capable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the ability, fitness, or quality necessary to do or achieve a specified thing.
Vietnamese Meaning
Có khả năng, đủ năng lực, phẩm chất cần thiết để làm hoặc đạt được một điều gì đó cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a very capable employee who always delivers excellent results."
"Cô ấy là một nhân viên rất có năng lực, người luôn mang lại kết quả xuất sắc."
-
"He's a very capable surgeon."
"Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật rất có năng lực."
-
"Our team is capable of winning the championship."
"Đội của chúng tôi có khả năng vô địch giải đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capability | Năng lực, khả năng (thường ở dạng số nhiều là capabilities để chỉ các kỹ năng cụ thể) |
| Adverb | capably | Một cách thành thạo, có năng lực |
| Adjective (Opposite) | incapable | Không có khả năng, bất lực |
| Noun (Opposite) | incapability | Sự bất lực, sự thiếu khả năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'capable' thường dùng để chỉ khả năng tiềm ẩn hoặc đã được chứng minh. Nó nhấn mạnh đến việc một người hoặc vật có đủ những phẩm chất cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ. Nó khác với 'able' ở chỗ 'able' thường chỉ khả năng làm một việc gì đó đơn giản, còn 'capable' ám chỉ khả năng thực hiện những việc phức tạp hơn hoặc đòi hỏi kỹ năng cao hơn. Ví dụ, 'He is able to lift the box' (Anh ấy có thể nhấc cái hộp) chỉ một hành động đơn giản, còn 'He is capable of managing the entire project' (Anh ấy có khả năng quản lý toàn bộ dự án) ám chỉ một khả năng phức tạp hơn.
Prepositions
'Capable of' được sử dụng phổ biến nhất để chỉ khả năng làm điều gì đó. Ví dụ: 'She is capable of handling the pressure.' ('Capable to' ít phổ biến hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi theo sau bởi một động từ nguyên thể. Ví dụ: 'He is capable to lead the team if necessary.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly capable (Cực kỳ có năng lực, rất giỏi giang)
-
perfectly perfectly capable (Hoàn toàn có khả năng, đủ sức làm việc gì đó)
-
barely barely capable (Gần như không đủ khả năng, chỉ vừa đủ sức)
-
capable of doing capable of speaking four languages (Có khả năng nói được bốn ngôn ngữ)
-
capable of damage The storm is capable of causing severe damage. (Cơn bão có khả năng gây ra thiệt hại nghiêm trọng.)
-
prove prove capable (Chứng tỏ bản thân có năng lực/khả năng)
-
remain remain capable (Duy trì được khả năng/năng lực)
Idioms
-
more than capable
Thừa sức, hơn cả có năng lực cần thiết
"Don't worry about the project deadline; she is more than capable of finishing it early."
(Đừng lo lắng về hạn chót dự án; cô ấy thừa sức hoàn thành nó sớm.)
-
capable of great things
Có khả năng làm nên những điều vĩ đại/lớn lao
"The coach always told the young athlete he was capable of great things."
(Vị huấn luyện viên luôn nói với vận động viên trẻ rằng cậu ấy có khả năng làm nên những điều vĩ đại.)
-
the only capable person for the job
Người duy nhất đủ năng lực cho công việc đó
"After reviewing all applications, he was deemed the only truly capable person for the job."
(Sau khi xem xét tất cả các đơn ứng tuyển, anh ấy được coi là người duy nhất thực sự đủ năng lực cho công việc đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capable
Tính từCó khả năng, đủ năng lực, phẩm chất cần thiết để làm hoặc đạt được một điều gì đó cụ thể.
"She is a very capable employee who always delivers excellent results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capable".
