(Top Banner Ad)
lariat
B2
noun B2 Văn hóa cao bồi/Miền Tây

lariat

UK: /ˈlæriət/ • US: /ˈlær.i.ət/

Nghĩa tiếng Việt

dây thừng (của cao bồi) dây lasso
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, light rope with a running noose at one end, used for catching livestock; a lasso.

Vietnamese Meaning

Một sợi dây dài, nhẹ, có thòng lọng ở một đầu, được sử dụng để bắt gia súc; dây thừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cowboy skillfully swung his lariat and caught the runaway horse."

    "Chàng cao bồi khéo léo vung dây thừng và bắt được con ngựa đang chạy trốn."

  • "The rancher used a lariat to herd the cattle into the pen."

    "Người chủ trang trại dùng dây thừng để lùa gia súc vào chuồng."

  • "He practiced his lariat skills every day to improve his accuracy."

    "Anh ấy luyện tập kỹ năng sử dụng dây thừng mỗi ngày để cải thiện độ chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lariat Dây thòng lọng; dây quăng súc vật (thường dùng bởi cao bồi)
Verb lariat Dùng dây thòng lọng để quăng hoặc bắt (súc vật); buộc (súc vật) bằng dây thòng lọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa cao bồi/Miền Tây

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
la reata
English
lariat

Nguồn gốc của 'Lariat'

Từ 'lariat' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, 'la reata'. 'Reata' có nghĩa là 'dây thừng' hoặc 'sợi dây nối', và 'la' là mạo từ xác định ('the'). Nó ban đầu được dùng để chỉ sợi dây dài dùng để buộc ngựa hoặc gia súc. Từ này du nhập vào tiếng Anh ở vùng Tây Nam Hoa Kỳ vào thế kỷ 19, trở nên phổ biến trong văn hóa cao bồi, đặc biệt là cách sử dụng sợi dây thừng này để bắt hoặc điều khiển gia súc.

Usage Note

Từ 'lariat' thường được dùng để chỉ loại dây thừng đặc biệt được cao bồi sử dụng. Nó có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'la reata', có nghĩa là 'dây'. So với các loại dây thừng thông thường (rope), lariat thường mềm dẻo hơn và được làm đặc biệt để ném và bắt.

Prepositions

with

Ví dụ: 'He caught the calf with a lariat'. 'With' ở đây chỉ phương tiện, công cụ được sử dụng để thực hiện hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lariat
  • long a long lariat
    (một sợi dây thòng lọng dài)
  • braided a braided lariat
    (một sợi dây thòng lọng bện)
  • heavy a heavy lariat
    (một sợi dây thòng lọng nặng)
Verb + lariat
  • throw to throw a lariat
    (quăng dây thòng lọng)
  • swing to swing a lariat
    (vung dây thòng lọng)
  • coil to coil a lariat
    (cuộn dây thòng lọng)
  • use to use a lariat
    (sử dụng dây thòng lọng)
lariat + Noun (possessive)
  • cowboy's the cowboy's lariat
    (dây thòng lọng của người cao bồi)

Idioms

  • throw a lariat

    quăng dây thòng lọng (để bắt hoặc buộc)

    "The cowboy expertly threw a lariat to catch the runaway calf."

    (Người cao bồi thành thạo quăng dây thòng lọng để bắt con bê chạy lạc.)

  • rope with a lariat

    buộc/quấn bằng dây thòng lọng

    "He managed to rope the wild horse with his lariat."

    (Anh ấy đã xoay sở để buộc con ngựa hoang bằng dây thòng lọng của mình.)

  • swing a lariat

    vung dây thòng lọng (chuẩn bị quăng)

    "The rodeo competitor swung his lariat in a wide circle before aiming at the target."

    (Thí sinh rodeo vung dây thòng lọng thành một vòng tròn lớn trước khi nhắm vào mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lariat

noun
Lật mặt

Một sợi dây dài, nhẹ, có thòng lọng ở một đầu, được sử dụng để bắt gia súc; dây thừng.

"The cowboy skillfully swung his lariat and caught the runaway horse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the cowboy skillfully twirled the lariat.
Chà, chàng cao bồi khéo léo vung chiếc dây thòng lọng.
Phủ định
Oh no, he didn't catch the calf with his lariat.
Ôi không, anh ấy đã không bắt được con bê bằng dây thòng lọng của mình.
Nghi vấn
Hey, did you see him use his lariat to rope that steer?
Này, bạn có thấy anh ta dùng dây thòng lọng để bắt con bò đực đó không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a skilled cowboy, I would use a lariat to catch wild horses.
Nếu tôi là một cao bồi lành nghề, tôi sẽ dùng dây thòng lọng để bắt ngựa hoang.
Phủ định
If he didn't have his lariat, he wouldn't be able to participate in the rodeo.
Nếu anh ấy không có dây thòng lọng, anh ấy sẽ không thể tham gia vào cuộc thi rodeo.
Nghi vấn
Would you feel safer if you had a lariat to protect yourself from wild animals?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu bạn có một cái thòng lọng để bảo vệ mình khỏi động vật hoang dã?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lariat".

Cao bồi và chăn nuôi gia súc

Lariat là một công cụ biểu tượng của cao bồi Mỹ, đóng vai trò thiết yếu trong việc chăn nuôi gia súc trên các trang trại rộng lớn. Họ sử dụng lariat để bắt, kéo, hoặc giữ gia súc như bò, ngựa, đặc biệt là khi chúng chạy trốn hoặc cần được điều trị y tế. Kỹ năng sử dụng lariat được coi là một nghệ thuật và là dấu hiệu của một cao bồi giỏi.

Lariat trong Rodeo

Trong các sự kiện rodeo (cuộc thi đấu cao bồi), lariat là một phần không thể thiếu của nhiều bộ môn, ví dụ như 'calf roping' (bắt bê) hay 'team roping' (đua bắt bò theo đội). Các cao bồi thể hiện kỹ năng ném lariat cực kỳ chính xác và tốc độ để bắt và khống chế động vật trong thời gian ngắn nhất, tạo nên những màn trình diễn kịch tính và hấp dẫn cho khán giả.