(Top Banner Ad)
learnability
C1
noun C1 Giáo dục, Khoa học máy tính, Tâm lý học

learnability

UK: /ˌlɜːnəˈbɪləti/ • US: /ˌlɜːrnəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng dễ học tính dễ học khả năng tiếp thu nhanh mức độ dễ học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being easily learned or acquired.

Vietnamese Meaning

Khả năng dễ học, dễ tiếp thu hoặc dễ sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The learnability of the new software was a key factor in its adoption."

    "Khả năng dễ học của phần mềm mới là một yếu tố quan trọng trong việc nó được chấp nhận."

  • "We focused on improving the learnability of the app's user interface."

    "Chúng tôi tập trung vào việc cải thiện khả năng dễ học của giao diện người dùng của ứng dụng."

  • "The learnability of a language depends on several factors, including motivation and prior knowledge."

    "Khả năng dễ học một ngôn ngữ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm động lực và kiến thức trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Learn Học hỏi, tiếp thu
Noun Learning Sự học hỏi, quá trình học tập
Adjective Learnable Có thể học được
Noun Learner Người học

Synonyms

teachability (khả năng dễ dạy)accessibility (tính dễ tiếp cận)ease of use (tính dễ sử dụng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Khoa học máy tính, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Learnability (Learn + -ability)

Sự Hình Thành của 'Learnability'

Từ 'learnability' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-ability' (khả năng) vào động từ 'learn' (học). Nó chỉ khả năng một cái gì đó có thể được học một cách dễ dàng và hiệu quả. Khái niệm này ngày càng quan trọng trong lĩnh vực giáo dục và thiết kế sản phẩm, nơi mà sự dễ tiếp thu kiến thức và kỹ năng được đánh giá cao.

Usage Note

Thuật ngữ 'learnability' thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến thiết kế sản phẩm, phát triển phần mềm và giáo dục để đánh giá mức độ dễ dàng mà người dùng hoặc người học có thể làm quen và sử dụng một hệ thống, sản phẩm hoặc kỹ năng mới. Nó liên quan đến sự đơn giản, trực quan và dễ hiểu của đối tượng được học.

Prepositions

of for

Learnability *of* a system: đề cập đến khả năng dễ học của hệ thống đó nói chung. Learnability *for* a specific group: đề cập đến khả năng dễ học đối với một nhóm người cụ thể nào đó (ví dụ, 'learnability for children').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learnability
  • High learnability
    (Khả năng học hỏi cao)
  • Low learnability
    (Khả năng học hỏi thấp)
  • Good learnability
    (Khả năng học hỏi tốt)
  • Poor learnability
    (Khả năng học hỏi kém)
Verb + learnability
  • Improve learnability
    (Cải thiện khả năng học hỏi)
  • Enhance learnability
    (Nâng cao khả năng học hỏi)
  • Assess learnability
    (Đánh giá khả năng học hỏi)

Idioms

  • The learnability curve

    Đường cong học tập (mô tả tốc độ và hiệu quả của việc học theo thời gian)

    "The learnability curve for this software is quite steep, so new users may struggle initially."

    (Đường cong học tập của phần mềm này khá dốc, vì vậy người dùng mới có thể gặp khó khăn ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learnability

noun
Lật mặt

Khả năng dễ học, dễ tiếp thu hoặc dễ sử dụng.

"The learnability of the new software was a key factor in its adoption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learnability".

Tầm Quan Trọng của Learnability trong Thiết Kế

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế, 'learnability' là một yếu tố quan trọng. Sản phẩm hoặc hệ thống nào có 'learnability' cao sẽ dễ dàng được người dùng tiếp thu và sử dụng, dẫn đến sự hài lòng và thành công lớn hơn. Các nhà thiết kế thường xuyên thử nghiệm và thu thập phản hồi để cải thiện 'learnability' của sản phẩm.