diplomacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art and practice of conducting negotiations between nations; skill in handling affairs without arousing hostility.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật và thực tiễn đàm phán giữa các quốc gia; kỹ năng giải quyết các vấn đề mà không gây ra sự thù địch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country needs to rely on diplomacy to resolve the conflict peacefully."
"Đất nước cần dựa vào ngoại giao để giải quyết xung đột một cách hòa bình."
-
"Effective diplomacy is essential for maintaining international peace."
"Ngoại giao hiệu quả là điều cần thiết để duy trì hòa bình quốc tế."
-
"She is known for her skills in diplomacy and negotiation."
"Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng ngoại giao và đàm phán của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diplomat | Nhà ngoại giao, người đại diện chính thức của một quốc gia ở nước ngoài. |
| Adjective | diplomatic | Thuộc về ngoại giao; khéo léo, tế nhị trong cách ứng xử để tránh làm mất lòng người khác. |
| Adverb | diplomatically | Một cách ngoại giao; một cách khéo léo, tế nhị. |
| Noun | diploma | Văn bằng, chứng chỉ được cấp bởi một trường học, đại học hoặc tổ chức để xác nhận đã hoàn thành khóa học hoặc đạt được trình độ. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diplomacy nhấn mạnh sự khéo léo, nhạy bén và khả năng thuyết phục trong các cuộc đàm phán và quan hệ quốc tế. Nó khác với 'negotiation' (đàm phán) ở chỗ diplomacy bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc duy trì mối quan hệ hòa bình và giải quyết xung đột một cách hòa bình. Diplomacy cũng khác với 'politics' (chính trị) ở chỗ nó tập trung vào quan hệ giữa các quốc gia, trong khi politics bao gồm cả các vấn đề nội bộ.
Prepositions
'In diplomacy' thường được sử dụng để mô tả một vai trò hoặc hoạt động trong lĩnh vực ngoại giao (ví dụ: 'He is experienced in diplomacy'). 'Of diplomacy' thường được sử dụng để mô tả một khía cạnh hoặc đặc điểm của ngoại giao (ví dụ: 'The art of diplomacy').
Collocations (Từ đi kèm)
-
skillful skillful diplomacy (ngoại giao khéo léo)
-
effective effective diplomacy (ngoại giao hiệu quả)
-
international international diplomacy (ngoại giao quốc tế)
-
public public diplomacy (ngoại giao công chúng)
-
shuttle shuttle diplomacy (ngoại giao con thoi)
-
bilateral bilateral diplomacy (ngoại giao song phương)
-
engage in engage in diplomacy (tham gia vào hoạt động ngoại giao)
-
conduct conduct diplomacy (tiến hành ngoại giao)
-
practice practice diplomacy (thực hành ngoại giao)
-
use use diplomacy (sử dụng biện pháp ngoại giao)
-
resort to resort to diplomacy (phải dùng đến biện pháp ngoại giao)
-
the art of the art of diplomacy (nghệ thuật ngoại giao)
-
channels of channels of diplomacy (các kênh ngoại giao)
Idioms
-
Shuttle diplomacy
Ngoại giao con thoi: hình thức hòa giải mà một nhà ngoại giao di chuyển liên tục giữa hai bên đối địch để truyền đạt thông điệp và đàm phán, thay vì để các bên gặp mặt trực tiếp.
"The special envoy engaged in shuttle diplomacy between the two warring factions."
(Đặc phái viên đã thực hiện ngoại giao con thoi giữa hai phe phái đang có chiến tranh.)
-
Back-channel diplomacy
Ngoại giao kênh hậu trường: các cuộc đàm phán hoặc liên lạc không chính thức, bí mật giữa các đại diện của các quốc gia hoặc tổ chức, thường để thăm dò ý kiến hoặc tìm kiếm giải pháp mà không cần công khai.
"Behind the official talks, there were back-channel diplomacy efforts to find common ground."
(Đằng sau các cuộc đàm phán chính thức, đã có những nỗ lực ngoại giao kênh hậu trường để tìm kiếm tiếng nói chung.)
-
Quiet diplomacy
Ngoại giao thầm lặng: phương pháp giải quyết xung đột hoặc vấn đề quốc tế một cách kín đáo, không công khai, thường thông qua các cuộc đối thoại riêng tư để tránh làm phức tạp thêm tình hình hoặc gây áp lực từ công chúng.
"The crisis was resolved through quiet diplomacy, far from the media spotlight."
(Cuộc khủng hoảng đã được giải quyết thông qua ngoại giao thầm lặng, tránh xa sự chú ý của giới truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diplomacy
Danh từNghệ thuật và thực tiễn đàm phán giữa các quốc gia; kỹ năng giải quyết các vấn đề mà không gây ra sự thù địch.
"The country needs to rely on diplomacy to resolve the conflict peacefully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diplomacy".
