(Top Banner Ad)
second language acquisition
C1
Noun Phrase C1 Ngôn ngữ học ứng dụng

second language acquisition

UK: /ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ ˌækwɪˈzɪʃən/ • US: /ˌsekənd ˈlæŋɡwɪdʒ ˌækwɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thu nhận ngôn ngữ thứ hai quá trình học ngôn ngữ thứ hai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which people learn a second language.

Vietnamese Meaning

Quá trình một người học một ngôn ngữ thứ hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Second language acquisition is a complex process influenced by various factors."

    "Việc học ngôn ngữ thứ hai là một quá trình phức tạp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau."

  • "Many researchers study second language acquisition."

    "Nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu về việc học ngôn ngữ thứ hai."

  • "Age is a factor in second language acquisition."

    "Độ tuổi là một yếu tố trong việc học ngôn ngữ thứ hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire đạt được, thu được, học được
Noun acquisition sự đạt được, sự thu nhận, sự học hỏi
Adjective acquisitive ham muốn thu được, muốn thâu tóm
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Old French
secont
English
second
Latin
lingua
Old French
langage
English
language
Latin
acquīsītiō
English
acquisition

Sự ra đời của một lĩnh vực nghiên cứu

Cụm từ “second language acquisition” (viết tắt là SLA) không có một nguồn gốc lịch sử như một từ đơn lẻ. Thay vào đó, nó là một thuật ngữ học thuật hiện đại, xuất hiện khi các nhà ngôn ngữ học bắt đầu nghiên cứu một cách có hệ thống về cách mọi người học thêm một ngôn ngữ khác sau tiếng mẹ đẻ của họ, thường là từ giữa thế kỷ 20. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu năng động, kết hợp tâm lý học, xã hội học và giáo dục học để hiểu rõ hơn quá trình học tập này.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ quá trình học ngôn ngữ sau khi ngôn ngữ mẹ đẻ (first language) đã được hình thành. Nó khác với việc học ngôn ngữ đồng thời (simultaneous bilingualism), khi một người học hai ngôn ngữ cùng một lúc từ khi còn nhỏ. SLA bao gồm cả học có ý thức (conscious learning) và học vô thức (unconscious acquisition).

Prepositions

of in

* of: thường dùng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi của việc học. Ví dụ: 'Research of second language acquisition'. * in: Thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc khía cạnh mà việc học diễn ra. Ví dụ: 'Theories in second language acquisition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + second language acquisition
  • successful successful second language acquisition
    (quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai thành công)
  • early early second language acquisition
    (tiếp thu ngôn ngữ thứ hai từ sớm)
  • natural natural second language acquisition
    (tiếp thu ngôn ngữ thứ hai một cách tự nhiên)
  • effective effective second language acquisition
    (quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai hiệu quả)
Verb + second language acquisition
  • study study second language acquisition
    (nghiên cứu về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai)
  • facilitate facilitate second language acquisition
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai)
  • hinder hinder second language acquisition
    (cản trở việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai)
Second language acquisition + Noun
  • research second language acquisition research
    (nghiên cứu về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai)
  • theory second language acquisition theory
    (lý thuyết về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai)
  • process second language acquisition process
    (quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai)

Idioms

  • The field of second language acquisition

    Lĩnh vực nghiên cứu về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai

    "She is a leading scholar in the field of second language acquisition."

    (Cô ấy là một học giả hàng đầu trong lĩnh vực nghiên cứu về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai.)

  • Theories of second language acquisition

    Các lý thuyết về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai

    "Many theories of second language acquisition attempt to explain how learners develop proficiency."

    (Nhiều lý thuyết về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai cố gắng giải thích cách người học phát triển sự thành thạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

second language acquisition

Noun Phrase
Lật mặt

Quá trình một người học một ngôn ngữ thứ hai.

"Second language acquisition is a complex process influenced by various factors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That second language acquisition is a complex process is widely accepted.
Việc học ngôn ngữ thứ hai là một quá trình phức tạp được chấp nhận rộng rãi.
Phủ định
That the acquisition of a second language doesn't happen overnight is obvious.
Việc học một ngôn ngữ thứ hai không xảy ra chỉ sau một đêm là điều hiển nhiên.
Nghi vấn
Whether second language acquisition is easier for children is a subject of debate.
Liệu việc học ngôn ngữ thứ hai có dễ dàng hơn đối với trẻ em hay không là một chủ đề tranh luận.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Second language acquisition is a complex process, isn't it?
Sự tiếp thu ngôn ngữ thứ hai là một quá trình phức tạp, phải không?
Phủ định
He hasn't focused on second language acquisition, has he?
Anh ấy đã không tập trung vào việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai, phải không?
Nghi vấn
Acquisition of a new language takes time, doesn't it?
Việc tiếp thu một ngôn ngữ mới mất thời gian, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is currently acquiring a second language through immersion.
Cô ấy hiện đang tiếp thu một ngôn ngữ thứ hai thông qua việc hòa mình vào môi trường.
Phủ định
They are not focusing on second language acquisition at the moment.
Họ không tập trung vào việc học ngôn ngữ thứ hai vào lúc này.
Nghi vấn
Are you experiencing any difficulties in your second language acquisition journey?
Bạn có đang gặp bất kỳ khó khăn nào trong hành trình học ngôn ngữ thứ hai của mình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has studied second language acquisition theories extensively.
Cô ấy đã nghiên cứu sâu rộng các lý thuyết về tiếp thu ngôn ngữ thứ hai.
Phủ định
They have not achieved a complete acquisition of the new language yet.
Họ vẫn chưa đạt được sự tiếp thu hoàn toàn ngôn ngữ mới.
Nghi vấn
Has he published any research on second language acquisition?
Anh ấy đã xuất bản bất kỳ nghiên cứu nào về việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' second language acquisition strategies varied significantly.
Các chiến lược tiếp thu ngôn ngữ thứ hai của học sinh rất khác nhau.
Phủ định
The government's second language acquisition policy doesn't prioritize immersion programs.
Chính sách tiếp thu ngôn ngữ thứ hai của chính phủ không ưu tiên các chương trình hòa nhập.
Nghi vấn
Is the teacher's second language acquisition research focused on young learners?
Nghiên cứu về việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai của giáo viên có tập trung vào người học trẻ tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "second language acquisition".

Lợi ích của việc học ngôn ngữ thứ hai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, việc học một ngôn ngữ thứ hai được đánh giá cao vì nó không chỉ mở ra cánh cửa giao tiếp mà còn tăng cường khả năng nhận thức, cải thiện kỹ năng giải quyết vấn đề và thậm chí trì hoãn sự suy giảm trí nhớ ở người lớn tuổi. Nó cũng thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa và mở rộng tầm nhìn cá nhân.

Hiện tượng 'Giai đoạn nhạy cảm' (Critical Period Hypothesis)

Một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tiếp thu ngôn ngữ thứ hai là giả thuyết 'Giai đoạn nhạy cảm', cho rằng có một khoảng thời gian tối ưu trong thời thơ ấu (thường là trước tuổi dậy thì) mà việc học ngôn ngữ thứ hai dễ dàng và hiệu quả nhất, đặc biệt là về việc đạt được phát âm chuẩn như người bản xứ. Tuy nhiên, người lớn vẫn có thể học ngôn ngữ thứ hai rất thành công, mặc dù có thể gặp nhiều thách thức hơn.