lesion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a region in an organ or tissue which has suffered damage through injury or disease, such as a wound, ulcer, abscess, or tumor.
Vietnamese Meaning
tổn thương; một vùng trong một cơ quan hoặc mô bị tổn thương do chấn thương hoặc bệnh tật, chẳng hạn như vết thương, loét, áp xe hoặc khối u.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor found a small lesion on her liver during the ultrasound."
"Bác sĩ đã tìm thấy một tổn thương nhỏ trên gan của cô ấy trong quá trình siêu âm."
-
"Skin lesions can be caused by a variety of factors, including allergies, infections, and autoimmune diseases."
"Tổn thương da có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm dị ứng, nhiễm trùng và bệnh tự miễn."
-
"Brain lesions can affect cognitive function, motor skills, and sensory perception."
"Tổn thương não có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức, kỹ năng vận động và tri giác cảm giác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lesion | tổn thương, vết thương, sang thương (một khu vực bị hư hại hoặc bất thường trong cơ thể, thường do bệnh tật hoặc chấn thương) |
| Adjective | lesional | thuộc về hoặc liên quan đến tổn thương |
| Verb | lesion | gây tổn thương, tạo tổn thương (trong ngữ cảnh y học hoặc nghiên cứu, thường là cố ý để nghiên cứu hoặc điều trị) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lesion thường được sử dụng để mô tả những thay đổi bất thường trong mô cơ thể. Nó bao gồm một phạm vi rộng các điều kiện, từ những thay đổi nhỏ, lành tính đến những thay đổi nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Sự khác biệt giữa 'lesion' và 'wound' là 'wound' thường là do chấn thương bên ngoài, trong khi 'lesion' có thể là do nhiều nguyên nhân bên trong và bên ngoài.
Prepositions
'Lesion on' được dùng để chỉ vị trí của tổn thương trên một bộ phận cơ thể cụ thể (ví dụ: a lesion on the skin). 'Lesion in' được dùng để chỉ vị trí của tổn thương bên trong một cơ quan hoặc mô (ví dụ: a lesion in the brain).
Collocations (Từ đi kèm)
-
skin skin lesion (tổn thương da)
-
brain brain lesion (tổn thương não)
-
malignant malignant lesion (tổn thương ác tính)
-
benign benign lesion (tổn thương lành tính)
-
focal focal lesion (tổn thương khu trú)
-
inflammatory inflammatory lesion (tổn thương viêm)
-
develop develop a lesion (phát triển/xuất hiện một tổn thương)
-
diagnose diagnose a lesion (chẩn đoán một tổn thương)
-
treat treat a lesion (điều trị một tổn thương)
-
remove remove a lesion (loại bỏ/cắt bỏ một tổn thương)
-
identify identify a lesion (xác định một tổn thương)
-
site site of a lesion (vị trí của tổn thương)
-
presence presence of a lesion (sự hiện diện của tổn thương)
Idioms
-
no visible lesion
Không có tổn thương nào có thể nhìn thấy được (Thường dùng trong báo cáo y tế để chỉ không tìm thấy bất thường rõ ràng khi kiểm tra hoặc chụp chiếu)
"The MRI scan showed no visible lesion in the brain, reassuring the doctors."
(Kết quả chụp MRI không cho thấy tổn thương nào có thể nhìn thấy được trong não, làm các bác sĩ an tâm.)
-
lesion load
Mức độ/Tải lượng tổn thương (Tổng số lượng, kích thước hoặc mức độ nghiêm trọng của các tổn thương trong cơ thể, thường dùng trong các bệnh mãn tính như đa xơ cứng hoặc ung thư)
"Patients with a high lesion load often experience more severe symptoms and a poorer prognosis."
(Bệnh nhân có mức độ tổn thương cao thường trải qua các triệu chứng nghiêm trọng hơn và tiên lượng xấu hơn.)
-
target lesion
Tổn thương đích (Một tổn thương cụ thể được chọn để theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị trong các thử nghiệm lâm sàng hoặc quá trình điều trị)
"The oncologists measured the target lesion repeatedly to assess treatment response in the patient."
(Các bác sĩ ung bướu đã đo tổn thương đích nhiều lần để đánh giá đáp ứng điều trị ở bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lesion
nountổn thương; một vùng trong một cơ quan hoặc mô bị tổn thương do chấn thương hoặc bệnh tật, chẳng hạn như vết thương, loét, áp xe hoặc khối u.
"The doctor found a small lesion on her liver during the ultrasound."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He noticed a lesion on his skin during his morning shower. |
Anh ấy nhận thấy một vết tổn thương trên da của mình trong khi tắm buổi sáng. |
| Phủ định | They didn't find any lesion on it during the examination. |
Họ không tìm thấy bất kỳ tổn thương nào trên nó trong quá trình kiểm tra. |
| Nghi vấn | Did she say whose lesion this is? |
Cô ấy có nói tổn thương này là của ai không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't ignored that skin lesion; it's much worse now. |
Tôi ước tôi đã không bỏ qua cái tổn thương da đó; bây giờ nó tệ hơn nhiều. |
| Phủ định | If only the doctor wouldn't focus on the lesion so much; it's making me self-conscious. |
Ước gì bác sĩ đừng tập trung vào vết thương nhiều quá; nó làm tôi tự ti. |
| Nghi vấn | If only they could determine what caused the lesion on his lung? |
Ước gì họ có thể xác định được nguyên nhân gây ra tổn thương trên phổi của anh ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesion".
