(Top Banner Ad)
language transfer
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

language transfer

UK: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈtrænsfɜː(r)/ • US: /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈtrænsfər/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển giao ngôn ngữ ảnh hưởng ngôn ngữ tác động ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The influence of one's native language on the learning of a second or subsequent language.

Vietnamese Meaning

Sự ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ lên việc học một ngôn ngữ thứ hai hoặc các ngôn ngữ tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Language transfer can lead to both errors and facilitation in second language learning."

    "Sự chuyển giao ngôn ngữ có thể dẫn đến cả lỗi và sự hỗ trợ trong việc học ngôn ngữ thứ hai."

  • "The student's pronunciation errors were often due to language transfer from their native language."

    "Lỗi phát âm của học sinh thường là do sự chuyển giao ngôn ngữ từ tiếng mẹ đẻ của họ."

  • "Understanding language transfer is crucial for effective language teaching."

    "Hiểu rõ sự chuyển giao ngôn ngữ là rất quan trọng để dạy ngôn ngữ hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transfer sự chuyển giao, sự di chuyển
Verb transfer chuyển giao, di chuyển
Adjective transferable có thể chuyển giao, có thể di chuyển

Synonyms

cross-linguistic influence (ảnh hưởng liên ngôn ngữ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'Language Transfer'

Mặc dù 'language transfer' không có một lịch sử hình thành từ cổ ngữ như nhiều từ khác, khái niệm này xuất phát từ lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó mô tả hiện tượng khi người học ngôn ngữ mới vô thức áp dụng các quy tắc và thói quen từ ngôn ngữ mẹ đẻ của họ, ảnh hưởng đến cách họ học và sử dụng ngôn ngữ mới. Điều này có thể dẫn đến cả lỗi sai lẫn sự tiến bộ nhanh chóng, tùy thuộc vào sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ.

Usage Note

Language transfer đề cập đến cách kiến thức, kỹ năng và quy tắc từ ngôn ngữ đã biết (thường là ngôn ngữ mẹ đẻ) ảnh hưởng đến việc học một ngôn ngữ mới. Sự ảnh hưởng này có thể tích cực (positive transfer) khi các cấu trúc tương đồng giúp việc học dễ dàng hơn, hoặc tiêu cực (negative transfer/interference) khi sự khác biệt gây ra lỗi và khó khăn. Cần phân biệt với 'code-switching' (chuyển mã) là hành động có ý thức chuyển đổi giữa các ngôn ngữ trong một cuộc trò chuyện.

Prepositions

in on

Language transfer *in* second language acquisition.
Language transfer *on* pronunciation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + language transfer
  • positive language transfer
    (sự chuyển giao ngôn ngữ tích cực)
  • negative language transfer
    (sự chuyển giao ngôn ngữ tiêu cực)
  • first language transfer
    (sự chuyển giao ngôn ngữ từ ngôn ngữ thứ nhất (tiếng mẹ đẻ))
Verb + language transfer
  • experience language transfer
    (trải nghiệm sự chuyển giao ngôn ngữ)
  • observe language transfer
    (quan sát sự chuyển giao ngôn ngữ)
  • minimize language transfer
    (giảm thiểu sự chuyển giao ngôn ngữ)

Idioms

  • a double-edged sword

    con dao hai lưỡi

    "Language transfer can be a double-edged sword, helping in some areas but hindering in others."

    (Sự chuyển giao ngôn ngữ có thể là một con dao hai lưỡi, giúp ích ở một số lĩnh vực nhưng cản trở ở những lĩnh vực khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

language transfer

noun
Lật mặt

Sự ảnh hưởng của ngôn ngữ mẹ đẻ lên việc học một ngôn ngữ thứ hai hoặc các ngôn ngữ tiếp theo.

"Language transfer can lead to both errors and facilitation in second language learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand language transfer, one must study both the native and target languages.
Để hiểu về sự chuyển giao ngôn ngữ, người ta phải nghiên cứu cả ngôn ngữ mẹ đẻ và ngôn ngữ đích.
Phủ định
It's important not to ignore the potential impact of language transfer on a student's learning process.
Điều quan trọng là không được bỏ qua tác động tiềm tàng của sự chuyển giao ngôn ngữ đến quá trình học tập của học sinh.
Nghi vấn
Why is it necessary to consider language transfer when teaching a new language?
Tại sao cần phải xem xét sự chuyển giao ngôn ngữ khi dạy một ngôn ngữ mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "language transfer".

Ảnh hưởng của tiếng Việt lên việc học tiếng Anh

Người Việt học tiếng Anh thường gặp khó khăn với các âm tiết cuối và các thì trong tiếng Anh vì tiếng Việt không có các yếu tố này. Đây là một ví dụ điển hình của 'language transfer' tiêu cực.