(Top Banner Ad)
abscess
C1
noun C1 Y học

abscess

UK: /ˈæb.ses/ • US: /ˈæb.ses/

Nghĩa tiếng Việt

áp xe nhọt mủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A swollen area within body tissue, containing an accumulation of pus.

Vietnamese Meaning

Một vùng sưng tấy trong mô cơ thể, chứa đầy mủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor lanced the abscess to drain the pus."

    "Bác sĩ đã rạch áp xe để dẫn lưu mủ."

  • "She had a painful abscess in her gum."

    "Cô ấy bị áp xe đau đớn ở lợi."

  • "The dentist recommended antibiotics to treat the abscess."

    "Nha sĩ khuyên dùng thuốc kháng sinh để điều trị áp xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abscess Áp xe, ổ mủ
Adjective abscessed Bị áp xe, có mủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cedere
Latin
abscessus
English (16th Century)
abscess

Nguồn Gốc Latin: Sự Tách Biệt

Từ 'abscess' (áp xe) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abscessus', nghĩa đen là 'sự đi khỏi' hoặc 'sự tách biệt'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'rời khỏi') và động từ 'cedere' (nghĩa là 'đi'). Trong y học, nó mô tả việc mủ hình thành và 'tách rời' khỏi các mô khỏe mạnh, tạo thành một khối riêng biệt.

Usage Note

Abscess thường hình thành do nhiễm trùng do vi khuẩn. Mủ là một chất lỏng đặc, màu vàng hoặc xanh lục, chứa các tế bào bạch cầu đã chết, vi khuẩn và mảnh vụn tế bào. Abscess có thể xuất hiện ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể, cả bên trong lẫn bên ngoài. Phân biệt với 'cyst' (u nang), u nang thường chứa chất lỏng, khí hoặc chất bán rắn, không nhất thiết phải do nhiễm trùng gây ra, và thường phát triển chậm hơn abscess.

Prepositions

in on

'Abscess in' dùng để chỉ vị trí bên trong cơ thể (ví dụ: an abscess in the liver). 'Abscess on' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cơ thể (ví dụ: an abscess on the skin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abscess
  • dental dental abscess
    (Áp xe răng)
  • acute acute abscess
    (Áp xe cấp tính)
  • chronic chronic abscess
    (Áp xe mãn tính)
  • peritonsillar peritonsillar abscess
    (Áp xe quanh amidan)
Verb + abscess
  • drain drain an abscess
    (Rạch và dẫn lưu áp xe)
  • lance lance an abscess
    (Chích/rạch áp xe)
  • treat treat an abscess
    (Điều trị áp xe)
  • develop develop an abscess
    (Bị hình thành ổ áp xe)

Idioms

  • A festering abscess

    Một vấn đề âm ỉ, chưa được giải quyết, ngày càng tồi tệ (mang tính ẩn dụ)

    "The unresolved conflict became a festering abscess in the community."

    (Cuộc xung đột chưa được giải quyết đã trở thành một ổ áp xe âm ỉ trong cộng đồng.)

  • Lancing the abscess

    Đối mặt và giải quyết triệt để vấn đề khó khăn hoặc đau đớn (mang tính ẩn dụ)

    "The CEO decided it was time for lancing the abscess and addressing the hidden budget issues."

    (CEO quyết định đã đến lúc phải rạch áp xe và giải quyết các vấn đề ngân sách bị che giấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abscess

noun
Lật mặt

Một vùng sưng tấy trong mô cơ thể, chứa đầy mủ.

"The doctor lanced the abscess to drain the pus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abscess".

Y Học Cổ Đại và Thuyết Tứ Khí

Trong lịch sử y học phương Tây, đặc biệt là thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, sự hình thành áp xe thường được giải thích thông qua Thuyết Tứ Khí (Four Humors). Áp xe được coi là sự tích tụ quá mức của một chất dịch trong cơ thể (thường là mật đen hoặc máu), và việc mủ thoát ra là cách cơ thể tìm lại sự cân bằng.

Trước Kỷ Nguyên Kháng Sinh

Trước khi penicillin và các loại kháng sinh ra đời vào thế kỷ 20, áp xe là một tình trạng cực kỳ nguy hiểm. Điều trị chủ yếu chỉ là phẫu thuật rạch và dẫn lưu. Nếu áp xe nằm sâu hoặc gây nhiễm trùng máu, tỉ lệ tử vong là rất cao. Kháng sinh đã thay đổi hoàn toàn phác đồ điều trị này.