(Top Banner Ad)
noose
C1
noun C1 Hình sự, Lịch sử

noose

UK: /nuːs/ • US: /nuːs/

Nghĩa tiếng Việt

thòng lọng dây thừng treo cổ vòng dây tử thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loop with a running knot, used to hang someone.

Vietnamese Meaning

Thòng lọng; một vòng dây có nút trượt, được sử dụng để treo cổ ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prisoner stared at the noose hanging above him."

    "Tù nhân nhìn chằm chằm vào thòng lọng treo phía trên anh ta."

  • "The image of the noose is often used as a symbol of racial hatred."

    "Hình ảnh thòng lọng thường được sử dụng như một biểu tượng của sự thù hận chủng tộc."

  • "He felt the noose tightening around his career as the scandal unfolded."

    "Anh ta cảm thấy thòng lọng đang siết chặt sự nghiệp của mình khi vụ bê bối nổ ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun noose thòng lọng; dây thắt nút tự siết
Verb noose buộc thòng lọng; bắt bằng thòng lọng; siết cổ bằng thòng lọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hình sự, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nodus
Old French
nous / nousse
English
noose

Nguồn gốc từ 'Noose'

Từ 'noose' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'nous' hoặc 'nousse' trong tiếng Pháp cổ, vốn lại bắt nguồn từ 'nodus' trong tiếng Latin. Cả ba từ này đều mang nghĩa 'nút thắt' hoặc 'gút', mô tả chính xác hình dạng và chức năng của một chiếc thòng lọng.

Usage Note

Từ 'noose' thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến hành hình, bạo lực và sự áp bức. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc hiện đại liên quan đến án tử hình bằng hình thức treo cổ. Ngoài nghĩa đen, 'noose' còn có thể mang nghĩa bóng, chỉ một tình huống khó khăn, nguy hiểm mà người ta khó có thể thoát ra được.

Prepositions

in around

‘In the noose’ thường ám chỉ việc đang bị treo cổ hoặc bị đe dọa bởi hình phạt treo cổ. ‘Around the noose’ có thể ám chỉ những hành động chuẩn bị cho việc treo cổ hoặc những tình huống có nguy cơ dẫn đến kết cục đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + noose
  • tie tie a noose
    (buộc một cái thòng lọng)
  • tighten tighten the noose
    (siết chặt thòng lọng (nghĩa bóng: tăng áp lực, gây khó khăn))
  • put put a noose around someone's neck
    (quàng thòng lọng vào cổ ai đó (nghĩa bóng: đặt ai đó vào tình thế nguy hiểm, khó thoát))
Adjective + noose
  • hangman's hangman's noose
    (thòng lọng của đao phủ (thường dùng để treo cổ))
  • running running noose
    (thòng lọng có thể điều chỉnh (kiểu nút thắt tự siết khi kéo dây))

Idioms

  • The noose tightens

    Tình hình trở nên khó khăn hơn, áp lực tăng lên (nhất là trong một cuộc điều tra hay tình thế hiểm nghèo).

    "As the investigation continued, the noose tightened around the suspects."

    (Khi cuộc điều tra tiếp tục, áp lực lên các nghi phạm ngày càng siết chặt.)

  • Put one's head in a noose

    Tự đặt mình vào tình thế nguy hiểm, tự chuốc lấy rắc rối.

    "By confessing, he effectively put his head in a noose."

    (Bằng cách thú nhận, anh ta đã thực sự tự chuốc lấy rắc rối.)

  • A noose around someone's neck

    Một gánh nặng, một mối đe dọa thường trực hoặc một sự ràng buộc khó thoát khỏi.

    "The huge debt was like a noose around his neck."

    (Khoản nợ khổng lồ giống như một cái thòng lọng quanh cổ anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noose

noun
Lật mặt

Thòng lọng; một vòng dây có nút trượt, được sử dụng để treo cổ ai đó.

"The prisoner stared at the noose hanging above him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the cowboy skillfully tied the noose, he secured it to the post.
Sau khi chàng cao bồi khéo léo thắt thòng lọng, anh ta cố định nó vào cột.
Phủ định
Even though the rope was strong, he didn't make a noose; he needed a simple loop.
Mặc dù sợi dây rất chắc, anh ấy đã không thắt thòng lọng; anh ấy cần một vòng đơn giản.
Nghi vấn
Before you proceed, are you sure that you know how to properly tie a noose, if needed?
Trước khi bạn tiếp tục, bạn có chắc là bạn biết cách thắt thòng lọng đúng cách không, nếu cần?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old western film, which depicts a hanging with a noose, is often criticized for its violent scenes.
Bộ phim miền Tây cũ, mô tả một vụ treo cổ bằng thòng lọng, thường bị chỉ trích vì những cảnh bạo lực.
Phủ định
The evidence, which included the noose that was found at the scene, did not conclusively prove his guilt.
Bằng chứng, bao gồm cả chiếc thòng lọng được tìm thấy tại hiện trường, không chứng minh được một cách thuyết phục sự có tội của anh ta.
Nghi vấn
Is this the abandoned barn, where the farmer, who fashioned the noose, allegedly committed suicide?
Đây có phải là chuồng trại bỏ hoang, nơi mà người nông dân, người đã tạo ra chiếc thòng lọng, được cho là đã tự tử?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh no, a noose was found in the old barn.
Ôi không, một cái thòng lọng đã được tìm thấy trong chuồng cũ.
Phủ định
Good heavens, there isn't a noose anywhere near the crime scene!
Lạy Chúa, không có cái thòng lọng nào gần hiện trường vụ án cả!
Nghi vấn
My goodness, is that a noose hanging from the tree?
Trời ơi, có phải một cái thòng lọng đang treo trên cây không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old western movie showed a desperate man fashioning a noose.
Bộ phim miền tây cũ chiếu cảnh một người đàn ông tuyệt vọng tạo ra một cái thòng lọng.
Phủ định
The sheriff didn't find the noose in the abandoned barn.
Cảnh sát trưởng đã không tìm thấy cái thòng lọng trong chuồng bỏ hoang.
Nghi vấn
Did the condemned man see the noose hanging above him?
Tử tù có nhìn thấy cái thòng lọng treo trên đầu anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noose".

Biểu tượng của sự trừng phạt và nguy hiểm

Trong văn hóa phương Tây, thòng lọng (noose) gắn liền chặt chẽ với án tử hình bằng hình thức treo cổ, do đó nó là biểu tượng mạnh mẽ của sự trừng phạt, cái chết, và sự nguy hiểm chết người. Nó thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để miêu tả tình cảnh tuyệt vọng hoặc bị mắc kẹt.

Ám chỉ sự ràng buộc và áp lực

Ngoài ý nghĩa đen về hình phạt, 'noose' còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một tình huống ràng buộc, áp lực không lối thoát. Chẳng hạn, 'the noose of debt' (vòng xoáy nợ nần) hay 'a noose of responsibility' (gánh nặng trách nhiệm) thể hiện cảm giác bị kìm kẹp, không thể thoát ra.