh) tập trung vào việc tạo ra cái mới, 'innovator' chú trọng vào việc đưa cái mới vào sử dụng và thị trường. 'Pioneer' (người tiên phong) thường liên quan đến việc khám phá và mở đường, trong khi 'innovator' tập trung vào cải tiến và làm mới những điều đã có hoặc mới được tạo ra.

Prepositions

in of

‘Innovator in’ thường được dùng để chỉ lĩnh vực mà người đó đổi mới (e.g., an innovator in education). ‘Innovator of’ thường dùng để chỉ cái gì cụ thể được đổi mới (e.g., an innovator of new technologies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innovator
  • leading a leading innovator
    (một nhà sáng tạo hàng đầu)
  • visionary a visionary innovator
    (một nhà sáng tạo có tầm nhìn xa)
  • disruptive a disruptive innovator
    (một nhà sáng tạo tạo ra sự đột phá (thay đổi hoàn toàn cách cũ))
  • technological a technological innovator
    (một nhà sáng tạo công nghệ)
  • social a social innovator
    (một nhà sáng tạo xã hội)
Verb + innovator
  • hail hail an innovator
    (ca ngợi một nhà sáng tạo)
  • recognize recognize an innovator
    (công nhận một nhà sáng tạo)
  • become become an innovator
    (trở thành một nhà sáng tạo)

Idioms

  • a trailblazing innovator

    một nhà sáng tạo tiên phong/mở đường

    "She's considered a trailblazing innovator in sustainable architecture."

    (Cô ấy được coi là một nhà sáng tạo tiên phong trong kiến trúc bền vững.)

  • a game-changing innovator

    một nhà sáng tạo tạo ra sự thay đổi lớn/đột phá

    "Steve Jobs was a game-changing innovator in personal computing."

    (Steve Jobs là một nhà sáng tạo tạo ra sự thay đổi đột phá trong lĩnh vực máy tính cá nhân.)

  • a visionary innovator

    một nhà sáng tạo có tầm nhìn

    "Elon Musk is often described as a visionary innovator."

    (Elon Musk thường được mô tả là một nhà sáng tạo có tầm nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovator

Noun
Lật mặt

Một người giới thiệu các phương pháp, ý tưởng hoặc sản phẩm mới.

"Steve Jobs was a great innovator in the field of personal computing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, what an innovator she is!
Ồ, cô ấy đúng là một nhà đổi mới!
Phủ định
Alas, not every entrepreneur is an innovator.
Than ôi, không phải mọi doanh nhân đều là một nhà đổi mới.
Nghi vấn
Hey, is he really an innovator?
Này, anh ta có thực sự là một nhà đổi mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovator".

Động Lực của Tiến Bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'innovator' được xem là những người hùng thầm lặng, thúc đẩy sự tiến bộ xã hội và kinh tế. Họ là những người dám nghĩ khác, dám làm khác để giải quyết vấn đề, tạo ra các sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng mới giúp cải thiện cuộc sống, từ công nghệ y tế đến giáo dục.

Thung Lũng Silicon và Văn Hóa Khởi Nghiệp

Khái niệm 'innovator' gắn liền mật thiết với Thung Lũng Silicon ở Mỹ, nơi được coi là cái nôi của các công ty công nghệ và văn hóa khởi nghiệp. Ở đây, việc 'đổi mới' không chỉ là một hành động mà là một triết lý sống, khuyến khích sự thử nghiệm, chấp nhận rủi ro và không ngừng tìm kiếm những cách làm tốt hơn, dẫn đến sự ra đời của nhiều sản phẩm và dịch vụ mang tính cách mạng.