(Top Banner Ad)
capable
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

capable

UK: /ˈkeɪpəbl/ • US: /ˈkeɪpəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng có năng lực đủ sức làm được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the ability, fitness, or quality necessary to do or achieve a specified thing.

Vietnamese Meaning

Có khả năng, đủ năng lực, phẩm chất cần thiết để làm hoặc đạt được một điều gì đó cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a very capable employee who always delivers excellent results."

    "Cô ấy là một nhân viên rất có năng lực, người luôn mang lại kết quả xuất sắc."

  • "He's a very capable surgeon."

    "Anh ấy là một bác sĩ phẫu thuật rất có năng lực."

  • "Our team is capable of winning the championship."

    "Đội của chúng tôi có khả năng vô địch giải đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capability Năng lực, khả năng (thường ở dạng số nhiều là capabilities để chỉ các kỹ năng cụ thể)
Adverb capably Một cách thành thạo, có năng lực
Adjective (Opposite) incapable Không có khả năng, bất lực
Noun (Opposite) incapability Sự bất lực, sự thiếu khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Late Latin
capabilis
Old French
capable
English
capable

Nguồn gốc 'Khả năng Chứa đựng'

Từ 'capable' xuất phát từ tiếng Latinh 'capere', có nghĩa là 'chứa', 'nắm lấy' hoặc 'giữ'. Ban đầu, từ này mô tả vật gì đó 'có khả năng chứa đựng' (capacity). Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ con người 'có khả năng' hoặc 'có năng lực' để tiếp nhận, thực hiện một công việc hay nhiệm vụ nào đó. Hãy nhớ rằng, khả năng của bạn cũng giống như một cái bình có thể chứa kiến thức và kỹ năng!

Usage Note

Từ 'capable' thường dùng để chỉ khả năng tiềm ẩn hoặc đã được chứng minh. Nó nhấn mạnh đến việc một người hoặc vật có đủ những phẩm chất cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ. Nó khác với 'able' ở chỗ 'able' thường chỉ khả năng làm một việc gì đó đơn giản, còn 'capable' ám chỉ khả năng thực hiện những việc phức tạp hơn hoặc đòi hỏi kỹ năng cao hơn. Ví dụ, 'He is able to lift the box' (Anh ấy có thể nhấc cái hộp) chỉ một hành động đơn giản, còn 'He is capable of managing the entire project' (Anh ấy có khả năng quản lý toàn bộ dự án) ám chỉ một khả năng phức tạp hơn.

Prepositions

of to

'Capable of' được sử dụng phổ biến nhất để chỉ khả năng làm điều gì đó. Ví dụ: 'She is capable of handling the pressure.' ('Capable to' ít phổ biến hơn và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi theo sau bởi một động từ nguyên thể. Ví dụ: 'He is capable to lead the team if necessary.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + capable
  • highly highly capable
    (Cực kỳ có năng lực, rất giỏi giang)
  • perfectly perfectly capable
    (Hoàn toàn có khả năng, đủ sức làm việc gì đó)
  • barely barely capable
    (Gần như không đủ khả năng, chỉ vừa đủ sức)
Capable + Preposition (of)
  • capable of doing capable of speaking four languages
    (Có khả năng nói được bốn ngôn ngữ)
  • capable of damage The storm is capable of causing severe damage.
    (Cơn bão có khả năng gây ra thiệt hại nghiêm trọng.)
Verb + capable (Linking Verbs)
  • prove prove capable
    (Chứng tỏ bản thân có năng lực/khả năng)
  • remain remain capable
    (Duy trì được khả năng/năng lực)

Idioms

  • more than capable

    Thừa sức, hơn cả có năng lực cần thiết

    "Don't worry about the project deadline; she is more than capable of finishing it early."

    (Đừng lo lắng về hạn chót dự án; cô ấy thừa sức hoàn thành nó sớm.)

  • capable of great things

    Có khả năng làm nên những điều vĩ đại/lớn lao

    "The coach always told the young athlete he was capable of great things."

    (Vị huấn luyện viên luôn nói với vận động viên trẻ rằng cậu ấy có khả năng làm nên những điều vĩ đại.)

  • the only capable person for the job

    Người duy nhất đủ năng lực cho công việc đó

    "After reviewing all applications, he was deemed the only truly capable person for the job."

    (Sau khi xem xét tất cả các đơn ứng tuyển, anh ấy được coi là người duy nhất thực sự đủ năng lực cho công việc đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capable

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng, đủ năng lực, phẩm chất cần thiết để làm hoặc đạt được một điều gì đó cụ thể.

"She is a very capable employee who always delivers excellent results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capable".

Khả năng và Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt trong giáo dục và môi trường làm việc, khái niệm 'capable' thường gắn liền với 'Tư duy Phát triển' (Growth Mindset). Tư duy này nhấn mạnh rằng khả năng (capability) không phải là bẩm sinh mà là thứ có thể học hỏi và phát triển thông qua nỗ lực. Người ta tin rằng bất kỳ ai cũng có thể trở nên 'capable' trong một lĩnh vực nếu họ kiên trì và học hỏi từ thất bại.

Chủ nghĩa Thành tựu (Meritocracy)

Trong các tổ chức kinh doanh phương Tây, việc đánh giá năng lực (capability) của một người là cốt lõi của 'Chủ nghĩa Thành tựu'. Khác với hệ thống dựa trên thâm niên hay quan hệ, hệ thống này thăng chức hoặc trao quyền lợi dựa trên khả năng đã được chứng minh và hiệu suất công việc thực tế của cá nhân. Việc chứng tỏ bạn 'capable' là chìa khóa để tiến thân.