(Top Banner Ad)
laterally
C1
Adverb C1 Tổng quát

laterally

UK: /ˈlætərəli/ • US: /ˈlætərəli/

Nghĩa tiếng Việt

theo chiều ngang sang một bên một cách gián tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a sideways direction or manner.

Vietnamese Meaning

Theo hướng hoặc cách thức ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company expanded laterally by acquiring smaller businesses in related fields."

    "Công ty mở rộng theo chiều ngang bằng cách mua lại các doanh nghiệp nhỏ hơn trong các lĩnh vực liên quan."

  • "The crab moves laterally."

    "Con cua di chuyển ngang."

  • "He thought about the problem laterally, trying to find a new solution."

    "Anh ấy suy nghĩ về vấn đề một cách gián tiếp, cố gắng tìm ra một giải pháp mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lateral ở bên cạnh, thuộc về bên
Noun laterality tính chất một bên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lateralis
English
lateral
English
laterally

Nguồn gốc của 'Laterally'

Từ 'laterally' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lateralis', có nghĩa là 'thuộc về bên cạnh'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'lateral'. Hãy tưởng tượng một vận động viên chạy sang ngang để tránh chướng ngại vật – đó là hành động 'laterally'!

Usage Note

Từ 'laterally' thường được dùng để mô tả sự di chuyển, phát triển hoặc liên hệ theo chiều ngang, trái ngược với chiều dọc. Nó có thể chỉ sự mở rộng sang hai bên, hoặc một cách tiếp cận gián tiếp, không trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Laterally
  • move move laterally
    (di chuyển sang bên)
  • shift shift laterally
    (dịch chuyển sang bên)
Adverb + Laterally
  • slightly slightly laterally
    (hơi lệch sang một bên)
  • far far laterally
    (lệch hẳn sang một bên)

Idioms

  • thinking laterally

    tư duy theo chiều ngang (sáng tạo, không theo lối mòn)

    "We need to think laterally to solve this problem."

    (Chúng ta cần tư duy theo chiều ngang để giải quyết vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laterally

Adverb
Lật mặt

Theo hướng hoặc cách thức ngang.

"The company expanded laterally by acquiring smaller businesses in related fields."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The table might move laterally if we don't secure it properly.
Cái bàn có thể di chuyển sang một bên nếu chúng ta không cố định nó đúng cách.
Phủ định
The car shouldn't move laterally without steering input.
Chiếc xe không nên di chuyển sang một bên mà không có tác động từ việc lái.
Nghi vấn
Could the dancer move laterally across the stage?
Diễn viên múa có thể di chuyển ngang trên sân khấu không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crab moved laterally across the beach.
Con cua di chuyển ngang trên bãi biển.
Phủ định
The tank didn't move laterally; it went straight forward.
Chiếc xe tăng không di chuyển ngang; nó đi thẳng về phía trước.
Nghi vấn
Did the car move laterally to avoid the accident?
Chiếc xe có di chuyển sang ngang để tránh tai nạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crab moves laterally across the sand.
Con cua di chuyển ngang trên cát.
Phủ định
He does not move the boxes laterally, but forward.
Anh ấy không di chuyển những chiếc hộp sang ngang, mà về phía trước.
Nghi vấn
Does the river flow laterally at this point?
Sông có chảy ngang ở đoạn này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laterally".

Tư duy sáng tạo

Trong văn hóa phương Tây, 'thinking laterally' thường được đánh giá cao, đặc biệt trong kinh doanh và giải quyết vấn đề. Nó thể hiện khả năng tìm ra giải pháp độc đáo và không thông thường.