(Top Banner Ad)
laity
C1
noun C1 Tôn giáo, Xã hội học

laity

UK: /ˈleɪɪti/ • US: /ˈleɪɪti/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dân người thế tục những người không chuyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ordinary people, as distinct from the clergy or other professionals.

Vietnamese Meaning

Những người bình thường, không thuộc hàng giáo phẩm hoặc các chuyên gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reforms were opposed by much of the laity."

    "Các cải cách đã bị phản đối bởi phần lớn những người bình thường."

  • "The role of the laity in the church is becoming increasingly important."

    "Vai trò của những người bình thường trong nhà thờ ngày càng trở nên quan trọng."

  • "The decision was made by the experts, without input from the laity."

    "Quyết định được đưa ra bởi các chuyên gia, mà không có ý kiến đóng góp từ những người không chuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layman Người không có chuyên môn, người không phải là chuyên gia (trong một lĩnh vực cụ thể); người bình thường. (nghĩa tương tự 'laity' nhưng thường dùng cho 1 cá nhân)
Adjective lay Thuộc về người không có chuyên môn, không thuộc về giáo sĩ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λαϊκός (laikos) - 'of the people'
Late Latin
laicus - 'belonging to the people'
Old French
lai - 'not belonging to the clergy'
English
laity

Nguồn gốc từ 'dân chúng'

Từ 'laity' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'laikos', có nghĩa là 'thuộc về dân chúng'. Ý tưởng ban đầu là phân biệt giữa những người bình thường và các chức sắc tôn giáo. Nó thể hiện sự phân chia vai trò và trách nhiệm trong xã hội.

Usage Note

Từ 'laity' dùng để chỉ những người không thuộc giới tăng lữ (clergy) trong một tôn giáo hoặc những người không phải là chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa phân biệt giữa những người có kiến thức chuyên môn và những người không có. Lưu ý không nhầm lẫn với 'layman' (số ít), mặc dù nghĩa tương tự nhưng 'laity' mang tính tập thể hơn.

Prepositions

among in

'Among the laity': đề cập đến một phần của những người bình thường. 'In the laity': đề cập đến việc là một phần của nhóm người bình thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laity
  • general the general laity
    (giáo dân nói chung)
  • ordinary the ordinary laity
    (giáo dân bình thường)
  • Catholic the Catholic laity
    (giáo dân Công giáo)
Verb + laity
  • educate educate the laity
    (giáo dục giáo dân)
  • involve involve the laity
    (lôi kéo/thu hút giáo dân tham gia)
  • empower empower the laity
    (trao quyền cho giáo dân)

Idioms

  • in layman's terms

    bằng ngôn ngữ dễ hiểu, không dùng thuật ngữ chuyên môn

    "The doctor explained the diagnosis in layman's terms."

    (Bác sĩ giải thích chẩn đoán bằng ngôn ngữ dễ hiểu.)

  • for the laity

    dành cho những người không chuyên, cho người thường

    "This book is written for the laity."

    (Cuốn sách này được viết cho người đọc không chuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laity

noun
Lật mặt

Những người bình thường, không thuộc hàng giáo phẩm hoặc các chuyên gia khác.

"The reforms were opposed by much of the laity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the laity had more influence in the church's decisions in the past.
Tôi ước rằng giáo dân đã có nhiều ảnh hưởng hơn đến các quyết định của nhà thờ trong quá khứ.
Phủ định
If only the laity wouldn't blindly accept everything the leaders say; we need critical thinking.
Giá như giáo dân không mù quáng chấp nhận mọi điều các nhà lãnh đạo nói; chúng ta cần tư duy phản biện.
Nghi vấn
Do you wish the laity could understand the complex theological arguments?
Bạn có ước giáo dân có thể hiểu những tranh luận thần học phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laity".

Vai trò của giáo dân trong nhà thờ

Trong nhiều tôn giáo, giáo dân đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và phát triển cộng đồng. Họ tham gia vào các hoạt động từ thiện, giảng dạy và quản lý tài chính của nhà thờ. Sự đóng góp của giáo dân là nền tảng cho sự vững mạnh của tổ chức tôn giáo.

Sự tham gia của công chúng vào khoa học

Khái niệm 'laity' có thể được mở rộng sang các lĩnh vực khác, ví dụ như 'công chúng' trong khoa học. Các nhà khoa học ngày càng nhận ra tầm quan trọng của việc giao tiếp với công chúng, giúp họ hiểu và ủng hộ các nghiên cứu khoa học. Điều này thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ.