(Top Banner Ad)
landholding
C1
danh từ C1 Kinh tế, Luật

landholding

UK: /ˈlændˌhəʊldɪŋ/ • US: /ˈlændˌhoʊldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quyền sử dụng đất sở hữu đất đai khu đất bất động sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The holding or ownership of land; the amount of land owned by a person or organization.

Vietnamese Meaning

Việc nắm giữ hoặc sở hữu đất đai; số lượng đất đai thuộc sở hữu của một người hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reforms aimed to redistribute landholdings more equitably."

    "Các cuộc cải cách nhằm mục đích phân phối lại đất đai một cách công bằng hơn."

  • "The size of the average landholding has decreased over time."

    "Quy mô đất đai trung bình đã giảm theo thời gian."

  • "The government imposed a tax on large landholdings."

    "Chính phủ đã áp thuế đối với các khu đất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai, lãnh thổ
Verb hold giữ, nắm giữ
Noun holder người giữ, người nắm giữ
Noun landholder người nắm giữ đất đai, chủ đất
Noun holding sự nắm giữ; tài sản nắm giữ (thường là đất)
Adjective landed có đất đai, thuộc về đất đai
Noun landowner chủ đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
land
Old English
healdan
English
hold
English
holding
English
landholding

Nguồn gốc từ 'Đất' và 'Nắm giữ'

Từ 'landholding' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'land' (đất đai) và 'holding' (sự nắm giữ, sự sở hữu). 'Land' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'land', mang nghĩa đất, đất đai. 'Holding' là danh từ phái sinh từ động từ 'hold' (giữ, nắm giữ), cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'healdan'. Khi ghép lại, 'landholding' có nghĩa là hành động hoặc tình trạng nắm giữ, sở hữu đất đai, thường là một khu đất rộng hoặc tài sản đất đai.

Usage Note

Từ 'landholding' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, kinh tế, hoặc lịch sử để mô tả quyền sở hữu và sử dụng đất. Nó nhấn mạnh quyền kiểm soát và hưởng lợi từ đất đai, không chỉ đơn thuần là sở hữu về mặt pháp lý. Khác với 'land ownership' có thể chỉ đơn thuần là quyền sở hữu, 'landholding' thường ám chỉ quyền khai thác, sử dụng và hưởng lợi thực tế từ đất.

Prepositions

of

'landholding of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng sở hữu đất. Ví dụ: 'The landholding of the church was extensive.' (Quy mô đất đai thuộc sở hữu của nhà thờ là rất lớn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landholding
  • large large landholding
    (diện tích đất đai rộng lớn)
  • small small landholding
    (diện tích đất đai nhỏ)
  • private private landholding
    (quyền sở hữu đất đai tư nhân)
  • ancestral ancestral landholding
    (đất đai của tổ tiên)
  • feudal feudal landholding
    (chế độ phong kiến sở hữu đất đai)
Verb + landholding
  • acquire acquire landholding
    (mua lại quyền sở hữu đất)
  • expand expand landholding
    (mở rộng diện tích đất đai)
  • divide divide landholding
    (chia nhỏ đất đai)
Noun + landholding
  • landholding landholding system
    (hệ thống sở hữu đất đai)

Idioms

  • disputes over landholding

    tranh chấp về quyền sở hữu đất đai

    "Many conflicts in the region stemmed from disputes over landholding."

    (Nhiều cuộc xung đột trong khu vực bắt nguồn từ tranh chấp về quyền sở hữu đất đai.)

  • the right to landholding

    quyền sở hữu đất đai

    "Indigenous communities fought for the right to landholding in their ancestral territories."

    (Các cộng đồng bản địa đã đấu tranh cho quyền sở hữu đất đai trên lãnh thổ tổ tiên của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landholding

danh từ
Lật mặt

Việc nắm giữ hoặc sở hữu đất đai; số lượng đất đai thuộc sở hữu của một người hoặc tổ chức.

"The reforms aimed to redistribute landholdings more equitably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implements new landholding policies, more farmers will be able to own their land.
Nếu chính phủ thực hiện các chính sách sở hữu đất đai mới, nhiều nông dân sẽ có thể sở hữu đất của họ.
Phủ định
If the current landholding system doesn't improve, many rural communities won't prosper.
Nếu hệ thống sở hữu đất đai hiện tại không được cải thiện, nhiều cộng đồng nông thôn sẽ không thịnh vượng.
Nghi vấn
Will economic development be sustainable if existing landholding inequalities persist?
Liệu phát triển kinh tế có bền vững nếu sự bất bình đẳng về sở hữu đất đai hiện tại vẫn tiếp diễn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country has unequal landholding, the gap between rich and poor widens.
Nếu một quốc gia có sự nắm giữ đất đai không đồng đều, khoảng cách giữa người giàu và người nghèo sẽ mở rộng.
Phủ định
If the government doesn't regulate landholding, wealth distribution doesn't improve.
Nếu chính phủ không điều chỉnh việc nắm giữ đất đai, sự phân phối của cải sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
If a small percentage of the population controls the majority of landholding, does it create social unrest?
Nếu một tỷ lệ nhỏ dân số kiểm soát phần lớn đất đai, liệu nó có gây ra bất ổn xã hội không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wealthy family had a significant landholding in the countryside, didn't they?
Gia đình giàu có sở hữu một khu đất rộng lớn ở vùng nông thôn, phải không?
Phủ định
Their landholding isn't as extensive as rumored, is it?
Quy mô đất đai của họ không rộng lớn như lời đồn, đúng không?
Nghi vấn
That landholding company is expanding rapidly, isn't it?
Công ty sở hữu đất đai đó đang mở rộng nhanh chóng, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be scrutinizing the large landholding being transferred to the corporation.
Chính phủ sẽ xem xét kỹ lưỡng việc chuyển nhượng khu đất lớn cho tập đoàn.
Phủ định
He won't be increasing his landholding anytime soon due to the economic downturn.
Anh ấy sẽ không tăng thêm quyền sở hữu đất đai của mình trong thời gian tới do suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Will they be discussing the new regulations on landholding at the meeting next week?
Liệu họ có thảo luận về các quy định mới về quyền sở hữu đất đai tại cuộc họp vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landholding".

Quyền Sở Hữu Đất Đai trong Lịch Sử

Trong nhiều nền văn minh và giai đoạn lịch sử, đặc biệt là trong thời phong kiến ở châu Âu và các nơi khác, quyền sở hữu đất đai là nền tảng của quyền lực, sự giàu có và cấu trúc xã hội. Các 'landholding' lớn thường thuộc về giới quý tộc, vua chúa hoặc các tổ chức tôn giáo, và là nguồn gốc của ảnh hưởng chính trị cũng như khả năng kiểm soát lao động và tài nguyên. Mối quan hệ giữa người nắm giữ đất đai và những người làm việc trên đất đó (nông nô, tá điền) đã định hình phần lớn các xã hội thời đó.

Tầm Quan Trọng Kinh Tế và Xã Hội

Trong nhiều thế kỷ, việc nắm giữ đất đai (landholding) được coi là hình thức của cải và biểu tượng của sự an ninh bền vững nhất. Nó không chỉ mang lại thu nhập từ nông nghiệp mà còn là một tài sản có giá trị có thể truyền lại qua nhiều thế hệ. Sở hữu đất đai ảnh hưởng sâu sắc đến địa vị xã hội, khả năng tiếp cận quyền lực và sự ổn định kinh tế của một gia đình hoặc cộng đồng. Ngay cả trong xã hội hiện đại, đất đai vẫn là một tài sản quan trọng và là chủ đề của nhiều chính sách kinh tế và xã hội.