(Top Banner Ad)
lifeblood
C1
danh từ C1 Kinh tế, Y học, Chính trị, Chung

lifeblood

UK: /ˈlaɪf.blʌd/ • US: /ˈlaɪf.blʌd/

Nghĩa tiếng Việt

huyết mạch nguồn sống yếu tố sống còn thứ tối quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important thing that makes something continue to exist or work.

Vietnamese Meaning

Yếu tố quan trọng nhất, sinh mệnh, huyết mạch, nguồn sống, thứ tối quan trọng giúp một cái gì đó tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tourism is the lifeblood of this island."

    "Du lịch là huyết mạch của hòn đảo này."

  • "Foreign investment is the lifeblood of their economy."

    "Đầu tư nước ngoài là huyết mạch của nền kinh tế của họ."

  • "For any business, cash flow is the lifeblood."

    "Đối với bất kỳ doanh nghiệp nào, dòng tiền là huyết mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lifeblood Máu huyết; nguồn sống thiết yếu; mạch sống
Noun life Sự sống; đời sống
Adjective lively Sống động; hoạt bát; đầy sức sống
Noun blood Máu; huyết thống
Verb bleed Chảy máu
Adjective bloody Đẫm máu; tàn bạo; đáng nguyền rủa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Y học, Chính trị, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līf
Old English
blōd
English
lifeblood

Nguồn Gốc Đơn Giản, Ý Nghĩa Sâu Sắc

Từ 'lifeblood' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ 'life' (sự sống) và 'blood' (máu). Nguồn gốc của cả 'life' và 'blood' đều từ tiếng Anh cổ (Old English). Sự kết hợp này tạo nên một từ mang ý nghĩa mạnh mẽ và trực tiếp: 'máu của sự sống', tượng trưng cho thứ gì đó cực kỳ quan trọng, không thể thiếu, giống như máu đối với cơ thể sống.

Usage Note

Từ 'lifeblood' thường được dùng để chỉ một nguồn lực, một yếu tố mà nếu thiếu nó, một tổ chức, một nền kinh tế hoặc một dự án sẽ không thể tồn tại hoặc phát triển. Nó thường mang tính trừu tượng hơn là chỉ máu theo nghĩa đen. Ví dụ, tiền bạc có thể là 'lifeblood' của một doanh nghiệp. Thái nghĩa của từ này thường nhấn mạnh sự sống còn và sự thịnh vượng.

Prepositions

of to

Khi đi với 'of', nó thường chỉ ra cái gì là nguồn sống của cái gì đó (ví dụ: The lifeblood of the economy). Khi đi với 'to', nó thường nhấn mạnh vai trò quan trọng của một yếu tố đối với sự tồn tại hoặc hoạt động của một cái gì đó (ví dụ: Education is lifeblood to society).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifeblood
  • economic economic lifeblood
    (mạch sống kinh tế)
  • vital vital lifeblood
    (nguồn sống thiết yếu)
  • cultural cultural lifeblood
    (mạch sống văn hóa)
  • commercial commercial lifeblood
    (mạch sống thương mại)
Lifeblood + of + Noun
  • of the company the lifeblood of the company
    (mạch sống của công ty)
  • of the nation the lifeblood of the nation
    (huyết mạch của quốc gia)
  • of a community the lifeblood of a community
    (nguồn sống của một cộng đồng)
Verb + lifeblood
  • provide provide lifeblood
    (cung cấp nguồn sống)
  • supply supply lifeblood
    (cung cấp máu huyết/nguồn sống)
  • drain drain the lifeblood
    (rút cạn/tát cạn nguồn sống)

Idioms

  • the lifeblood of (something)

    nguồn sống, yếu tố cốt lõi/thiết yếu của (cái gì đó)

    "Education is the lifeblood of a progressive society."

    (Giáo dục là huyết mạch của một xã hội tiến bộ.)

  • suck the lifeblood out of (someone/something)

    hút cạn sinh lực/nguồn sống của (ai/cái gì); bòn rút, vắt kiệt

    "High taxes can suck the lifeblood out of small businesses."

    (Thuế cao có thể hút cạn nguồn sống của các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifeblood

danh từ
Lật mặt

Yếu tố quan trọng nhất, sinh mệnh, huyết mạch, nguồn sống, thứ tối quan trọng giúp một cái gì đó tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động.

"Tourism is the lifeblood of this island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company invested more in its employees, their dedication would be the lifeblood of its success.
Nếu công ty đầu tư nhiều hơn vào nhân viên, sự cống hiến của họ sẽ là huyết mạch cho thành công của công ty.
Phủ định
If the government didn't support small businesses, they wouldn't be the lifeblood of the local economy.
Nếu chính phủ không hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ, họ sẽ không phải là huyết mạch của nền kinh tế địa phương.
Nghi vấn
Would tourism be the lifeblood of the island economy if the beaches weren't so beautiful?
Liệu du lịch có phải là huyết mạch của nền kinh tế đảo nếu những bãi biển không đẹp đến vậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Honesty is the lifeblood of a good relationship.
Sự trung thực là huyết mạch của một mối quan hệ tốt đẹp.
Phủ định
Is money not the lifeblood of modern society?
Phải chăng tiền bạc không phải là huyết mạch của xã hội hiện đại?
Nghi vấn
Is tourism the lifeblood of that small coastal town?
Du lịch có phải là huyết mạch của thị trấn nhỏ ven biển đó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new trade agreement will be the lifeblood of the struggling economy.
Hiệp định thương mại mới sẽ là huyết mạch của nền kinh tế đang gặp khó khăn.
Phủ định
Lack of investment won't be the lifeblood of this project's success.
Việc thiếu đầu tư sẽ không phải là huyết mạch cho sự thành công của dự án này.
Nghi vấn
Will tourism be the lifeblood of the island's recovery next year?
Liệu du lịch có phải là huyết mạch cho sự phục hồi của hòn đảo vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifeblood".

Máu - Biểu Tượng Phổ Quát Của Sự Sống

Trong hầu hết các nền văn hóa, máu được coi là biểu tượng tối thượng của sự sống, sức mạnh, sinh lực và đôi khi cả linh hồn. Từ 'lifeblood' phản ánh sâu sắc niềm tin cổ xưa này, coi máu như cốt lõi của sự tồn tại. Trong nhiều truyền thống, máu cũng liên quan đến dòng dõi, gia tộc và sự hy sinh.

Ý Nghĩa Ẩn Dụ Trong Xã Hội Hiện Đại

Ngày nay, 'lifeblood' thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ yếu tố nào cực kỳ quan trọng, không thể thiếu hoặc mang tính sống còn đối với sự tồn tại và hoạt động của một hệ thống, tổ chức, ý tưởng hoặc thậm chí một mối quan hệ. Ví dụ, 'tiền bạc là lifeblood của doanh nghiệp' (money is the lifeblood of business) hoặc 'thông tin là lifeblood của báo chí' (information is the lifeblood of journalism).