launderable
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Launderable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có thể giặt được mà không bị hư hại.
Definition (English Meaning)
Capable of being laundered or washed without damage.
Ví dụ Thực tế với 'Launderable'
-
"This shirt is made of launderable cotton."
"Chiếc áo sơ mi này được làm từ chất liệu cotton có thể giặt được."
-
"Check the label to see if the garment is launderable."
"Kiểm tra nhãn để xem quần áo có thể giặt được không."
-
"Launderable rugs are practical for high-traffic areas."
"Thảm có thể giặt được rất tiện dụng cho những khu vực có nhiều người qua lại."
Từ loại & Từ liên quan của 'Launderable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: launderable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Launderable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'launderable' thường được dùng để mô tả các loại vải hoặc quần áo có thể giặt bằng máy hoặc bằng tay mà không bị co rút, phai màu, hoặc biến dạng. Nó nhấn mạnh tính bền của vật liệu sau khi giặt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Launderable'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.