(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lariat
B2

lariat

noun

Nghĩa tiếng Việt

dây thừng (của cao bồi) dây lasso
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lariat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một sợi dây dài, nhẹ, có thòng lọng ở một đầu, được sử dụng để bắt gia súc; dây thừng.

Definition (English Meaning)

A long, light rope with a running noose at one end, used for catching livestock; a lasso.

Ví dụ Thực tế với 'Lariat'

  • "The cowboy skillfully swung his lariat and caught the runaway horse."

    "Chàng cao bồi khéo léo vung dây thừng và bắt được con ngựa đang chạy trốn."

  • "The rancher used a lariat to herd the cattle into the pen."

    "Người chủ trang trại dùng dây thừng để lùa gia súc vào chuồng."

  • "He practiced his lariat skills every day to improve his accuracy."

    "Anh ấy luyện tập kỹ năng sử dụng dây thừng mỗi ngày để cải thiện độ chính xác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lariat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lariat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

lasso(dây thừng, dây lasso)
rope(dây thừng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cowboy(cao bồi)
ranch(trang trại)
livestock(gia súc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa cao bồi/Miền Tây

Ghi chú Cách dùng 'Lariat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'lariat' thường được dùng để chỉ loại dây thừng đặc biệt được cao bồi sử dụng. Nó có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'la reata', có nghĩa là 'dây'. So với các loại dây thừng thông thường (rope), lariat thường mềm dẻo hơn và được làm đặc biệt để ném và bắt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Ví dụ: 'He caught the calf with a lariat'. 'With' ở đây chỉ phương tiện, công cụ được sử dụng để thực hiện hành động.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lariat'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the cowboy skillfully twirled the lariat.
Chà, chàng cao bồi khéo léo vung chiếc dây thòng lọng.
Phủ định
Oh no, he didn't catch the calf with his lariat.
Ôi không, anh ấy đã không bắt được con bê bằng dây thòng lọng của mình.
Nghi vấn
Hey, did you see him use his lariat to rope that steer?
Này, bạn có thấy anh ta dùng dây thòng lọng để bắt con bò đực đó không?

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a skilled cowboy, I would use a lariat to catch wild horses.
Nếu tôi là một cao bồi lành nghề, tôi sẽ dùng dây thòng lọng để bắt ngựa hoang.
Phủ định
If he didn't have his lariat, he wouldn't be able to participate in the rodeo.
Nếu anh ấy không có dây thòng lọng, anh ấy sẽ không thể tham gia vào cuộc thi rodeo.
Nghi vấn
Would you feel safer if you had a lariat to protect yourself from wild animals?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu bạn có một cái thòng lọng để bảo vệ mình khỏi động vật hoang dã?
(Vị trí vocab_tab4_inline)