(Top Banner Ad)
verbatim
C1
adverb C1 Ngôn ngữ học, Pháp luật

verbatim

UK: /vɜːˈbeɪ.tɪm/ • US: /vərˈbeɪ.t̬ɪm/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên văn đúng từng chữ từng chữ một y nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in exactly the same words as were used originally

Vietnamese Meaning

một cách chính xác bằng những từ ngữ đã được sử dụng ban đầu; nguyên văn, đúng từng chữ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a remarkable memory and could recall whole conversations verbatim."

    "Cô ấy có một trí nhớ đáng kinh ngạc và có thể nhớ lại toàn bộ cuộc trò chuyện một cách nguyên văn."

  • "The witness repeated the suspect's statement verbatim."

    "Nhân chứng lặp lại lời khai của nghi phạm một cách nguyên văn."

  • "I don't remember the conversation verbatim, but I can give you the gist of it."

    "Tôi không nhớ cuộc trò chuyện một cách chính xác từng chữ, nhưng tôi có thể cho bạn ý chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb verbatimly một cách chính xác từng chữ một

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbatim

Nguồn gốc của 'Verbatim'

Từ 'verbatim' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'từng chữ một' hoặc 'chính xác như những từ đã được sử dụng'. Nó thường được dùng để chỉ việc trích dẫn hoặc sao chép một cái gì đó một cách chính xác, không thêm bớt bất cứ điều gì. Trong ngôn ngữ học, nó nhấn mạnh sự trung thực tuyệt đối trong việc truyền tải thông tin.

Usage Note

Verbatim nhấn mạnh việc lặp lại chính xác từng từ, không thay đổi hoặc diễn giải lại. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, ghi chép, trích dẫn, hoặc khi cần độ chính xác tuyệt đối. So sánh với 'literally', 'exactly', 'precisely', verbatim mang tính chất trang trọng hơn và tập trung vào việc sao chép nguyên bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + verbatim
  • almost almost verbatim
    (gần như chính xác từng chữ một)
  • exact exact verbatim
    (hoàn toàn chính xác từng chữ một)
Verb + verbatim
  • repeat repeat verbatim
    (lặp lại chính xác từng chữ một)
  • quote quote verbatim
    (trích dẫn chính xác từng chữ một)
  • transcribe transcribe verbatim
    (chuyển chép chính xác từng chữ một)

Idioms

  • verbatim copy

    bản sao y nguyên, không thay đổi gì

    "The report was a verbatim copy of the original document."

    (Bản báo cáo là một bản sao y nguyên của tài liệu gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

verbatim

adverb
Lật mặt

một cách chính xác bằng những từ ngữ đã được sử dụng ban đầu; nguyên văn, đúng từng chữ

"She had a remarkable memory and could recall whole conversations verbatim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he repeated the instructions verbatim shows his excellent memory.
Việc anh ấy lặp lại các hướng dẫn một cách chính xác cho thấy trí nhớ tuyệt vời của anh ấy.
Phủ định
Whether she recited the poem verbatim is not the point; it's about the effort she made.
Việc cô ấy đọc thuộc lòng bài thơ một cách chính xác hay không không phải là vấn đề; điều quan trọng là nỗ lực cô ấy đã bỏ ra.
Nghi vấn
Whether he read the statement verbatim is not clear.
Việc anh ta có đọc tuyên bố một cách chính xác hay không vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had recited the poem verbatim.
Cô ấy đã đọc thuộc lòng bài thơ một cách chính xác.
Phủ định
He had not remembered the quote verbatim.
Anh ấy đã không nhớ câu trích dẫn một cách chính xác.
Nghi vấn
Had you transcribed the interview verbatim?
Bạn đã sao chép cuộc phỏng vấn một cách chính xác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "verbatim".

Tầm quan trọng của tính chính xác trong pháp luật

Trong lĩnh vực pháp luật, việc ghi lại lời khai hoặc bằng chứng 'verbatim' là vô cùng quan trọng. Điều này đảm bảo rằng không có sự hiểu lầm hoặc bóp méo thông tin, và mọi quyết định được đưa ra dựa trên sự thật khách quan.