abscess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A swollen area within body tissue, containing an accumulation of pus.
Vietnamese Meaning
Một vùng sưng tấy trong mô cơ thể, chứa đầy mủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor lanced the abscess to drain the pus."
"Bác sĩ đã rạch áp xe để dẫn lưu mủ."
-
"She had a painful abscess in her gum."
"Cô ấy bị áp xe đau đớn ở lợi."
-
"The dentist recommended antibiotics to treat the abscess."
"Nha sĩ khuyên dùng thuốc kháng sinh để điều trị áp xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abscess | Áp xe, ổ mủ |
| Adjective | abscessed | Bị áp xe, có mủ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Abscess thường hình thành do nhiễm trùng do vi khuẩn. Mủ là một chất lỏng đặc, màu vàng hoặc xanh lục, chứa các tế bào bạch cầu đã chết, vi khuẩn và mảnh vụn tế bào. Abscess có thể xuất hiện ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể, cả bên trong lẫn bên ngoài. Phân biệt với 'cyst' (u nang), u nang thường chứa chất lỏng, khí hoặc chất bán rắn, không nhất thiết phải do nhiễm trùng gây ra, và thường phát triển chậm hơn abscess.
Prepositions
'Abscess in' dùng để chỉ vị trí bên trong cơ thể (ví dụ: an abscess in the liver). 'Abscess on' dùng để chỉ vị trí trên bề mặt cơ thể (ví dụ: an abscess on the skin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dental dental abscess (Áp xe răng)
-
acute acute abscess (Áp xe cấp tính)
-
chronic chronic abscess (Áp xe mãn tính)
-
peritonsillar peritonsillar abscess (Áp xe quanh amidan)
-
drain drain an abscess (Rạch và dẫn lưu áp xe)
-
lance lance an abscess (Chích/rạch áp xe)
-
treat treat an abscess (Điều trị áp xe)
-
develop develop an abscess (Bị hình thành ổ áp xe)
Idioms
-
A festering abscess
Một vấn đề âm ỉ, chưa được giải quyết, ngày càng tồi tệ (mang tính ẩn dụ)
"The unresolved conflict became a festering abscess in the community."
(Cuộc xung đột chưa được giải quyết đã trở thành một ổ áp xe âm ỉ trong cộng đồng.)
-
Lancing the abscess
Đối mặt và giải quyết triệt để vấn đề khó khăn hoặc đau đớn (mang tính ẩn dụ)
"The CEO decided it was time for lancing the abscess and addressing the hidden budget issues."
(CEO quyết định đã đến lúc phải rạch áp xe và giải quyết các vấn đề ngân sách bị che giấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abscess
nounMột vùng sưng tấy trong mô cơ thể, chứa đầy mủ.
"The doctor lanced the abscess to drain the pus."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abscess".
