(Top Banner Ad)
Slip of the tongue
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Slip of the tongue

UK: /ˈslɪp əv ðə ˈtʌŋ/ • US: /ˈslɪp əv ðə ˈtʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lỡ lời sẩy miệng nhỡ lời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unintentional error in speech.

Vietnamese Meaning

Một lỗi vô ý trong lời nói, thường là do nhầm lẫn hoặc lỡ lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was just a slip of the tongue; I didn't mean to offend anyone."

    "Đó chỉ là một sự lỡ lời thôi; tôi không có ý xúc phạm ai cả."

  • "His comment about her weight was probably just a slip of the tongue."

    "Bình luận của anh ấy về cân nặng của cô ấy có lẽ chỉ là một sự lỡ lời."

  • "Don't worry about it; everyone makes slips of the tongue from time to time."

    "Đừng lo lắng về nó; ai cũng đôi lúc lỡ lời cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slip một lỗi nhỏ, sự sơ suất (ví dụ: a slip of the pen - lỗi viết nhầm)
Verb slip lỡ lời, nói hớ (ví dụ: He slipped and said the wrong name.)
Verb misspeak nói sai, nói nhầm (thường là vô tình)
Noun gaffe lời nói hoặc hành động thiếu tế nhị, lỗi lầm xã hội gây ngượng ngùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
slip (verb/noun - meaning a minor mistake or accidental action)
English
tongue (noun - meaning the organ of speech)
English (17th Century)
Slip of the tongue (phrase - combining 'slip' in the sense of a mistake with 'tongue' to denote an error in speech)

Sự Ra Đời Của Một Lỗi Lời Nói

Cụm từ 'slip of the tongue' xuất hiện để mô tả một lỗi nói vô tình, nơi lưỡi dường như 'trượt' khỏi ý định thực sự của người nói. Nó trở nên phổ biến từ thế kỷ 17, khi người ta bắt đầu ý thức rõ hơn về những lỗi nhỏ trong giao tiếp hàng ngày. Đây là cách diễn đạt tự nhiên cho một tình huống mà ai cũng có thể gặp phải: nói nhầm điều gì đó một cách không chủ ý.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những sai sót nhỏ nhặt trong lời nói, xuất phát từ sự lơ đãng, nhầm lẫn, hoặc do tiềm thức vô tình biểu lộ điều gì đó mà người nói không chủ ý. Nó nhẹ nhàng hơn so với những lời lẽ xúc phạm hay cố ý gây tổn thương. Thường được dùng để giảm nhẹ tính nghiêm trọng của sai sót.

Prepositions

a the

Sử dụng 'a' khi nói về một lỗi lỡ lời nói chung. Sử dụng 'the' khi đề cập đến một lỗi lỡ lời cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Slip of the tongue
  • minor a minor slip of the tongue
    (một lỗi nói nhỏ, không đáng kể)
  • innocent an innocent slip of the tongue
    (một lỗi nói vô hại, không có ác ý)
  • Freudian a Freudian slip of the tongue
    (một lỗi nói Freud (tiết lộ suy nghĩ tiềm thức))
Verb + Slip of the tongue
  • make to make a slip of the tongue
    (lỡ lời, nói hớ)
  • have to have a slip of the tongue
    (bị lỡ lời, mắc một lỗi nói)
Prepositional Phrase + Slip of the tongue
  • by by a slip of the tongue
    (do lỡ lời, vì lỡ miệng)

Idioms

  • It was just a slip of the tongue.

    Đó chỉ là một lời lỡ miệng thôi.

    "I didn't mean to call him by my ex-boyfriend's name. It was just a slip of the tongue."

    (Tôi không cố ý gọi anh ấy bằng tên bạn trai cũ của tôi. Đó chỉ là một lời lỡ miệng thôi.)

  • Excuse my slip of the tongue.

    Xin thứ lỗi vì tôi đã lỡ lời.

    "I meant to say 'excellent,' not 'adequate.' Excuse my slip of the tongue."

    (Tôi định nói 'xuất sắc' chứ không phải 'đủ dùng'. Xin thứ lỗi vì tôi đã lỡ lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Slip of the tongue

Danh từ
Lật mặt

Một lỗi vô ý trong lời nói, thường là do nhầm lẫn hoặc lỡ lời.

"It was just a slip of the tongue; I didn't mean to offend anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a slip of the tongue when he is nervous.
Anh ấy hay lỡ lời khi lo lắng.
Phủ định
She doesn't usually have a slip of the tongue during presentations.
Cô ấy thường không lỡ lời trong các bài thuyết trình.
Nghi vấn
Does he often have a slip of the tongue during interviews?
Anh ấy có thường xuyên lỡ lời trong các cuộc phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Slip of the tongue".

Lỗi Freud (Freudian Slip)

Trong tâm lý học, 'Freudian slip' (lỗi nói Freud) là một lỗi lời nói vô tình được cho là bộc lộ những suy nghĩ, cảm xúc hoặc ham muốn tiềm thức của người nói. Khái niệm này được nhà phân tâm học Sigmund Freud phổ biến, gợi ý rằng những lỗi lầm nhỏ này không phải ngẫu nhiên mà có ý nghĩa sâu xa hơn về những gì chúng ta thực sự nghĩ hoặc cảm thấy.

Tác Động Xã Hội Của Lỗi Lời Nói

Mặc dù thường được coi là vô hại, một 'slip of the tongue' có thể có nhiều tác động xã hội khác nhau. Nó có thể gây cười, tạo sự ngượng ngùng, hoặc thậm chí gây hiểu lầm nghiêm trọng tùy thuộc vào ngữ cảnh và nội dung. Trong một số trường hợp, người nói có thể cần phải nhanh chóng đính chính để tránh những hậu quả không mong muốn hoặc làm rõ ý định của mình.