(Top Banner Ad)
lawful money
C1
Danh từ C1 Kinh tế

lawful money

UK: /ˈlɔːfʊl ˈmʌni/ • US: /ˈlɔːfəl ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tệ hợp pháp tiền hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Currency that a government requires to be accepted as payment for debts and taxes.

Vietnamese Meaning

Tiền tệ mà chính phủ yêu cầu phải được chấp nhận làm phương tiện thanh toán cho các khoản nợ và thuế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central bank is responsible for ensuring the availability of lawful money."

    "Ngân hàng trung ương chịu trách nhiệm đảm bảo sự sẵn có của tiền tệ hợp pháp."

  • "During the economic crisis, the government tried to stabilize the value of its lawful money."

    "Trong cuộc khủng hoảng kinh tế, chính phủ đã cố gắng ổn định giá trị của tiền tệ hợp pháp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Noun lawfulness tính hợp pháp
Adverb lawfully một cách hợp pháp
Noun money tiền
Noun moneylender người cho vay tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
legalis
Old French
loial
English
lawful
Latin
moneta
English
money

Nguồn gốc của 'lawful'

Từ 'lawful' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'legalis', có nghĩa là 'thuộc về luật pháp'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'loial'. Ý nghĩa của nó liên quan đến việc tuân thủ hoặc được cho phép bởi luật pháp.

Nguồn gốc của 'money'

Từ 'money' bắt nguồn từ tên nữ thần La Mã Juno Moneta, trong đền thờ của bà ở Rome, tiền xu La Mã được đúc. Từ 'moneta' sau đó trở thành 'money' trong tiếng Anh.

Usage Note

Thuật ngữ 'lawful money' nhấn mạnh tính hợp pháp và được nhà nước công nhận của một loại tiền tệ. Nó thường liên quan đến tiền giấy và tiền kim loại được phát hành và đảm bảo bởi chính phủ. Khác với 'legal tender', 'lawful money' có thể có ý nghĩa hẹp hơn, liên quan đến loại tiền cụ thể mà chính phủ quy định phải được chấp nhận.

Prepositions

as

Sử dụng 'as' để chỉ vai trò hoặc chức năng của tiền tệ, ví dụ: 'accepted as lawful money'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawful money
  • tendered tendered as lawful money
    (được chào bán như là tiền tệ hợp pháp)
  • converted converted to lawful money
    (được chuyển đổi thành tiền tệ hợp pháp)
Verb + lawful money
  • issuing issuing lawful money
    (phát hành tiền tệ hợp pháp)
  • redeem redeem in lawful money
    (đổi lại bằng tiền tệ hợp pháp)

Idioms

  • not worth the paper it's printed on (when referring to lawful money that has become worthless)

    không đáng một xu (khi nói đến tiền tệ hợp pháp đã trở nên vô giá trị)

    "After the hyperinflation, the country's currency was not worth the paper it was printed on."

    (Sau siêu lạm phát, tiền tệ của quốc gia đó chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawful money

Danh từ
Lật mặt

Tiền tệ mà chính phủ yêu cầu phải được chấp nhận làm phương tiện thanh toán cho các khoản nợ và thuế.

"The central bank is responsible for ensuring the availability of lawful money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I retire, I will have saved enough lawful money to travel the world.
Đến khi tôi nghỉ hưu, tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền hợp pháp để đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
By next year, the government won't have issued all the lawful money needed for the project.
Đến năm sau, chính phủ sẽ không phát hành đủ tiền hợp pháp cần thiết cho dự án.
Nghi vấn
Will the company have converted all its assets into lawful money by the end of the quarter?
Liệu công ty sẽ chuyển đổi tất cả tài sản của mình thành tiền hợp pháp vào cuối quý?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawful money".

Giá trị pháp lý của tiền tệ

Ở nhiều quốc gia, 'lawful money' hoặc 'legal tender' có nghĩa là một loại tiền tệ phải được chấp nhận để thanh toán nợ. Việc từ chối thanh toán bằng legal tender có thể có hậu quả pháp lý.