literally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a literal manner or sense; exactly.
Vietnamese Meaning
Theo nghĩa đen; chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The room was literally overflowing with books."
"Căn phòng theo nghĩa đen là ngập tràn sách."
-
"The car literally flew off the cliff."
"Chiếc xe theo nghĩa đen đã bay khỏi vách đá."
-
"He was literally glued to the TV."
"Anh ta theo nghĩa đen là dán mắt vào TV."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | literal | nghĩa đen, đúng theo chữ |
| Noun | literalness | tính chất theo nghĩa đen |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng theo nghĩa đen, không phải là một phép ẩn dụ hay cường điệu. Tuy nhiên, 'literally' thường bị lạm dụng để nhấn mạnh một cách cường điệu, thậm chí trái ngược hoàn toàn với nghĩa đen của nó. Việc lạm dụng này đã gây ra nhiều tranh cãi và thường bị coi là không chuẩn.
Cách dùng này gây tranh cãi vì nó mâu thuẫn với nghĩa gốc của từ. Nó được sử dụng để cường điệu hóa một phát biểu, thường là để gây hài hước hoặc nhấn mạnh. Ví dụ: 'I literally died laughing' không có nghĩa là người nói thực sự chết, mà chỉ là họ cười rất nhiều. Việc sử dụng này bị nhiều người coi là sai ngữ pháp và không nên dùng trong văn viết trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
almost almost literally (gần như theo nghĩa đen)
-
quite quite literally (hoàn toàn theo nghĩa đen)
-
mean literally mean (thực sự có nghĩa là, theo nghĩa đen là)
-
explode literally explode (nổ theo đúng nghĩa đen (hoặc dùng để nhấn mạnh sự bùng nổ cảm xúc))
Idioms
-
literally bursting with joy
vỡ òa trong niềm vui
"She was literally bursting with joy when she heard the news."
(Cô ấy đã vỡ òa trong niềm vui khi nghe tin.)
-
literally dying of laughter
cười muốn chết
"The joke was so funny, I was literally dying of laughter."
(Câu chuyện cười đó buồn cười đến nỗi tôi cười muốn chết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
literally
Trạng từTheo nghĩa đen; chính xác.
"The room was literally overflowing with books."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literally".
