Slip of the tongue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unintentional error in speech.
Vietnamese Meaning
Một lỗi vô ý trong lời nói, thường là do nhầm lẫn hoặc lỡ lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was just a slip of the tongue; I didn't mean to offend anyone."
"Đó chỉ là một sự lỡ lời thôi; tôi không có ý xúc phạm ai cả."
-
"His comment about her weight was probably just a slip of the tongue."
"Bình luận của anh ấy về cân nặng của cô ấy có lẽ chỉ là một sự lỡ lời."
-
"Don't worry about it; everyone makes slips of the tongue from time to time."
"Đừng lo lắng về nó; ai cũng đôi lúc lỡ lời cả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những sai sót nhỏ nhặt trong lời nói, xuất phát từ sự lơ đãng, nhầm lẫn, hoặc do tiềm thức vô tình biểu lộ điều gì đó mà người nói không chủ ý. Nó nhẹ nhàng hơn so với những lời lẽ xúc phạm hay cố ý gây tổn thương. Thường được dùng để giảm nhẹ tính nghiêm trọng của sai sót.
Prepositions
Sử dụng 'a' khi nói về một lỗi lỡ lời nói chung. Sử dụng 'the' khi đề cập đến một lỗi lỡ lời cụ thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor a minor slip of the tongue (một lỗi nói nhỏ, không đáng kể)
-
innocent an innocent slip of the tongue (một lỗi nói vô hại, không có ác ý)
-
Freudian a Freudian slip of the tongue (một lỗi nói Freud (tiết lộ suy nghĩ tiềm thức))
-
make to make a slip of the tongue (lỡ lời, nói hớ)
-
have to have a slip of the tongue (bị lỡ lời, mắc một lỗi nói)
-
by by a slip of the tongue (do lỡ lời, vì lỡ miệng)
Idioms
-
It was just a slip of the tongue.
Đó chỉ là một lời lỡ miệng thôi.
"I didn't mean to call him by my ex-boyfriend's name. It was just a slip of the tongue."
(Tôi không cố ý gọi anh ấy bằng tên bạn trai cũ của tôi. Đó chỉ là một lời lỡ miệng thôi.)
-
Excuse my slip of the tongue.
Xin thứ lỗi vì tôi đã lỡ lời.
"I meant to say 'excellent,' not 'adequate.' Excuse my slip of the tongue."
(Tôi định nói 'xuất sắc' chứ không phải 'đủ dùng'. Xin thứ lỗi vì tôi đã lỡ lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Slip of the tongue
Danh từMột lỗi vô ý trong lời nói, thường là do nhầm lẫn hoặc lỡ lời.
"It was just a slip of the tongue; I didn't mean to offend anyone."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a slip of the tongue when he is nervous. |
Anh ấy hay lỡ lời khi lo lắng. |
| Phủ định | She doesn't usually have a slip of the tongue during presentations. |
Cô ấy thường không lỡ lời trong các bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Does he often have a slip of the tongue during interviews? |
Anh ấy có thường xuyên lỡ lời trong các cuộc phỏng vấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Slip of the tongue".
