(Top Banner Ad)
competence
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

competence

UK: /ˈkɒm.pɪ.təns/ • US: /ˈkɑːm.pɪ.t̬əns/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực khả năng trình độ chuyên môn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the ability to do something well; the state of being well qualified

Vietnamese Meaning

khả năng làm một việc gì đó tốt; trạng thái đủ trình độ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her competence in dealing with customers is impressive."

    "Năng lực của cô ấy trong việc giao tiếp với khách hàng thật đáng nể."

  • "He demonstrated competence in his role as a manager."

    "Anh ấy đã thể hiện năng lực trong vai trò quản lý của mình."

  • "The company is seeking candidates with proven competence in marketing."

    "Công ty đang tìm kiếm các ứng viên có năng lực đã được chứng minh trong lĩnh vực marketing."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Adjective competent có đủ khả năng, thành thạo
Adverb competently một cách thành thạo
Noun incompetence sự thiếu năng lực, sự kém cỏi
Adjective competitive có tính cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competentia
Middle French
compétence
English
competence

Gốc rễ của sự hội tụ

Từ này bắt nguồn từ tiếng Latin 'competere', được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'petere' (vươn tới/tìm kiếm). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là sự phù hợp hoặc các yếu tố cùng hội tụ lại để tạo ra sức mạnh. Đến thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng để chỉ khả năng pháp lý và sau đó là năng lực cá nhân trong công việc.

Usage Note

Competence nhấn mạnh đến khả năng thực tế và trình độ chuyên môn để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Nó thường đề cập đến một phạm vi kỹ năng rộng hơn so với 'skill' (kỹ năng), và có thể bao gồm kiến thức, kinh nghiệm và các phẩm chất cá nhân khác. Phân biệt với 'proficiency' (sự thành thạo), 'competence' thường ám chỉ mức độ cơ bản hoặc trung bình của khả năng, trong khi 'proficiency' chỉ mức độ cao hơn.

Prepositions

in for

'Competence in' được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể mà ai đó có khả năng. Ví dụ: 'competence in mathematics'. 'Competence for' thường ám chỉ khả năng phù hợp hoặc đáp ứng yêu cầu cho một vai trò hoặc nhiệm vụ nào đó. Ví dụ: 'competence for a leadership role'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competence
  • professional professional competence
    (năng lực chuyên môn)
  • core core competence
    (năng lực cốt lõi)
  • linguistic linguistic competence
    (năng lực ngôn ngữ)
Verb + competence
  • demonstrate demonstrate competence
    (thể hiện năng lực)
  • acquire acquire competence
    (đạt được/tích lũy năng lực)
  • lack lack competence
    (thiếu năng lực)

Idioms

  • Core competence

    Lợi thế cạnh tranh hoặc năng lực cốt lõi của một cá nhân hay tổ chức.

    "Technical innovation is the company's core competence."

    (Đổi mới kỹ thuật là năng lực cốt lõi của công ty này.)

  • Threshold competence

    Mức độ năng lực tối thiểu cần có để thực hiện một công việc.

    "He has the threshold competence required for an entry-level position."

    (Anh ấy có mức năng lực tối thiểu cần thiết cho một vị trí mới vào nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competence

danh từ
Lật mặt

khả năng làm một việc gì đó tốt; trạng thái đủ trình độ

"Her competence in dealing with customers is impressive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competence".

Chế độ trọng dụng nhân tài (Meritocracy)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở, 'competence' được coi là thước đo hàng đầu. Khác với một số văn hóa Á Đông có thể ưu tiên thâm niên hoặc mối quan hệ, khái niệm 'meritocracy' thúc đẩy việc thăng tiến dựa trên năng lực thực tế và kết quả công việc.

Học thuyết Năng lực trong Giáo dục

Khái niệm 'Competency-based education' (Giáo dục dựa trên năng lực) rất phổ biến ở các nước như Mỹ và Úc. Thay vì chỉ tính thời gian ngồi trên lớp, sinh viên được đánh giá dựa trên việc họ có thể thực sự 'làm' được gì, nhấn mạnh tính ứng dụng của kiến thức vào thực tế.