(Top Banner Ad)
lessee
C1
noun C1 Kinh tế, Luật

lessee

UK: /lɛˈsiː/ • US: /lɛˈsiː/

Nghĩa tiếng Việt

người thuê bên thuê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who holds the lease of a property; a tenant.

Vietnamese Meaning

Người thuê tài sản theo hợp đồng thuê; người thuê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lessee is responsible for maintaining the property in good condition."

    "Người thuê có trách nhiệm duy trì tài sản trong tình trạng tốt."

  • "The lessee signed the lease agreement."

    "Người thuê đã ký hợp đồng thuê."

  • "The company acted as a lessee in the deal."

    "Công ty đóng vai trò là người thuê trong thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lease Hợp đồng thuê, sự cho thuê
Verb lease Cho thuê, thuê
Noun lessor Bên cho thuê, người cho thuê
Noun leasing Hoạt động cho thuê (thường là dài hạn, tài chính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
laisser
Old French
les
English
lease
English
lessee

Người được thuê và hậu tố '-ee'

Từ 'lessee' xuất phát từ từ 'lease' (cho thuê, hợp đồng thuê) và hậu tố '-ee'. Hậu tố '-ee' trong tiếng Anh thường chỉ người nhận hoặc chịu tác động của một hành động (ví dụ: employee - người được thuê, trainee - người được đào tạo). Do đó, 'lessee' có nghĩa là 'người được thuê' hoặc 'bên thuê', đối lập với 'lessor' (bên cho thuê). Nguồn gốc xa hơn của 'lease' là từ tiếng Pháp cổ 'laisser', có nghĩa là 'để lại', 'cho phép'.

Usage Note

Từ 'lessee' dùng để chỉ bên thuê trong một hợp đồng thuê tài sản. Nó đối lập với 'lessor', là bên cho thuê. 'Lessee' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và kinh tế liên quan đến việc cho thuê tài sản như nhà đất, xe cộ, thiết bị,... Sự khác biệt với 'tenant' là 'tenant' mang nghĩa rộng hơn, có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh thuê khác nhau, trong khi 'lessee' mang tính pháp lý và trang trọng hơn.

Prepositions

of under

* **of:** lessee *of* the property (người thuê tài sản). Sử dụng để chỉ đối tượng được thuê. * **under:** lessee *under* the lease agreement (người thuê theo hợp đồng thuê). Sử dụng để chỉ sự ràng buộc bởi hợp đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lessee
  • current current lessee
    (bên thuê hiện tại)
  • prospective prospective lessee
    (bên thuê tiềm năng/trong tương lai)
  • former former lessee
    (bên thuê trước đây)
  • sub- sub-lessee
    (bên thuê lại (từ bên thuê chính))
Verb + lessee
  • evict a evict a lessee
    (trục xuất/đuổi bên thuê)
  • notify the notify the lessee
    (thông báo cho bên thuê)
  • compensate the compensate the lessee
    (bồi thường cho bên thuê)
Lessee's + Noun
  • lessee's lessee's rights
    (quyền của bên thuê)
  • lessee's lessee's obligations
    (nghĩa vụ của bên thuê)
  • lessee's lessee's property
    (tài sản của bên thuê)

Idioms

  • rights of the lessee

    các quyền của bên thuê

    "The lease agreement clearly outlines the rights of the lessee regarding property use."

    (Hợp đồng thuê nhà quy định rõ ràng các quyền của bên thuê liên quan đến việc sử dụng tài sản.)

  • obligations of the lessee

    các nghĩa vụ của bên thuê

    "One of the key obligations of the lessee is to pay rent on time and maintain the property."

    (Một trong những nghĩa vụ chính của bên thuê là thanh toán tiền thuê đúng hạn và bảo trì tài sản.)

  • landlord-lessee relationship

    mối quan hệ chủ nhà - người thuê

    "A good landlord-lessee relationship is built on mutual respect and clear communication."

    (Mối quan hệ tốt đẹp giữa chủ nhà và người thuê được xây dựng trên sự tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lessee

noun
Lật mặt

Người thuê tài sản theo hợp đồng thuê; người thuê.

"The lessee is responsible for maintaining the property in good condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the lessee was responsible for maintenance, the property remained in excellent condition.
Vì người thuê chịu trách nhiệm bảo trì, tài sản vẫn ở trong tình trạng tuyệt vời.
Phủ định
Unless the lessee pays on time, the contract will not be renewed.
Trừ khi người thuê thanh toán đúng hạn, hợp đồng sẽ không được gia hạn.
Nghi vấn
If the lessee defaults on payments, what recourse does the lessor have?
Nếu người thuê không thanh toán, bên cho thuê có biện pháp khắc phục nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lessee".

Hợp đồng thuê và tính ràng buộc pháp lý

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, hợp đồng thuê (lease agreement) là một tài liệu pháp lý cực kỳ quan trọng, ràng buộc cả bên cho thuê (lessor) và bên thuê (lessee). Nó không chỉ là một thỏa thuận miệng mà là một văn bản chi tiết, quy định rõ ràng quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, đảm bảo sự công bằng và có thể được thi hành trước pháp luật nếu có tranh chấp.

Phân biệt Lessee và Lessor trong luật

Sự phân biệt rõ ràng giữa 'lessee' (người thuê) và 'lessor' (người cho thuê) là nền tảng trong luật bất động sản và cho thuê tài sản. Lessee có quyền sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian nhất định và phải tuân thủ các điều khoản trong hợp đồng, trong khi Lessor giữ quyền sở hữu và có quyền nhận tiền thuê cũng như các nghĩa vụ khác. Việc hiểu rõ vai trò này rất quan trọng để tránh hiểu lầm và tranh chấp pháp lý.