(Top Banner Ad)
storehouse
B2
Danh từ B2 Tổng quát

storehouse

UK: /ˈstɔːhaʊs/ • US: /ˈstɔːrhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

kho chứa nhà kho kho tàng nơi lưu trữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or place where things are stored.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc địa điểm nơi mọi thứ được lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library is a vast storehouse of knowledge."

    "Thư viện là một kho tàng kiến thức rộng lớn."

  • "The museum is a storehouse of ancient artifacts."

    "Bảo tàng là một kho lưu trữ các hiện vật cổ đại."

  • "His mind was a storehouse of useless facts."

    "Đầu óc anh ta là một kho chứa những sự thật vô dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store Cửa hàng, kho hàng, đồ dự trữ
Verb store Dự trữ, cất giữ
Noun storage Sự lưu trữ, không gian lưu trữ, kho chứa
Noun storekeeper Người quản lý cửa hàng/kho
Adjective stored Được dự trữ, được cất giữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estor
Old English
hūs
Middle English
storhouse
English
storehouse

Nguồn gốc của 'storehouse'

'Storehouse' là một từ ghép thú vị, kết hợp từ hai phần có nguồn gốc khác nhau. Phần 'store' (dự trữ, kho hàng) đến từ tiếng Pháp cổ 'estor', có nghĩa là 'dự trữ' hoặc 'cung cấp'. Trong khi đó, phần 'house' (ngôi nhà) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hūs'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên nghĩa 'nhà kho' hay 'nơi cất giữ đồ đạc, tài nguyên'.

Usage Note

Từ 'storehouse' thường được dùng để chỉ một nơi lưu trữ lớn, quan trọng hoặc chứa đựng nhiều loại hàng hóa, thông tin khác nhau. Nó có thể là một nhà kho thực tế, một thư viện, một cơ sở dữ liệu, hoặc thậm chí là một người có kiến thức uyên bác. So với 'storage' (khu vực lưu trữ chung chung), 'storehouse' mang tính quy mô và trật tự hơn.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ những gì được lưu trữ: a storehouse of information. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích lưu trữ: a storehouse for grain.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storehouse
  • vast vast storehouse
    (nhà kho rộng lớn/kho tàng khổng lồ)
  • rich rich storehouse
    (kho tàng phong phú)
  • great great storehouse
    (kho tàng vĩ đại)
Storehouse of + Noun (metaphorical)
  • knowledge storehouse of knowledge
    (kho tàng kiến thức)
  • information storehouse of information
    (nguồn thông tin đồ sộ)
  • ideas storehouse of ideas
    (kho ý tưởng)
Verb + storehouse
  • build build a storehouse
    (xây dựng một nhà kho)
  • fill fill a storehouse
    (lấp đầy một nhà kho)
  • use use a storehouse
    (sử dụng một nhà kho)

Idioms

  • a storehouse of knowledge

    kho tàng kiến thức (dùng để chỉ một người hoặc nơi có rất nhiều kiến thức)

    "The old professor was a true storehouse of knowledge about ancient civilizations."

    (Vị giáo sư già là một kho tàng kiến thức thực sự về các nền văn minh cổ đại.)

  • a storehouse of memories

    kho ký ức (nơi lưu giữ nhiều kỷ niệm)

    "Her childhood home was a storehouse of happy memories for her."

    (Ngôi nhà thời thơ ấu là một kho ký ức hạnh phúc đối với cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storehouse

Danh từ
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc địa điểm nơi mọi thứ được lưu trữ.

"The library is a vast storehouse of knowledge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a large storehouse ensured the village's survival through the winter.
Việc có một kho chứa lớn đảm bảo sự sống còn của ngôi làng qua mùa đông.
Phủ định
Not maintaining the storehouse properly led to significant food spoilage.
Việc không bảo trì kho chứa đúng cách đã dẫn đến hư hỏng đáng kể thực phẩm.
Nghi vấn
Is expanding the storehouse a viable option for future growth?
Mở rộng kho chứa có phải là một lựa chọn khả thi cho sự phát triển trong tương lai không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This storehouse is where they keep all the emergency supplies.
Nhà kho này là nơi họ cất giữ tất cả các vật tư khẩn cấp.
Phủ định
That storehouse isn't where we should keep our valuables.
Nhà kho đó không phải là nơi chúng ta nên giữ những vật có giá trị của mình.
Nghi vấn
Is this storehouse the one which contains the historical documents?
Có phải nhà kho này là nơi chứa các tài liệu lịch sử không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the farmers harvest a large crop this year, the storehouse will be full.
Nếu nông dân thu hoạch một vụ mùa lớn trong năm nay, kho chứa sẽ đầy.
Phủ định
If we don't reinforce the old storehouse, it won't be safe to store the grain.
Nếu chúng ta không gia cố kho chứa cũ, sẽ không an toàn để chứa ngũ cốc.
Nghi vấn
Will the storehouse be able to hold all the supplies if the aid arrives early?
Kho chứa có thể chứa tất cả các nguồn cung cấp nếu viện trợ đến sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storehouse".

Tầm quan trọng lịch sử của việc dự trữ

Trong các xã hội nông nghiệp cổ đại, nhà kho (như nhà kho ngũ cốc hay hầm chứa thực phẩm) là những công trình cực kỳ quan trọng. Chúng giúp con người bảo quản lương thực, thực phẩm khỏi hư hỏng, côn trùng và trộm cắp, đảm bảo sự sống còn qua mùa đông hoặc thời kỳ đói kém. Khái niệm 'nhà kho' gắn liền với sự chuẩn bị, sự an toàn và sự sống còn của cộng đồng.

Nhà kho kỹ thuật số của thời đại mới

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khái niệm 'nhà kho' đã mở rộng ra ngoài không gian vật lý. Các trung tâm dữ liệu khổng lồ, nơi lưu trữ hàng petabyte thông tin số từ khắp nơi trên thế giới, thường được ví von là 'nhà kho kiến thức' hay 'nhà kho dữ liệu' của nhân loại. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn và cho phép truy cập thông tin toàn cầu.