(Top Banner Ad)
lapsus linguae
Ngôn ngữ học

lapsus linguae

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phrase slip of the tongue Lỗi nói nhịu, lỡ lời (từ tiếng Anh thông dụng, đồng nghĩa với lapsus linguae).
Noun phrase lapsus calami Lỗi viết sai, lỗi viết nhầm (từ tiếng Latin, 'lỗi của cây bút').
Noun phrase lapsus memoriae Lỗi quên nhầm, đãng trí (từ tiếng Latin, 'lỗi của trí nhớ').

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lapsus
Latin
linguae

Nguồn gốc Latin cổ điển

Cụm từ 'lapsus linguae' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. 'Lapsus' có nghĩa là 'sự trượt, sự rơi, lỗi lầm', còn 'linguae' là dạng sở hữu cách của 'lingua', nghĩa là 'cái lưỡi'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'lỗi của cái lưỡi' hay 'sự trượt của cái lưỡi', dùng để chỉ một lỗi không chủ ý trong lời nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lapsus linguae
  • make make a lapsus linguae
    (mắc phải một lỗi nói nhịu)
  • commit commit a lapsus linguae
    (gây ra một lỗi nói nhịu)
  • have have a lapsus linguae
    (có một sự lỡ lời)
  • attribute to attribute something to a lapsus linguae
    (cho rằng điều gì đó là do lỡ lời)
Adjective + lapsus linguae
  • a clear a clear lapsus linguae
    (một sự lỡ lời rõ ràng)
  • an embarrassing an embarrassing lapsus linguae
    (một sự lỡ lời đáng xấu hổ)
  • a Freudian a Freudian lapsus linguae
    (một sự lỡ lời kiểu Freud (tiết lộ suy nghĩ tiềm ẩn))

Idioms

  • It was a mere lapsus linguae.

    Đó chỉ là một sự lỡ lời đơn thuần.

    "The politician quickly apologized, saying, 'It was a mere lapsus linguae, I meant no offense.'"

    (Chính trị gia nhanh chóng xin lỗi, nói rằng: 'Đó chỉ là một sự lỡ lời đơn thuần, tôi không có ý xúc phạm.')

  • A classic lapsus linguae.

    Một trường hợp lỡ lời điển hình.

    "When he called his new wife by his ex-girlfriend's name, it was a classic lapsus linguae."

    (Khi anh ấy gọi người vợ mới cưới bằng tên bạn gái cũ, đó là một trường hợp lỡ lời điển hình.)

  • To dismiss something as a lapsus linguae.

    Cho rằng điều gì đó chỉ là sự lỡ lời và bỏ qua.

    "The audience tried to dismiss his controversial remark as a lapsus linguae."

    (Khán giả cố gắng cho rằng nhận xét gây tranh cãi của anh ấy chỉ là một sự lỡ lời và bỏ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lapsus linguae

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lapsus linguae".

Lỗi Freud (Freudian Slip)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học, 'lapsus linguae' thường được liên kết với khái niệm 'Freudian slip' (lỗi Freud). Đây là một thuật ngữ do nhà tâm lý học Sigmund Freud phổ biến, cho rằng những lỗi nói nhịu hoặc lỡ lời không phải là ngẫu nhiên, mà là sự bộc lộ vô thức của những suy nghĩ, mong muốn hoặc cảm xúc bị kìm nén. Một lapsus linguae theo Freud có thể tiết lộ những điều sâu kín trong tâm trí một người.

Sự khác biệt với 'slip of the tongue'

'Lapsus linguae' là một cụm từ tiếng Latin mang tính học thuật hoặc trang trọng hơn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, pháp lý hoặc y học. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói tiếng Anh thường dùng 'slip of the tongue' để chỉ cùng một hiện tượng. Tuy nhiên, 'lapsus linguae' vẫn được hiểu rộng rãi và mang sắc thái trang trọng, đôi khi có chút hài hước khi dùng trong bối cảnh đời thường để nhấn mạnh tính chất của lỗi.