(Top Banner Ad)
laser
B2
noun B2 Vật lý, Quang học, Công nghệ

laser

UK: /ˈleɪzə(r)/ • US: /ˈleɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

tia laser máy laser
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that generates an intense beam of coherent monochromatic light (or other electromagnetic radiation) by stimulated emission of photons from excited atoms or molecules.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị tạo ra một chùm ánh sáng đơn sắc, kết hợp, cường độ cao (hoặc bức xạ điện từ khác) bằng cách kích thích phát xạ photon từ các nguyên tử hoặc phân tử bị kích thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon used a laser to make a precise incision."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng laser để thực hiện một vết rạch chính xác."

  • "Laser technology has revolutionized manufacturing processes."

    "Công nghệ laser đã cách mạng hóa quy trình sản xuất."

  • "She had laser eye surgery to correct her vision."

    "Cô ấy đã phẫu thuật mắt bằng laser để điều chỉnh thị lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laser Thiết bị tạo ra chùm ánh sáng mạnh, tập trung; chùm ánh sáng đó.
Verb laser Chiếu tia laser; dùng tia laser để cắt, đốt, điều trị.
Noun laser beam Chùm tia laser.
Noun laser pointer Bút chiếu laser.
Adjective laser-cut Được cắt bằng tia laser.
Adjective laser-guided Được dẫn đường bằng tia laser.
Noun laser surgery Phẫu thuật bằng laser.
Noun laser printer Máy in laser.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
LASER (Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation)

Nguồn gốc tên gọi 'laser'

Từ 'laser' không phải là một từ gốc mà là một từ viết tắt (acronym) từ tiếng Anh: **L**ight **A**mplification by **S**timulated **E**mission of **R**adiation. Nó mô tả nguyên lý hoạt động của thiết bị này: khuếch đại ánh sáng bằng cách phát xạ kích thích. Khái niệm này được phát triển vào những năm 1950 và thiết bị laser đầu tiên được tạo ra vào năm 1960 bởi Theodore Maiman.

Usage Note

Laser thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ cắt kim loại đến phẫu thuật và đọc đĩa CD. Sự khác biệt với ánh sáng thông thường nằm ở tính đơn sắc (một màu) và tính kết hợp (các photon đi cùng pha).

Prepositions

with by

`with`: Diễn tả việc sử dụng laser như một công cụ. Ví dụ: cut *with* a laser. `by`: Diễn tả phương pháp sử dụng laser. Ví dụ: activated *by* a laser.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laser
  • powerful powerful laser
    (tia laser mạnh)
  • high-power high-power laser
    (tia laser công suất cao)
  • intense intense laser
    (tia laser cường độ cao)
  • focused focused laser
    (tia laser tập trung)
Verb + laser
  • use use a laser
    (sử dụng tia laser)
  • fire fire a laser
    (phóng tia laser)
  • aim aim a laser
    (chĩa tia laser)
  • cut with cut with a laser
    (cắt bằng tia laser)
  • treat with treat with a laser
    (điều trị bằng tia laser)
laser + Noun
  • beam laser beam
    (chùm tia laser)
  • light laser light
    (ánh sáng laser)
  • pointer laser pointer
    (bút chiếu laser)
  • printer laser printer
    (máy in laser)
  • eye surgery laser eye surgery
    (phẫu thuật mắt bằng laser)
  • tag laser tag
    (trò chơi bắn súng laser)
Noun + laser
  • surgical surgical laser
    (tia laser dùng trong phẫu thuật)
  • industrial industrial laser
    (tia laser công nghiệp)
  • medical medical laser
    (tia laser y tế)

Idioms

  • laser-focused

    Cực kỳ tập trung, chú ý cao độ vào một mục tiêu cụ thể; không bị xao nhãng.

    "She's laser-focused on her career goals and won't let anything distract her."

    (Cô ấy cực kỳ tập trung vào các mục tiêu sự nghiệp và sẽ không để bất cứ điều gì làm cô ấy xao nhãng.)

  • laser-sharp

    Sắc bén, nhạy bén (thường nói về trí tuệ, khả năng phân tích, hoặc sự chính xác); cực kỳ rõ ràng.

    "His laser-sharp analysis quickly identified the core of the problem."

    (Phân tích sắc bén của anh ấy đã nhanh chóng xác định được cốt lõi của vấn đề.)

  • laser precision

    Độ chính xác tuyệt đối, chuẩn xác như tia laser.

    "The robot cut the metal with laser precision."

    (Con robot cắt kim loại với độ chính xác tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laser

noun
Lật mặt

Một thiết bị tạo ra một chùm ánh sáng đơn sắc, kết hợp, cường độ cao (hoặc bức xạ điện từ khác) bằng cách kích thích phát xạ photon từ các nguyên tử hoặc phân tử bị kích thích.

"The surgeon used a laser to make a precise incision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists use lasers to lase materials with precision.
Các nhà khoa học sử dụng laser để xử lý vật liệu bằng độ chính xác cao.
Phủ định
It is important not to lase sensitive materials without proper protection.
Điều quan trọng là không được xử lý các vật liệu nhạy cảm bằng laser mà không có biện pháp bảo vệ thích hợp.
Nghi vấn
Why did the technician choose to use a laser for the surgery?
Tại sao kỹ thuật viên chọn sử dụng laser cho ca phẫu thuật?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon should lase the tumor to prevent its spread.
Bác sĩ phẫu thuật nên dùng laser để loại bỏ khối u để ngăn chặn sự lây lan của nó.
Phủ định
He cannot lase the metal because it is too reflective.
Anh ấy không thể dùng laser cắt kim loại vì nó quá phản chiếu.
Nghi vấn
Could the scientists lase the sample without damaging it?
Các nhà khoa học có thể chiếu tia laser vào mẫu vật mà không làm hỏng nó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician lased the metal plate to cut it precisely.
Kỹ thuật viên đã dùng tia laser cắt tấm kim loại một cách chính xác.
Phủ định
The surgeon did not lase the tumor due to its location.
Bác sĩ phẫu thuật đã không dùng tia laser để loại bỏ khối u do vị trí của nó.
Nghi vấn
Did the company use a laser to scan the barcode?
Công ty đã sử dụng tia laser để quét mã vạch phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The metal sheet was lased precisely by the machine.
Tấm kim loại đã được khắc laser một cách chính xác bởi máy.
Phủ định
The area was not lased due to a power outage.
Khu vực đó đã không được chiếu laser do mất điện.
Nghi vấn
Will the jewelry be lased with the company's logo?
Liệu món đồ trang sức có được khắc laser logo của công ty không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician was lasing the metal plate when the power went out.
Người kỹ thuật viên đang dùng laser xử lý tấm kim loại thì mất điện.
Phủ định
They were not lasing the design onto the fabric due to a calibration issue.
Họ đã không khắc laser thiết kế lên vải do sự cố hiệu chỉnh.
Nghi vấn
Was she lasing the intricate pattern onto the wood?
Cô ấy có đang khắc laser hoa văn phức tạp lên gỗ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laser".

Laser trong khoa học viễn tưởng

Laser thường xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng với vai trò là vũ khí năng lượng, từ súng 'blaster' cầm tay đến đại bác laser khổng lồ trên tàu vũ trụ. Mặc dù laser trong thực tế có khả năng hủy diệt, chúng vẫn chưa đạt được mức độ mạnh mẽ và hiệu ứng bùng nổ như thường thấy trong phim ảnh.

Ứng dụng y tế và đời sống

Ngoài vai trò trong công nghiệp và nghiên cứu khoa học, laser còn có nhiều ứng dụng quan trọng trong y học (như phẫu thuật mắt LASIK, điều trị da, loại bỏ hình xăm) và đời sống hàng ngày (trong máy in laser, đầu đĩa CD/DVD/Blu-ray, bút trình chiếu, hay trò chơi laser tag).