(Top Banner Ad)
longitudinally
C1
Trạng từ C1 Nghiên cứu, Thống kê, Y học, Khoa học xã hội

longitudinally

UK: /ˌlɒŋɡɪˈtjuːdɪnəli/ • US: /ˌlɑːndʒɪˈtuːdənlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

theo chiều dọc trong một khoảng thời gian dài dọc theo thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a longitudinal manner; with respect to length or duration; over an extended period of time.

Vietnamese Meaning

Theo chiều dọc, theo chiều dài; xét về độ dài hoặc thời gian; trong một khoảng thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the effects of the drug longitudinally over five years."

    "Nghiên cứu đã kiểm tra tác động của thuốc theo chiều dọc trong khoảng thời gian năm năm."

  • "We analyzed the data longitudinally to identify trends in patient outcomes."

    "Chúng tôi đã phân tích dữ liệu theo chiều dọc để xác định các xu hướng trong kết quả của bệnh nhân."

  • "The effects of early childhood education were assessed longitudinally."

    "Những tác động của giáo dục mầm non đã được đánh giá theo chiều dọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài (về khoảng cách hoặc thời gian)
Noun length chiều dài
Noun longitude kinh độ
Adjective longitudinal theo chiều dọc; thuộc về kinh độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Y học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlonghos-
Proto-Italic
*longus
Latin
longus
Latin
longitudo
Old French
longitude
English
longitude
English
longitudinal
English
longitudinally

Hành trình từ 'dài' đến 'dọc'

Từ 'longitudinally' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh 'longus' nghĩa là 'dài'. Từ đó hình thành 'longitudo' (chiều dài, kinh độ). Đến tiếng Anh, 'longitude' chỉ kinh độ trên bản đồ, và 'longitudinal' dùng để mô tả cái gì đó theo chiều dọc hoặc theo hướng của kinh độ. Khi thêm hậu tố '-ly', 'longitudinally' trở thành trạng từ, diễn tả cách thức 'theo chiều dọc' hoặc 'theo kinh độ'. Điều này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa chiều dài và định hướng trong không gian.

Usage Note

Từ 'longitudinally' thường được sử dụng trong các nghiên cứu kéo dài theo thời gian để thu thập dữ liệu lặp đi lặp lại từ cùng một đối tượng. Nó nhấn mạnh sự theo dõi và phân tích sự thay đổi hoặc phát triển theo thời gian. Khác với 'cross-sectionally' (nghiên cứu cắt ngang), thu thập dữ liệu tại một thời điểm duy nhất.

Prepositions

over across

'Over' được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, ví dụ: 'longitudinally over a decade' (theo chiều dọc trong một thập kỷ). 'Across' thường được dùng để chỉ phạm vi, ví dụ: 'longitudinally across different age groups' (theo chiều dọc trên các nhóm tuổi khác nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + longitudinally
  • cut cut longitudinally
    (cắt theo chiều dọc)
  • split split longitudinally
    (chẻ/tách theo chiều dọc)
  • divide divide longitudinally
    (chia theo chiều dọc)
  • section section longitudinally
    (cắt lát/phân đoạn theo chiều dọc)
  • extend extend longitudinally
    (kéo dài/mở rộng theo chiều dọc)
  • run run longitudinally
    (chạy dọc theo)
Adverb + Adjective/Participle
  • oriented longitudinally oriented
    (định hướng theo chiều dọc)
  • aligned longitudinally aligned
    (căn chỉnh/sắp xếp theo chiều dọc)
  • spaced longitudinally spaced
    (được đặt cách đều theo chiều dọc)
  • reinforced longitudinally reinforced
    (được gia cố theo chiều dọc)
Other specific usages
  • varying longitudinally varying
    (thay đổi theo chiều dọc)
  • consistent longitudinally consistent
    (nhất quán theo chiều dọc)

Idioms

  • longitudinally sliced

    được cắt lát theo chiều dọc

    "The cucumber was longitudinally sliced for the salad."

    (Dưa chuột được cắt lát theo chiều dọc để làm salad.)

  • longitudinally distributed

    được phân bố theo chiều dọc

    "The stress was longitudinally distributed along the beam."

    (Ứng suất được phân bố theo chiều dọc dọc theo dầm.)

  • longitudinally mounted

    được gắn theo chiều dọc

    "The engine was longitudinally mounted in the car."

    (Động cơ được gắn theo chiều dọc trong xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

longitudinally

Trạng từ
Lật mặt

Theo chiều dọc, theo chiều dài; xét về độ dài hoặc thời gian; trong một khoảng thời gian dài.

"The study examined the effects of the drug longitudinally over five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer cut the pipe longitudinally.
Kỹ sư đã cắt ống theo chiều dọc.
Phủ định
The crack didn't extend longitudinally along the wall.
Vết nứt không lan rộng theo chiều dọc trên tường.
Nghi vấn
Did the researcher analyze the data longitudinally?
Nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu theo chiều dọc phải không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research project examined the data longitudinally: it followed the same group of participants over a period of ten years.
Dự án nghiên cứu đã kiểm tra dữ liệu một cách dọc: nó theo dõi cùng một nhóm người tham gia trong khoảng thời gian mười năm.
Phủ định
The study did not analyze the data longitudinally: it only looked at a snapshot of the population at one specific point in time.
Nghiên cứu không phân tích dữ liệu một cách dọc: nó chỉ xem xét ảnh chụp nhanh của dân số tại một thời điểm cụ thể.
Nghi vấn
Did the researchers analyze the changes longitudinally: or did they only compare the initial and final results?
Các nhà nghiên cứu có phân tích những thay đổi một cách dọc không: hay họ chỉ so sánh kết quả ban đầu và cuối cùng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you stretch the spring longitudinally, it extends.
Nếu bạn kéo lò xo theo chiều dọc, nó sẽ giãn ra.
Phủ định
When you don't apply force longitudinally to the beam, it doesn't bend in that direction.
Khi bạn không tác dụng lực theo chiều dọc lên dầm, nó không uốn cong theo hướng đó.
Nghi vấn
If the magnetic field is uniform, does the electron's velocity change longitudinally?
Nếu từ trường đều, vận tốc của electron có thay đổi theo chiều dọc không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Examine the specimen longitudinally.
Kiểm tra mẫu vật theo chiều dọc.
Phủ định
Don't cut the fabric longitudinally.
Đừng cắt vải theo chiều dọc.
Nghi vấn
Please, measure the room longitudinally.
Làm ơn đo căn phòng theo chiều dọc.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship was built longitudinally to withstand the stress of the ocean.
Con tàu được đóng theo chiều dọc để chịu được áp lực của đại dương.
Phủ định
The data was not analyzed longitudinally, so the long-term effects are unknown.
Dữ liệu không được phân tích theo chiều dọc, vì vậy các tác động lâu dài không được biết đến.
Nghi vấn
Was the study conducted longitudinally to track changes over time?
Nghiên cứu có được thực hiện theo chiều dọc để theo dõi những thay đổi theo thời gian không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers are going to analyze the data longitudinally to understand the long-term effects.
Các nhà nghiên cứu sẽ phân tích dữ liệu theo chiều dọc để hiểu các tác động lâu dài.
Phủ định
They are not going to study the problem longitudinally due to time constraints.
Họ sẽ không nghiên cứu vấn đề theo chiều dọc do hạn chế về thời gian.
Nghi vấn
Are you going to track the changes longitudinally to identify any patterns?
Bạn có định theo dõi những thay đổi theo chiều dọc để xác định bất kỳ khuôn mẫu nào không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect plans buildings longitudinally.
Kiến trúc sư lên kế hoạch xây dựng các tòa nhà theo chiều dọc.
Phủ định
The river does not always flow longitudinally through the valley.
Dòng sông không phải lúc nào cũng chảy dọc theo thung lũng.
Nghi vấn
Does the data longitudinally track student progress?
Dữ liệu có theo dõi sự tiến bộ của học sinh theo chiều dọc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "longitudinally".

Tầm quan trọng trong bản đồ và khoa học

Thuật ngữ 'longitudinally' thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả hướng hoặc sự phân bố theo chiều dọc, song song với trục chính. Trong địa lý, nó liên quan mật thiết đến 'longitude' (kinh độ), giúp con người xác định vị trí chính xác trên Trái Đất và là nền tảng cho hệ thống múi giờ toàn cầu. Hiểu 'longitudinally' giúp chúng ta hình dung không gian và cấu trúc một cách chính xác hơn trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Ứng dụng trong y học và kỹ thuật

Trong y học, các lát cắt mô hoặc hình ảnh siêu âm thường được mô tả là 'longitudinally sectioned' hoặc 'longitudinally scanned' để chỉ rõ hướng của mặt phẳng cắt. Tương tự, trong kỹ thuật, các chi tiết máy hoặc cấu trúc xây dựng cũng thường được thiết kế và mô tả 'longitudinally' để tối ưu hóa chức năng và độ bền.