(Top Banner Ad)
vitality
C1
noun C1 Sức khỏe và Thể chất

vitality

UK: /vaɪˈtæl.ə.ti/ • US: /vaɪˈtæl.ə.ti/

Nghĩa tiếng Việt

sức sống sinh khí năng lượng tinh lực khí lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy and enthusiasm

Vietnamese Meaning

Sức sống, sinh khí, sự tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is full of vitality and always ready for a new challenge."

    "Cô ấy tràn đầy sức sống và luôn sẵn sàng cho một thử thách mới."

  • "The new policy aims to boost the vitality of rural communities."

    "Chính sách mới nhằm mục đích thúc đẩy sức sống của các cộng đồng nông thôn."

  • "Exercise and a healthy diet contribute to overall vitality."

    "Tập thể dục và chế độ ăn uống lành mạnh đóng góp vào sức sống tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vital Quan trọng, cần thiết; đầy sức sống
Adverb vitally Một cách quan trọng, thiết yếu
Noun vitalness Tính chất quan trọng, sự sống còn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Thể chất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vītālis
Late Latin
vitalitas
English
vitality

Nguồn gốc của 'Vitality'

Từ 'vitality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vitalis', có nghĩa là 'thuộc về sự sống'. Nó sau đó phát triển thành 'vitalitas' trong tiếng Latin muộn, ám chỉ chất lượng hoặc trạng thái của việc tràn đầy sức sống. Hãy tưởng tượng những người La Mã cổ đại tôn vinh sức khỏe và năng lượng, điều này phản ánh qua việc họ sử dụng từ ngữ để miêu tả sự sống động!

Usage Note

Từ 'vitality' thường được dùng để chỉ trạng thái khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng, cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó nhấn mạnh đến sự sống động và khả năng hoạt động mạnh mẽ. So với các từ như 'energy' (năng lượng) hay 'strength' (sức mạnh), 'vitality' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sức khỏe, sự hăng hái và tinh thần lạc quan.

Prepositions

with in

Khi dùng 'with', nó thường diễn tả việc ai đó/cái gì đó có nhiều sức sống/sinh khí ('filled with vitality'). Khi dùng 'in', nó thường diễn tả sức sống/sinh khí trong một môi trường, địa điểm, hoặc con người cụ thể ('vitality in her voice').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitality
  • great vitality
    (sức sống lớn)
  • youthful vitality
    (sức sống trẻ trung)
  • renewed vitality
    (sức sống được tái tạo)
Verb + vitality
  • sap vitality
    (làm suy yếu sức sống)
  • lack vitality
    (thiếu sức sống)
  • regain vitality
    (lấy lại sức sống)

Idioms

  • full of vitality

    tràn đầy sức sống

    "She is full of vitality and energy."

    (Cô ấy tràn đầy sức sống và năng lượng.)

  • ooze vitality

    toát ra sức sống

    "He oozes vitality and enthusiasm."

    (Anh ấy toát ra sức sống và sự nhiệt huyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitality

noun
Lật mặt

Sức sống, sinh khí, sự tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

"She is full of vitality and always ready for a new challenge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her vitality is truly inspiring!
Chà, sức sống của cô ấy thật sự truyền cảm hứng!
Phủ định
Alas, a lack of vital resources hindered their progress.
Than ôi, việc thiếu các nguồn lực quan trọng đã cản trở sự tiến bộ của họ.
Nghi vấn
Gosh, does this exercise boost your vitality?
Trời ơi, bài tập này có tăng cường sức sống của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Regular exercise is vital for maintaining good health.
Tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt.
Phủ định
A sedentary lifestyle is not vital for a long and happy life.
Một lối sống ít vận động không quan trọng cho một cuộc sống lâu dài và hạnh phúc.
Nghi vấn
Is vitality vital for success in sports?
Sinh lực có quan trọng cho sự thành công trong thể thao không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The key to a long life: vitality.
Chìa khóa để sống lâu: sự tràn đầy sức sống.
Phủ định
Lack of essential nutrients: a vital mistake you should not make.
Thiếu chất dinh dưỡng thiết yếu: một sai lầm nghiêm trọng bạn không nên mắc phải.
Nghi vấn
Is exercise vital: a factor to promote vitality?
Tập thể dục có quan trọng không: một yếu tố để thúc đẩy sự tràn đầy sức sống?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to approach the project with vitality and enthusiasm.
Cô ấy sẽ tiếp cận dự án với sự năng động và nhiệt huyết.
Phủ định
They are not going to lose their vitality despite their age.
Họ sẽ không đánh mất sự năng động của mình mặc dù tuổi đã cao.
Nghi vấn
Are we going to feel the vital signs return after the treatment?
Liệu chúng ta có cảm nhận được các dấu hiệu sinh tồn quay trở lại sau khi điều trị không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been maintaining her vitality through regular exercise for over 30 years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy đã duy trì sự sống động của mình thông qua tập thể dục thường xuyên trong hơn 30 năm.
Phủ định
He won't have been showing vital signs if the paramedics don't arrive soon.
Anh ấy sẽ không có dấu hiệu sinh tồn nếu nhân viên y tế không đến sớm.
Nghi vấn
Will the company have been losing its vitality if they don't invest in innovation?
Liệu công ty có mất đi sức sống nếu họ không đầu tư vào sự đổi mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will feel a surge of vitality after her vacation.
Cô ấy sẽ cảm thấy một sự trào dâng sức sống sau kỳ nghỉ của mình.
Phủ định
The doctor is not going to say that exercise won't be vital for your recovery.
Bác sĩ sẽ không nói rằng tập thể dục không quan trọng cho sự phục hồi của bạn.
Nghi vấn
Will increased vitality lead to a more fulfilling life?
Liệu sự tăng cường sức sống có dẫn đến một cuộc sống viên mãn hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new diet has given her a renewed sense of vitality.
Chế độ ăn kiêng mới đã mang lại cho cô ấy một cảm giác mới mẻ về sức sống.
Phủ định
The company has not been vital to the community since the factory closure.
Công ty đã không còn quan trọng đối với cộng đồng kể từ khi nhà máy đóng cửa.
Nghi vấn
Has the organization demonstrated the vitality needed to overcome this challenge?
Tổ chức đã thể hiện sức sống cần thiết để vượt qua thử thách này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitality".

Sức sống trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sức sống thường được liên kết với tuổi trẻ, sức khỏe và năng lượng. Các hoạt động thể thao, lối sống năng động và chế độ ăn uống lành mạnh thường được coi là chìa khóa để duy trì sức sống.