lariat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long, light rope with a running noose at one end, used for catching livestock; a lasso.
Vietnamese Meaning
Một sợi dây dài, nhẹ, có thòng lọng ở một đầu, được sử dụng để bắt gia súc; dây thừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cowboy skillfully swung his lariat and caught the runaway horse."
"Chàng cao bồi khéo léo vung dây thừng và bắt được con ngựa đang chạy trốn."
-
"The rancher used a lariat to herd the cattle into the pen."
"Người chủ trang trại dùng dây thừng để lùa gia súc vào chuồng."
-
"He practiced his lariat skills every day to improve his accuracy."
"Anh ấy luyện tập kỹ năng sử dụng dây thừng mỗi ngày để cải thiện độ chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lariat' thường được dùng để chỉ loại dây thừng đặc biệt được cao bồi sử dụng. Nó có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'la reata', có nghĩa là 'dây'. So với các loại dây thừng thông thường (rope), lariat thường mềm dẻo hơn và được làm đặc biệt để ném và bắt.
Prepositions
Ví dụ: 'He caught the calf with a lariat'. 'With' ở đây chỉ phương tiện, công cụ được sử dụng để thực hiện hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long lariat (một sợi dây thòng lọng dài)
-
braided a braided lariat (một sợi dây thòng lọng bện)
-
heavy a heavy lariat (một sợi dây thòng lọng nặng)
-
throw to throw a lariat (quăng dây thòng lọng)
-
swing to swing a lariat (vung dây thòng lọng)
-
coil to coil a lariat (cuộn dây thòng lọng)
-
use to use a lariat (sử dụng dây thòng lọng)
-
cowboy's the cowboy's lariat (dây thòng lọng của người cao bồi)
Idioms
-
throw a lariat
quăng dây thòng lọng (để bắt hoặc buộc)
"The cowboy expertly threw a lariat to catch the runaway calf."
(Người cao bồi thành thạo quăng dây thòng lọng để bắt con bê chạy lạc.)
-
rope with a lariat
buộc/quấn bằng dây thòng lọng
"He managed to rope the wild horse with his lariat."
(Anh ấy đã xoay sở để buộc con ngựa hoang bằng dây thòng lọng của mình.)
-
swing a lariat
vung dây thòng lọng (chuẩn bị quăng)
"The rodeo competitor swung his lariat in a wide circle before aiming at the target."
(Thí sinh rodeo vung dây thòng lọng thành một vòng tròn lớn trước khi nhắm vào mục tiêu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lariat
nounMột sợi dây dài, nhẹ, có thòng lọng ở một đầu, được sử dụng để bắt gia súc; dây thừng.
"The cowboy skillfully swung his lariat and caught the runaway horse."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the cowboy skillfully twirled the lariat. |
Chà, chàng cao bồi khéo léo vung chiếc dây thòng lọng. |
| Phủ định | Oh no, he didn't catch the calf with his lariat. |
Ôi không, anh ấy đã không bắt được con bê bằng dây thòng lọng của mình. |
| Nghi vấn | Hey, did you see him use his lariat to rope that steer? |
Này, bạn có thấy anh ta dùng dây thòng lọng để bắt con bò đực đó không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a skilled cowboy, I would use a lariat to catch wild horses. |
Nếu tôi là một cao bồi lành nghề, tôi sẽ dùng dây thòng lọng để bắt ngựa hoang. |
| Phủ định | If he didn't have his lariat, he wouldn't be able to participate in the rodeo. |
Nếu anh ấy không có dây thòng lọng, anh ấy sẽ không thể tham gia vào cuộc thi rodeo. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if you had a lariat to protect yourself from wild animals? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu bạn có một cái thòng lọng để bảo vệ mình khỏi động vật hoang dã? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lariat".
