(Top Banner Ad)
larder
B2
noun B2 Ẩm thực, Gia đình

larder

UK: /ˈlɑːdə(r)/ • US: /ˈlɑːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

phòng đựng thức ăn tủ đựng thức ăn dự trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or large cupboard for storing food.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc tủ lớn để trữ thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The larder was well stocked with hams, cheeses, and pickles."

    "Phòng chứa thức ăn được tích trữ đầy ắp giăm bông, pho mát và dưa chua."

  • "She went to the larder to get some bread."

    "Cô ấy đến phòng chứa thức ăn để lấy một ít bánh mì."

  • "The old house had a large, cool larder."

    "Ngôi nhà cũ có một phòng chứa thức ăn lớn và mát mẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lard mỡ lợn (đã tinh chế, dùng trong nấu ăn)
Verb lard dùng mỡ lợn để bọc/nhồi (thịt) nhằm tăng độ ẩm hoặc hương vị; làm phong phú thêm, tô điểm thêm (với chi tiết)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lardum
Old French
lardier
Middle English
larder
Modern English
larder

Nguồn gốc của 'Larder' - Từ mỡ lợn đến phòng chứa thức ăn

Từ 'larder' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'lardum' nghĩa là mỡ lợn hoặc thịt xông khói. Qua tiếng Pháp cổ 'lardier' (nơi để thịt xông khói), từ này du nhập vào tiếng Anh trong thời kỳ Trung cổ với nghĩa là nơi lưu trữ thịt, đặc biệt là thịt muối. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ một căn phòng hoặc tủ dùng để lưu trữ các loại thực phẩm khác nhau, không chỉ riêng thịt xông khói.

Usage Note

Larder thường dùng để chỉ nơi trữ thực phẩm khô, thực phẩm chưa chế biến hoặc thực phẩm bảo quản được lâu dài. Khác với 'pantry' thường dùng để chỉ nơi chứa đồ hộp, gia vị, và các thực phẩm đã qua chế biến. Larder nhấn mạnh vào việc bảo quản thức ăn, đặc biệt là trước khi có tủ lạnh phổ biến.

Prepositions

in of

In (trong): Thức ăn ở trong larder (The food is in the larder). Of (của): Số lượng thức ăn trong larder (The contents of the larder).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + larder
  • well-stocked a well-stocked larder
    (một phòng đựng thức ăn đầy ắp đồ)
  • empty an empty larder
    (một phòng đựng thức ăn trống rỗng)
  • bare a bare larder
    (một phòng đựng thức ăn trống trơn, không có gì)
Verb + larder
  • stock stock a larder
    (tích trữ đồ ăn vào phòng đựng thức ăn)
  • fill fill a larder
    (lấp đầy phòng đựng thức ăn)
  • raid raid the larder
    (lục lọi phòng đựng thức ăn (thường để tìm đồ ăn vặt một cách lén lút))

Idioms

  • raid the larder

    lục lọi phòng đựng thức ăn (thường là để ăn vặt một cách lén lút, bất chợt)

    "After school, the children always raid the larder for snacks before dinner."

    (Sau giờ học, lũ trẻ luôn lục lọi phòng đựng thức ăn để tìm đồ ăn vặt trước bữa tối.)

  • a well-stocked larder

    phòng đựng thức ăn đầy ắp (ám chỉ sự sung túc, chuẩn bị kỹ lưỡng)

    "Her grandmother always prided herself on having a well-stocked larder, even during lean times."

    (Bà cô ấy luôn tự hào về việc có một phòng đựng thức ăn đầy ắp, ngay cả trong thời kỳ khó khăn.)

  • a bare/empty larder

    phòng đựng thức ăn trống rỗng (ám chỉ sự thiếu thốn, nghèo khó)

    "After weeks of poor harvest, the family faced a bare larder."

    (Sau nhiều tuần mất mùa, gia đình phải đối mặt với một phòng đựng thức ăn trống rỗng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

larder

noun
Lật mặt

Một phòng hoặc tủ lớn để trữ thức ăn.

"The larder was well stocked with hams, cheeses, and pickles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The larder was filled with homemade preserves.
Tủ đựng thức ăn đầy ắp đồ hộp tự làm.
Phủ định
There isn't any fresh bread in the larder.
Không có bánh mì tươi nào trong tủ đựng thức ăn cả.
Nghi vấn
Is there enough cheese in the larder for the party?
Có đủ phô mai trong tủ đựng thức ăn cho bữa tiệc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had stocked the larder properly last week, we would have plenty of food for this week's guests.
Nếu chúng ta đã dự trữ đầy đủ thức ăn vào kho chứa tuần trước, chúng ta sẽ có đủ thức ăn cho khách của tuần này.
Phủ định
If I hadn't eaten all the snacks from the larder yesterday, I wouldn't be hungry right now.
Nếu hôm qua tôi không ăn hết đồ ăn vặt trong kho, bây giờ tôi đã không đói.
Nghi vấn
If you had organized the larder better, would we have found the missing spices for the soup?
Nếu bạn sắp xếp kho chứa tốt hơn, chúng ta có tìm thấy gia vị bị thiếu cho món súp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the larder is not well-ventilated, food spoils quickly.
Nếu phòng đựng thức ăn không được thông gió tốt, thức ăn sẽ hỏng nhanh chóng.
Phủ định
If you don't lock the larder, the mice get in.
Nếu bạn không khóa phòng đựng thức ăn, chuột sẽ vào.
Nghi vấn
If we run out of butter, do we check the larder?
Nếu chúng ta hết bơ, chúng ta có kiểm tra phòng đựng thức ăn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The larder is being stocked with fresh produce by the farmers.
Tủ đựng thức ăn đang được các bác nông dân chất đầy nông sản tươi.
Phủ định
The larder was not kept locked, so the mice got in.
Tủ đựng thức ăn không được khóa, vì vậy chuột đã vào được.
Nghi vấn
Will the larder be emptied before the renovations begin?
Tủ đựng thức ăn sẽ được dọn sạch trước khi bắt đầu việc cải tạo chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to keep a well-stocked larder with homemade jams and pickles.
Bà tôi từng có một phòng đựng thức ăn được tích trữ đầy đủ với mứt và dưa muối tự làm.
Phủ định
They didn't use to have a larder in their modern apartment, relying instead on daily grocery shopping.
Họ đã không từng có một phòng đựng thức ăn trong căn hộ hiện đại của họ, thay vào đó dựa vào việc mua sắm hàng ngày.
Nghi vấn
Did families use to depend more on their larders before refrigerators became common?
Có phải các gia đình đã từng phụ thuộc nhiều hơn vào phòng đựng thức ăn của họ trước khi tủ lạnh trở nên phổ biến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "larder".

Larder trước kỷ nguyên tủ lạnh

Trước khi tủ lạnh trở nên phổ biến, 'larder' là một phần không thể thiếu trong nhiều ngôi nhà ở phương Tây. Đây thường là một căn phòng nhỏ, mát mẻ (thường hướng về phía Bắc để tránh nắng nóng), được thiết kế đặc biệt để bảo quản thực phẩm như thịt, sữa, rau củ và thực phẩm khô. Nó thể hiện sự tự cung tự cấp và khả năng chuẩn bị lương thực cho gia đình trước sự biến động của thời tiết và mùa màng.

Biểu tượng của sự chuẩn bị và thịnh vượng

Một 'larder' đầy ắp thường được xem là biểu tượng của sự sung túc, khả năng dự trữ và sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho tương lai, đặc biệt là trong các thời điểm khó khăn hoặc mùa đông dài. Nó phản ánh giá trị truyền thống về việc không lãng phí, đảm bảo an ninh lương thực và sự tự tin của một gia đình có khả năng tự lo cho mình.