complexity
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Complexity'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trạng thái hoặc tính chất phức tạp, rắc rối.
Definition (English Meaning)
The state or quality of being intricate or complicated.
Ví dụ Thực tế với 'Complexity'
-
"The complexity of the problem made it difficult to solve."
"Độ phức tạp của vấn đề khiến cho việc giải quyết nó trở nên khó khăn."
-
"The complexity of modern life can be overwhelming."
"Sự phức tạp của cuộc sống hiện đại có thể gây choáng ngợp."
-
"He struggled to understand the complexity of the legal system."
"Anh ấy đã phải vật lộn để hiểu sự phức tạp của hệ thống pháp luật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Complexity'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Complexity'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'complexity' ám chỉ một cái gì đó có nhiều phần, nhiều lớp, hoặc nhiều yếu tố tương tác với nhau một cách khó hiểu. Nó khác với 'complication' ở chỗ 'complication' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ một vấn đề hoặc khó khăn phát sinh, trong khi 'complexity' chỉ đơn thuần là sự phức tạp vốn có. Sự khác biệt với 'intricacy' là 'intricacy' tập trung vào chi tiết tinh xảo, còn 'complexity' nhấn mạnh sự tương tác và hệ thống.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Complexity of': dùng để chỉ sự phức tạp của một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'the complexity of the human brain'. 'Complexity in': dùng để chỉ sự phức tạp trong một lĩnh vực hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: 'complexity in software development'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Complexity'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.