(Top Banner Ad)
lcd display
Công nghệ thông tin

lcd display

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun display Màn hình hiển thị
Adjective liquid-crystal Tinh thể lỏng

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
LCD (Liquid Crystal Display)

Nguồn gốc của LCD

Màn hình LCD được phát minh lần đầu vào những năm 1960, nhưng mãi đến những năm 1990, chúng mới trở nên phổ biến trong các thiết bị điện tử như máy tính xách tay và điện thoại di động. Công nghệ này đã cách mạng hóa cách chúng ta xem thông tin, từ đồng hồ kỹ thuật số đến tivi màn hình phẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lcd display
  • high-resolution lcd display
    (màn hình LCD độ phân giải cao)
  • backlit lcd display
    (màn hình LCD có đèn nền)
  • color lcd display
    (màn hình LCD màu)
Verb + lcd display
  • read the lcd display
    (đọc màn hình LCD)
  • view the lcd display
    (xem màn hình LCD)
  • repair the lcd display
    (sửa chữa màn hình LCD)

Idioms

  • a clear lcd display

    màn hình LCD rõ nét

    "The camera has a clear lcd display, making it easy to review photos."

    (Máy ảnh có màn hình LCD rõ nét, giúp dễ dàng xem lại ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lcd display

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lcd display".

Sự phổ biến của LCD

Màn hình LCD đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Chúng ta sử dụng chúng hàng ngày trên điện thoại, máy tính, tivi và vô số thiết bị khác. Sự tiện lợi và chất lượng hình ảnh của LCD đã giúp chúng thay thế các công nghệ hiển thị cũ.