(Top Banner Ad)
lengthwise
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

lengthwise

UK: /ˈleŋθwaɪz/ • US: /ˈleŋkθwaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

theo chiều dài dọc theo chiều dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the direction of the length.

Vietnamese Meaning

Theo chiều dài; dọc theo chiều dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cut the paper lengthwise."

    "Hãy cắt tờ giấy theo chiều dài."

  • "The wood was split lengthwise."

    "Gỗ đã bị tách dọc theo chiều dài."

  • "Fold the cloth lengthwise."

    "Gấp mảnh vải theo chiều dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài
Adjective long dài

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
lengthwise

Nguồn gốc của 'lengthwise'

Từ 'lengthwise' được hình thành đơn giản bằng cách ghép từ 'length' (chiều dài) với hậu tố '-wise', có nghĩa là 'theo cách'. Vì vậy, 'lengthwise' có nghĩa là 'theo chiều dài' hoặc 'dọc theo chiều dài'. Rất dễ hiểu phải không nào?

Usage Note

Từ 'lengthwise' thường được dùng để mô tả cách một vật thể được chia, cắt, hoặc đặt theo chiều dài của nó. Nó nhấn mạnh sự định hướng hoặc sắp xếp theo chiều dài, trái ngược với chiều rộng hoặc chiều cao. Nó có thể được sử dụng để mô tả cả hành động và vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lengthwise
  • Cut cut lengthwise
    (cắt theo chiều dọc)
  • Slice slice lengthwise
    (thái theo chiều dọc)
Adjective + lengthwise
  • Long long lengthwise
    (dài theo chiều dọc)

Idioms

  • split lengthwise

    xẻ theo chiều dọc

    "We split the log lengthwise for easier handling."

    (Chúng tôi xẻ khúc gỗ theo chiều dọc để dễ xử lý hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthwise

Trạng từ
Lật mặt

Theo chiều dài; dọc theo chiều dài.

"Cut the paper lengthwise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenter has cut the wood lengthwise to create two thinner pieces.
Người thợ mộc đã cắt gỗ theo chiều dọc để tạo ra hai mảnh mỏng hơn.
Phủ định
She hasn't folded the paper lengthwise before, so she's unsure how to start.
Cô ấy chưa từng gấp giấy theo chiều dọc trước đây, vì vậy cô ấy không chắc nên bắt đầu như thế nào.
Nghi vấn
Has he sliced the cucumber lengthwise for the salad?
Anh ấy đã thái dưa chuột theo chiều dọc cho món salad chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthwise".

Sự khác biệt trong cách mô tả kích thước

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khi mô tả kích thước vật thể, người ta thường chú trọng đến chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Việc xác định vật gì đó 'lengthwise' thường liên quan đến việc định hướng và cách thức thao tác với vật đó, ví dụ như cắt hoặc xếp.