(Top Banner Ad)
liaison
C1
noun C1 Quan hệ quốc tế, Ngoại giao, Truyền thông, Kinh doanh

liaison

UK: /liˈeɪ.zɒn/ • US: /liˈeɪ.zɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc liên hệ phối hợp người liên lạc cán bộ liên lạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

communication between people or groups who work with each other

Vietnamese Meaning

sự liên lạc, sự liên hệ, sự phối hợp giữa các cá nhân hoặc nhóm làm việc cùng nhau

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acts as a liaison between the police and the local community."

    "Anh ấy đóng vai trò là người liên lạc giữa cảnh sát và cộng đồng địa phương."

  • "Our company has a close liaison with several international organizations."

    "Công ty của chúng tôi có mối liên hệ chặt chẽ với một số tổ chức quốc tế."

  • "She is the liaison officer for the project."

    "Cô ấy là cán bộ liên lạc cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liaison sự liên lạc, sự kết nối
Verb liaise liên lạc, làm việc như một người liên lạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ quốc tế, Ngoại giao, Truyền thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ligāre
French
liaison
English
liaison

Câu chuyện về 'Liaison'

Từ 'liaison' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ligāre', có nghĩa là 'buộc, trói lại'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp và mang ý nghĩa là 'sự kết nối, liên kết'. Trong tiếng Anh, 'liaison' vẫn giữ ý nghĩa này, thường được dùng để chỉ sự hợp tác hoặc liên lạc giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

Usage Note

Từ 'liaison' nhấn mạnh đến vai trò kết nối, trung gian giữa các bên. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, chuyên nghiệp. So với 'connection' hay 'communication', 'liaison' mang tính chính thức và có mục đích rõ ràng hơn, thường để giải quyết vấn đề hoặc đảm bảo sự hợp tác hiệu quả.

Prepositions

between with for

* **liaison between A and B**: Liên lạc, phối hợp giữa A và B.
* **liaison with**: Liên lạc, phối hợp với một tổ chức hoặc cá nhân cụ thể.
* **liaison for**: Liên lạc, phối hợp để đạt được mục tiêu gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liaison
  • close close liaison
    (sự liên lạc chặt chẽ)
  • direct direct liaison
    (sự liên lạc trực tiếp)
  • official official liaison
    (sự liên lạc chính thức)
Verb + liaison
  • establish establish liaison
    (thiết lập liên lạc)
  • maintain maintain liaison
    (duy trì liên lạc)
  • act as act as liaison
    (đóng vai trò là người liên lạc)
Noun + liaison
  • police police liaison
    (liên lạc với cảnh sát)
  • staff staff liaison
    (liên lạc nhân viên)

Idioms

  • act as a liaison

    đóng vai trò là người liên lạc

    "She acts as a liaison between the design team and the marketing department."

    (Cô ấy đóng vai trò là người liên lạc giữa đội thiết kế và bộ phận marketing.)

  • maintain a close liaison with

    duy trì liên lạc chặt chẽ với

    "The two companies maintain a close liaison with each other."

    (Hai công ty duy trì liên lạc chặt chẽ với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liaison

noun
Lật mặt

sự liên lạc, sự liên hệ, sự phối hợp giữa các cá nhân hoặc nhóm làm việc cùng nhau

"He acts as a liaison between the police and the local community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She acted as the liaison between the company and its clients.
Cô ấy đóng vai trò là người liên lạc giữa công ty và khách hàng của mình.
Phủ định
They did not see him as a reliable liaison for the project.
Họ không coi anh ấy là một người liên lạc đáng tin cậy cho dự án.
Nghi vấn
Was he their liaison for international affairs?
Anh ấy có phải là người liên lạc của họ cho các vấn đề quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liaison".

Vai trò của 'Liaison' trong ngoại giao

Trong lĩnh vực ngoại giao, 'liaison' rất quan trọng. Các nhà ngoại giao thường đóng vai trò 'liaison', kết nối và tạo mối quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế.

Sự quan trọng của 'Liaison' trong kinh doanh

Trong kinh doanh, 'liaison' giúp các bộ phận khác nhau trong một công ty hoặc giữa các công ty khác nhau phối hợp và làm việc hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các dự án lớn và phức tạp.