laser treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical treatment that uses a laser to cut, burn, or destroy tissue.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp điều trị y tế sử dụng tia laser để cắt, đốt hoặc phá hủy mô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is undergoing laser treatment for acne scars."
"Cô ấy đang trải qua điều trị laser cho sẹo mụn trứng cá."
-
"Laser treatment can be effective for removing tattoos."
"Điều trị bằng laser có thể hiệu quả trong việc loại bỏ hình xăm."
-
"The dermatologist recommended laser treatment to reduce the appearance of wrinkles."
"Bác sĩ da liễu khuyên dùng điều trị laser để giảm sự xuất hiện của nếp nhăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | laser | tia laser, máy laser |
| Verb | laser | chiếu laser, điều trị bằng laser |
| Adjective | laser-like | giống tia laser; (nghĩa bóng) tập trung cao độ, cực kỳ chính xác |
| Verb | treat | điều trị, chữa trị, xử lý |
| Noun | treatment | sự điều trị, liệu pháp, cách xử lý |
| Adjective | treatable | có thể điều trị được |
| Adjective | untreated | chưa được điều trị, chưa được xử lý |
| Noun | retreatment | sự tái điều trị, sự điều trị lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'laser treatment' thường được sử dụng để chỉ các thủ thuật y tế hoặc thẩm mỹ sử dụng tia laser. Nó bao gồm một loạt các ứng dụng, từ phẫu thuật đến điều trị da liễu. 'Laser therapy' là một từ đồng nghĩa có thể thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng 'laser treatment' có xu hướng được sử dụng rộng rãi hơn.
Prepositions
'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc điều trị (ví dụ: laser treatment for acne). 'with' được sử dụng để chỉ việc sử dụng laser trong quá trình điều trị (ví dụ: treatment with laser).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective laser treatment (điều trị bằng laser hiệu quả)
-
advanced advanced laser treatment (điều trị bằng laser tiên tiến)
-
cosmetic cosmetic laser treatment (điều trị laser thẩm mỹ)
-
medical medical laser treatment (điều trị laser y tế)
-
painful painful laser treatment (điều trị bằng laser gây đau)
-
non-invasive non-invasive laser treatment (điều trị laser không xâm lấn)
-
undergo undergo laser treatment (trải qua điều trị bằng laser)
-
receive receive laser treatment (nhận điều trị bằng laser)
-
have have laser treatment (thực hiện điều trị bằng laser)
-
administer administer laser treatment (thực hiện/tiến hành điều trị bằng laser (bởi y bác sĩ))
-
recommend recommend laser treatment (khuyên dùng/đề nghị điều trị bằng laser)
-
opt for opt for laser treatment (chọn phương pháp điều trị bằng laser)
-
benefits benefits of laser treatment (lợi ích của điều trị bằng laser)
-
risks risks of laser treatment (rủi ro của điều trị bằng laser)
-
cost cost of laser treatment (chi phí điều trị bằng laser)
-
type type of laser treatment (loại điều trị bằng laser)
-
course a course of laser treatment (một liệu trình điều trị bằng laser)
Idioms
-
undergo laser treatment
trải qua/thực hiện điều trị bằng laser (cụm từ phổ biến để chỉ việc nhận liệu pháp này)
"She had to undergo laser treatment to remove her birthmark."
(Cô ấy phải trải qua điều trị bằng laser để loại bỏ vết bớt.)
-
a course of laser treatment
một liệu trình điều trị bằng laser (một loạt các buổi điều trị)
"The doctor recommended a course of laser treatment for his acne scars."
(Bác sĩ đề nghị một liệu trình điều trị bằng laser cho sẹo mụn của anh ấy.)
-
opt for laser treatment
lựa chọn/quyết định điều trị bằng laser
"Many people opt for laser treatment for permanent hair removal."
(Nhiều người lựa chọn điều trị bằng laser để triệt lông vĩnh viễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laser treatment
nounMột phương pháp điều trị y tế sử dụng tia laser để cắt, đốt hoặc phá hủy mô.
"She is undergoing laser treatment for acne scars."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Laser treatment is a common procedure for skin rejuvenation. |
Điều trị bằng laser là một thủ thuật phổ biến để trẻ hóa da. |
| Phủ định | She decided against laser treatment due to the potential side effects. |
Cô ấy đã quyết định không điều trị bằng laser vì những tác dụng phụ tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Is laser treatment suitable for removing my acne scars? |
Điều trị bằng laser có phù hợp để loại bỏ sẹo mụn của tôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laser treatment".
