(Top Banner Ad)
complexity
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghệ, Toán học

complexity

UK: /kəmˈpleksəti/ • US: /kəmˈpleksɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính phức tạp độ phức tạp sự phức tạp tính rắc rối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being intricate or complicated.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tính chất phức tạp, rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complexity of the problem made it difficult to solve."

    "Độ phức tạp của vấn đề khiến cho việc giải quyết nó trở nên khó khăn."

  • "The complexity of modern life can be overwhelming."

    "Sự phức tạp của cuộc sống hiện đại có thể gây choáng ngợp."

  • "He struggled to understand the complexity of the legal system."

    "Anh ấy đã phải vật lộn để hiểu sự phức tạp của hệ thống pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complex Phức tạp, rắc rối
Verb complicate Làm phức tạp, làm rắc rối
Adverb complexly Một cách phức tạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghệ, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
French
complexité
English
complexity

Nguồn gốc của 'Complexity'

Từ 'complexity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện lại với nhau' hoặc 'bao gồm'. Nó mô tả sự kết hợp của nhiều phần khác nhau tạo nên một tổng thể khó hiểu. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp 'complexité'.

Usage Note

Từ 'complexity' ám chỉ một cái gì đó có nhiều phần, nhiều lớp, hoặc nhiều yếu tố tương tác với nhau một cách khó hiểu. Nó khác với 'complication' ở chỗ 'complication' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ một vấn đề hoặc khó khăn phát sinh, trong khi 'complexity' chỉ đơn thuần là sự phức tạp vốn có. Sự khác biệt với 'intricacy' là 'intricacy' tập trung vào chi tiết tinh xảo, còn 'complexity' nhấn mạnh sự tương tác và hệ thống.

Prepositions

of in

'Complexity of': dùng để chỉ sự phức tạp của một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'the complexity of the human brain'. 'Complexity in': dùng để chỉ sự phức tạp trong một lĩnh vực hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: 'complexity in software development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complexity
  • inherent complexity
    (sự phức tạp vốn có)
  • sheer complexity
    (sự phức tạp tuyệt đối)
  • growing complexity
    (sự phức tạp ngày càng tăng)
Verb + complexity
  • add complexity
    (thêm sự phức tạp)
  • reduce complexity
    (giảm sự phức tạp)
  • increase complexity
    (tăng sự phức tạp)

Idioms

  • add complexity

    làm cho vấn đề thêm phức tạp

    "Adding more rules will only add complexity to the process."

    (Thêm nhiều quy tắc chỉ làm cho quy trình thêm phức tạp.)

  • deal with complexity

    đối phó với sự phức tạp

    "The manager is good at dealing with complexity."

    (Người quản lý giỏi đối phó với sự phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complexity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc tính chất phức tạp, rắc rối.

"The complexity of the problem made it difficult to solve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complexity".

Khoa học phức tạp

Trong khoa học, 'complexity' đề cập đến các hệ thống phức tạp như khí hậu, thị trường chứng khoán hoặc bộ não con người. Các hệ thống này có nhiều bộ phận tương tác với nhau một cách phi tuyến tính, gây khó khăn cho việc dự đoán hoặc kiểm soát.

Đơn giản hóa cuộc sống

Trong xã hội hiện đại, nhiều người tìm cách 'đơn giản hóa' cuộc sống để giảm căng thẳng và lo lắng do sự phức tạp của công việc, công nghệ và các mối quan hệ gây ra.