(Top Banner Ad)
laser treatment
B2
noun B2 Y học/Thẩm mỹ

laser treatment

UK: /ˈleɪzə ˈtriːtmənt/ • US: /ˈleɪzər ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều trị bằng laser trị liệu laser
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical treatment that uses a laser to cut, burn, or destroy tissue.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp điều trị y tế sử dụng tia laser để cắt, đốt hoặc phá hủy mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is undergoing laser treatment for acne scars."

    "Cô ấy đang trải qua điều trị laser cho sẹo mụn trứng cá."

  • "Laser treatment can be effective for removing tattoos."

    "Điều trị bằng laser có thể hiệu quả trong việc loại bỏ hình xăm."

  • "The dermatologist recommended laser treatment to reduce the appearance of wrinkles."

    "Bác sĩ da liễu khuyên dùng điều trị laser để giảm sự xuất hiện của nếp nhăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laser tia laser, máy laser
Verb laser chiếu laser, điều trị bằng laser
Adjective laser-like giống tia laser; (nghĩa bóng) tập trung cao độ, cực kỳ chính xác
Verb treat điều trị, chữa trị, xử lý
Noun treatment sự điều trị, liệu pháp, cách xử lý
Adjective treatable có thể điều trị được
Adjective untreated chưa được điều trị, chưa được xử lý
Noun retreatment sự tái điều trị, sự điều trị lại

Synonyms

laser therapy (liệu pháp laser)

Related Words

laser surgery (phẫu thuật laser)cosmetic laser (laser thẩm mỹ)laser ablation (bóc tách bằng laser)

Subject Area

Y học/Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

English
Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation
English
LASER (acronym)
Latin
tractare (to handle, manage)
Old French
traitement (action of treating)
English
treatment (process of treating)

Nguồn gốc của LASER

Từ 'LASER' không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa, mà là một từ viết tắt (acronym) được đặt ra vào năm 1959. Nó viết tắt cho 'Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation', có nghĩa là 'khuếch đại ánh sáng bằng phát xạ kích thích'. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật mô tả cách hoạt động của thiết bị laser.

Hành trình của từ 'treatment'

Từ 'treatment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tractare', có nghĩa là 'xử lý, quản lý'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'traitement' và cuối cùng đến tiếng Anh hiện đại với ý nghĩa là 'quá trình điều trị hoặc xử lý một bệnh lý, tình trạng'.

Sự kết hợp 'laser treatment'

Sự kết hợp 'laser treatment' xuất hiện khi công nghệ laser bắt đầu được ứng dụng rộng rãi trong y học và thẩm mỹ vào nửa sau thế kỷ 20. Cụm từ này mô tả một phương pháp điều trị sử dụng tia laser, trở thành một thuật ngữ phổ biến cho nhiều thủ thuật y tế và làm đẹp hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'laser treatment' thường được sử dụng để chỉ các thủ thuật y tế hoặc thẩm mỹ sử dụng tia laser. Nó bao gồm một loạt các ứng dụng, từ phẫu thuật đến điều trị da liễu. 'Laser therapy' là một từ đồng nghĩa có thể thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng 'laser treatment' có xu hướng được sử dụng rộng rãi hơn.

Prepositions

for with

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc điều trị (ví dụ: laser treatment for acne). 'with' được sử dụng để chỉ việc sử dụng laser trong quá trình điều trị (ví dụ: treatment with laser).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laser treatment
  • effective effective laser treatment
    (điều trị bằng laser hiệu quả)
  • advanced advanced laser treatment
    (điều trị bằng laser tiên tiến)
  • cosmetic cosmetic laser treatment
    (điều trị laser thẩm mỹ)
  • medical medical laser treatment
    (điều trị laser y tế)
  • painful painful laser treatment
    (điều trị bằng laser gây đau)
  • non-invasive non-invasive laser treatment
    (điều trị laser không xâm lấn)
Verb + laser treatment
  • undergo undergo laser treatment
    (trải qua điều trị bằng laser)
  • receive receive laser treatment
    (nhận điều trị bằng laser)
  • have have laser treatment
    (thực hiện điều trị bằng laser)
  • administer administer laser treatment
    (thực hiện/tiến hành điều trị bằng laser (bởi y bác sĩ))
  • recommend recommend laser treatment
    (khuyên dùng/đề nghị điều trị bằng laser)
  • opt for opt for laser treatment
    (chọn phương pháp điều trị bằng laser)
Noun + of + laser treatment
  • benefits benefits of laser treatment
    (lợi ích của điều trị bằng laser)
  • risks risks of laser treatment
    (rủi ro của điều trị bằng laser)
  • cost cost of laser treatment
    (chi phí điều trị bằng laser)
  • type type of laser treatment
    (loại điều trị bằng laser)
  • course a course of laser treatment
    (một liệu trình điều trị bằng laser)

Idioms

  • undergo laser treatment

    trải qua/thực hiện điều trị bằng laser (cụm từ phổ biến để chỉ việc nhận liệu pháp này)

    "She had to undergo laser treatment to remove her birthmark."

    (Cô ấy phải trải qua điều trị bằng laser để loại bỏ vết bớt.)

  • a course of laser treatment

    một liệu trình điều trị bằng laser (một loạt các buổi điều trị)

    "The doctor recommended a course of laser treatment for his acne scars."

    (Bác sĩ đề nghị một liệu trình điều trị bằng laser cho sẹo mụn của anh ấy.)

  • opt for laser treatment

    lựa chọn/quyết định điều trị bằng laser

    "Many people opt for laser treatment for permanent hair removal."

    (Nhiều người lựa chọn điều trị bằng laser để triệt lông vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laser treatment

noun
Lật mặt

Một phương pháp điều trị y tế sử dụng tia laser để cắt, đốt hoặc phá hủy mô.

"She is undergoing laser treatment for acne scars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Laser treatment is a common procedure for skin rejuvenation.
Điều trị bằng laser là một thủ thuật phổ biến để trẻ hóa da.
Phủ định
She decided against laser treatment due to the potential side effects.
Cô ấy đã quyết định không điều trị bằng laser vì những tác dụng phụ tiềm ẩn.
Nghi vấn
Is laser treatment suitable for removing my acne scars?
Điều trị bằng laser có phù hợp để loại bỏ sẹo mụn của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laser treatment".

Công nghệ y học hiện đại và sự chính xác

Điều trị bằng laser tượng trưng cho sự tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại. Với khả năng tập trung năng lượng cao vào một điểm chính xác, laser đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực từ phẫu thuật mắt (LASIK) đến điều trị ung thư, mang lại hiệu quả cao hơn, ít xâm lấn hơn và thời gian hồi phục nhanh hơn so với các phương pháp truyền thống. Nó thể hiện xu hướng tìm kiếm các giải pháp điều trị tinh vi và hiệu quả.

Tiêu chuẩn sắc đẹp và thẩm mỹ

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, điều trị bằng laser đã trở thành một phần quan trọng của ngành công nghiệp thẩm mỹ. Các liệu pháp như triệt lông, xóa hình xăm, trẻ hóa da và điều trị các vấn đề về da liễu bằng laser đã trở nên phổ biến, định hình các tiêu chuẩn về sắc đẹp và sự hoàn hảo. Điều này phản ánh mong muốn của con người về vẻ ngoài không tì vết và sự sẵn lòng đầu tư vào các công nghệ làm đẹp tiên tiến.