(Top Banner Ad)
language competence
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

language competence

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈkɒmpɪtəns/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈkɑːmpɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực ngôn ngữ khả năng ngôn ngữ sự thành thạo ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to use a language effectively and appropriately in real-life situations.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả và phù hợp trong các tình huống thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her language competence in French allowed her to work in Paris."

    "Năng lực tiếng Pháp của cô ấy cho phép cô ấy làm việc ở Paris."

  • "The assessment measured the students' language competence."

    "Bài đánh giá đo lường năng lực ngôn ngữ của học sinh."

  • "Employers value language competence in international business."

    "Nhà tuyển dụng đánh giá cao năng lực ngôn ngữ trong kinh doanh quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun language ngôn ngữ
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective multilingual đa ngôn ngữ
Noun competence năng lực, khả năng
Adjective competent có năng lực, thành thạo
Noun competency năng lực, khả năng (thường dùng trong bối cảnh cụ thể)
Adjective incompetent không đủ năng lực, kém cỏi

Synonyms

Antonyms

language incompetence (sự thiếu năng lực ngôn ngữ)

Related Words

communicative competence (năng lực giao tiếp)grammatical competence (năng lực ngữ pháp)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dngʰwéh₂s
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
langage
Latin
competere
Late Latin
competentia
Old French
competence
Modern English
language competence

Ngôn Ngữ: Từ Lưỡi Đến Lời Nói

Từ 'lingua' trong tiếng Latin nghĩa là 'lưỡi', đã phát triển thành 'langage' trong tiếng Pháp cổ, và sau đó là 'language' trong tiếng Anh hiện đại. Sự liên kết này cho thấy vai trò cơ bản của lưỡi trong việc hình thành âm thanh và lời nói, tạo nên ngôn ngữ mà chúng ta dùng hàng ngày.

Năng Lực: Từ Sự Phù Hợp Đến Thành Thạo

Từ 'competere' trong tiếng Latin ban đầu mang ý nghĩa 'cùng nhau tìm kiếm, đồng ý' hoặc 'phù hợp'. Dần dần, nó phát triển thành 'competentia' với nghĩa 'sự phù hợp, sự đủ khả năng' và cuối cùng là 'competence' trong tiếng Anh, ám chỉ khả năng thực hiện một việc gì đó thành thạo.

Sự Ra Đời của Năng Lực Ngôn Ngữ

Cụm từ 'language competence' (năng lực ngôn ngữ) trở nên nổi bật trong lĩnh vực ngôn ngữ học, đặc biệt với nhà ngôn ngữ học Noam Chomsky. Ông đã phân biệt 'năng lực' (kiến thức nội tại về ngôn ngữ) với 'thực hành' (cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ trong thực tế), giúp định nghĩa rõ ràng hơn về khả năng ngôn ngữ của một người.

Usage Note

Competence nhấn mạnh khả năng thực hiện và sử dụng ngôn ngữ một cách thành thạo. Nó vượt xa kiến thức lý thuyết và bao gồm việc áp dụng kiến thức đó vào giao tiếp thực tế. Khác với 'language proficiency' (trình độ ngôn ngữ) là một khái niệm rộng hơn, competence tập trung vào năng lực cụ thể trong việc sử dụng ngôn ngữ.

Prepositions

in

"Competence in [a language]" diễn tả năng lực trong một ngôn ngữ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + language competence
  • native native language competence
    (năng lực ngôn ngữ bản xứ)
  • high high language competence
    (năng lực ngôn ngữ cao)
  • excellent excellent language competence
    (năng lực ngôn ngữ xuất sắc)
  • overall overall language competence
    (năng lực ngôn ngữ tổng thể)
Verb + language competence
  • develop develop language competence
    (phát triển năng lực ngôn ngữ)
  • assess assess language competence
    (đánh giá năng lực ngôn ngữ)
  • improve improve language competence
    (cải thiện năng lực ngôn ngữ)
  • demonstrate demonstrate language competence
    (thể hiện năng lực ngôn ngữ)
  • achieve achieve language competence
    (đạt được năng lực ngôn ngữ)

Idioms

  • to achieve language competence

    đạt được năng lực ngôn ngữ (thường ở một mức độ nhất định)

    "Students must study regularly to achieve language competence."

    (Học sinh phải học tập thường xuyên để đạt được năng lực ngôn ngữ.)

  • levels of language competence

    các cấp độ năng lực ngôn ngữ

    "The CEFR outlines different levels of language competence from A1 to C2."

    (Khung tham chiếu CEFR phác thảo các cấp độ năng lực ngôn ngữ khác nhau từ A1 đến C2.)

  • native-like language competence

    năng lực ngôn ngữ gần như người bản xứ

    "Many learners aspire to achieve native-like language competence in English."

    (Nhiều người học khao khát đạt được năng lực ngôn ngữ gần như người bản xứ trong tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language competence

Danh từ
Lật mặt

Khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả và phù hợp trong các tình huống thực tế.

"Her language competence in French allowed her to work in Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her competence in French had improved significantly after living in Paris.
Cô ấy nói rằng năng lực tiếng Pháp của cô ấy đã cải thiện đáng kể sau khi sống ở Paris.
Phủ định
He told me that he did not have the competence to handle such a complex project.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có đủ năng lực để xử lý một dự án phức tạp như vậy.
Nghi vấn
The interviewer asked if I had the necessary competence for the software engineering position.
Người phỏng vấn đã hỏi liệu tôi có đủ năng lực cần thiết cho vị trí kỹ sư phần mềm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language competence".

Thuyết Năng Lực và Thực Hành của Chomsky

Trong ngôn ngữ học phương Tây, Noam Chomsky đã đưa ra sự phân biệt quan trọng giữa 'năng lực ngôn ngữ' (competence) – là kiến thức tiềm ẩn, nội tại của một người nói về ngôn ngữ của mình, và 'thực hành ngôn ngữ' (performance) – là cách người đó thực sự sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống cụ thể. Phân biệt này giúp hiểu rõ hơn về khả năng ngôn ngữ của con người, không chỉ dừng lại ở việc giao tiếp hàng ngày.

Khung Tham Chiếu Ngôn Ngữ Chung Châu Âu (CEFR)

CEFR là một tiêu chuẩn quốc tế phổ biến được sử dụng rộng rãi ở phương Tây (và trên toàn thế giới) để mô tả năng lực ngôn ngữ. Nó chia năng lực thành sáu cấp độ (A1, A2, B1, B2, C1, C2), giúp người học và giáo viên có một khung đánh giá rõ ràng về khả năng đọc, viết, nghe và nói trong một ngôn ngữ cụ thể.