(Top Banner Ad)
launderable
B2
adjective B2 Dệt may, Gia dụng

launderable

UK: /ˈlɔːndərəbəl/ • US: /ˈlɔːndərəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể giặt được giặt được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being laundered or washed without damage.

Vietnamese Meaning

Có thể giặt được mà không bị hư hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shirt is made of launderable cotton."

    "Chiếc áo sơ mi này được làm từ chất liệu cotton có thể giặt được."

  • "Check the label to see if the garment is launderable."

    "Kiểm tra nhãn để xem quần áo có thể giặt được không."

  • "Launderable rugs are practical for high-traffic areas."

    "Thảm có thể giặt được rất tiện dụng cho những khu vực có nhiều người qua lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb launder giặt giũ
Noun laundry quần áo cần giặt; tiệm giặt
Noun launderette tiệm giặt tự động
Adjective laundered đã được giặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lavandre
Old French
lavanderie
Latin
lavare
English
launderable

Nguồn Gốc Của 'Launderable'

Từ 'launderable' xuất phát từ 'launder', có nghĩa là giặt giũ. Nó liên quan đến quá trình làm sạch quần áo và các vật dụng khác bằng nước và xà phòng. Trong lịch sử, việc giặt giũ là một công việc tốn nhiều công sức, thường được thực hiện bằng tay. Ngày nay, với máy giặt hiện đại, công việc này đã trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Từ 'launderable' được dùng để chỉ những vật liệu có thể giặt được mà không bị hư hại.

Usage Note

Từ 'launderable' thường được dùng để mô tả các loại vải hoặc quần áo có thể giặt bằng máy hoặc bằng tay mà không bị co rút, phai màu, hoặc biến dạng. Nó nhấn mạnh tính bền của vật liệu sau khi giặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + launderable
  • easily easily launderable
    (dễ giặt)
  • machine machine launderable
    (có thể giặt bằng máy)
  • commercially commercially launderable
    (có thể giặt ở tiệm giặt công nghiệp)
Noun + launderable
  • material launderable material
    (vật liệu có thể giặt được)
  • fabric launderable fabric
    (vải có thể giặt được)

Idioms

  • dirty laundry

    những bí mật xấu xa, những chuyện không hay cần che giấu

    "They aired their dirty laundry in public."

    (Họ phơi bày những bí mật xấu xa của họ trước công chúng.)

  • laundry list

    một danh sách dài và chi tiết (thường là những vấn đề hoặc yêu cầu)

    "The report contained a laundry list of complaints."

    (Báo cáo chứa một danh sách dài các phàn nàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

launderable

adjective
Lật mặt

Có thể giặt được mà không bị hư hại.

"This shirt is made of launderable cotton."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The label indicated that the shirt was launderable, so I washed it in the machine.
Nhãn mác chỉ ra rằng chiếc áo sơ mi có thể giặt được, vì vậy tôi đã giặt nó trong máy.
Phủ định
The silk scarf wasn't launderable; I had to dry clean it.
Chiếc khăn lụa không thể giặt được; tôi phải giặt khô nó.
Nghi vấn
Was the white tablecloth launderable after the party?
Khăn trải bàn trắng có thể giặt được sau bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "launderable".

Ý Nghĩa Của Việc Giặt Giũ

Trong nhiều nền văn hóa, việc giặt giũ không chỉ là làm sạch quần áo mà còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự thanh lọc và làm mới. Quần áo sạch sẽ thường được coi là biểu tượng của sự sạch sẽ, trật tự và tôn trọng.

Nhãn Mác Quần Áo

Ở phương Tây, nhãn mác quần áo thường cung cấp thông tin chi tiết về cách giặt và bảo quản quần áo. Thông tin này rất quan trọng để đảm bảo quần áo không bị hư hại trong quá trình giặt. Ký hiệu 'launderable' thường được biểu thị bằng hình ảnh một chiếc chậu giặt với các hướng dẫn cụ thể.