(Top Banner Ad)
lithography
C1
noun C1 In ấn, Nghệ thuật, Sản xuất

lithography

UK: /lɪˈθɒɡrəfi/ • US: /lɪˈθɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật in đá thuật in đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of printing from a flat surface treated so as to repel the ink except where it is required for printing.

Vietnamese Meaning

Kỹ thuật in đá, một quy trình in ấn sử dụng một bề mặt phẳng được xử lý để đẩy mực trừ những chỗ cần in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many early posters were created using lithography."

    "Nhiều áp phích ban đầu đã được tạo ra bằng kỹ thuật in đá."

  • "He studied lithography at art school."

    "Anh ấy đã học kỹ thuật in đá tại trường nghệ thuật."

  • "Lithography allows for the mass production of detailed images."

    "Kỹ thuật in đá cho phép sản xuất hàng loạt các hình ảnh chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lithograph bản in thạch bản; tác phẩm in thạch bản
Verb lithograph in thạch bản
Noun lithographer thợ in thạch bản; người làm nghề in thạch bản
Adjective lithographic thuộc về in thạch bản
Noun photolithography in quang thạch bản (kỹ thuật in sử dụng ánh sáng)
Noun microlithography in thạch bản vi mô (kỹ thuật tạo cấu trúc siêu nhỏ, dùng trong sản xuất chip)

Synonyms

Related Words

Subject Area

In ấn, Nghệ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lithos (stone)
Greek
graphein (to write)
French
lithographie
English
lithography

Nguồn gốc từ 'đá' và 'viết'

Từ 'lithography' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai từ: 'lithos' có nghĩa là 'đá' và 'graphein' có nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'. Điều này phản ánh chính xác bản chất ban đầu của kỹ thuật in thạch bản, khi hình ảnh được khắc hoặc vẽ lên một tấm đá phẳng để in ra giấy. Kỹ thuật này đã cách mạng hóa ngành in ấn vào cuối thế kỷ 18.

Usage Note

Lithography là một phương pháp in độc đáo dựa trên nguyên tắc dầu và nước không trộn lẫn. Bề mặt in (thường là đá vôi hoặc một tấm kim loại) được xử lý sao cho mực chỉ dính vào những khu vực được chỉ định (hình ảnh) và bị đẩy lùi ở những khu vực khác. Khác với các phương pháp in khác như khắc gỗ (woodcut) hoặc in nổi (letterpress) sử dụng các bề mặt được khắc hoặc nâng lên, lithography sử dụng một bề mặt phẳng, tạo ra các bản in chi tiết và có độ phân giải cao.

Prepositions

in by

In lithography: chỉ quy trình in ấn được sử dụng. By lithography: chỉ phương pháp in ấn được sử dụng để tạo ra một sản phẩm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lithography
  • traditional traditional lithography
    (in thạch bản truyền thống)
  • offset offset lithography
    (in offset thạch bản)
  • digital digital lithography
    (in thạch bản kỹ thuật số)
  • chromatic chromatic lithography
    (in thạch bản màu)
Verb + lithography
  • practice practice lithography
    (thực hành kỹ thuật in thạch bản)
  • use use lithography
    (sử dụng kỹ thuật in thạch bản)
  • master master lithography
    (làm chủ kỹ thuật in thạch bản)
Noun + of lithography
  • art art of lithography
    (nghệ thuật in thạch bản)
  • history history of lithography
    (lịch sử in thạch bản)
  • technique technique of lithography
    (kỹ thuật in thạch bản)

Idioms

  • offset lithography

    in offset thạch bản (kỹ thuật in phổ biến chuyển mực từ bản in sang ống cao su rồi sang giấy)

    "Most modern books and newspapers are printed using offset lithography."

    (Hầu hết sách và báo hiện đại được in bằng kỹ thuật in offset thạch bản.)

  • stone lithography

    in thạch bản đá (kỹ thuật in nguyên thủy sử dụng đá vôi làm bản in)

    "Many artists still appreciate the unique textures produced by stone lithography."

    (Nhiều nghệ sĩ vẫn đánh giá cao những họa tiết độc đáo được tạo ra bởi kỹ thuật in thạch bản đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lithography

noun
Lật mặt

Kỹ thuật in đá, một quy trình in ấn sử dụng một bề mặt phẳng được xử lý để đẩy mực trừ những chỗ cần in.

"Many early posters were created using lithography."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, lithography has revolutionized printing techniques!
Ồ, kỹ thuật in thạch bản đã cách mạng hóa các kỹ thuật in ấn!
Phủ định
Alas, lithographic printing isn't always cost-effective.
Than ôi, in thạch bản không phải lúc nào cũng hiệu quả về chi phí.
Nghi vấn
Hey, is that process really lithography?
Này, quá trình đó có thực sự là in thạch bản không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum has presented an exhibition on the history of lithography.
Bảo tàng đã trình bày một triển lãm về lịch sử của in thạch bản.
Phủ định
She has not studied lithographic techniques extensively.
Cô ấy chưa nghiên cứu kỹ lưỡng về các kỹ thuật in thạch bản.
Nghi vấn
Have they explored the lithography process in their art class?
Họ đã khám phá quy trình in thạch bản trong lớp học nghệ thuật của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lithography".

Kỹ thuật in cách mạng hóa nghệ thuật và truyền thông

Kỹ thuật in thạch bản (lithography) được Alois Senefelder phát minh vào cuối thế kỷ 18 ở Đức, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành in ấn. Trước đó, các phương pháp in rất phức tạp và tốn kém. Lithography cho phép in số lượng lớn với chi phí thấp hơn, hình ảnh sắc nét hơn và linh hoạt hơn, mở đường cho sự phát triển của báo chí, quảng cáo và in ấn mỹ thuật.

Thạch bản trong hội họa và áp phích

Lithography đã trở thành một phương tiện quan trọng cho các nghệ sĩ lớn. Những tên tuổi như Francisco Goya, Honoré Daumier, Henri de Toulouse-Lautrec và Pablo Picasso đã sử dụng kỹ thuật này để tạo ra các bản in, minh họa sách và đặc biệt là các áp phích nghệ thuật. Kỹ thuật này cho phép họ tạo ra những tác phẩm có màu sắc phong phú và chi tiết tinh xảo, góp phần định hình phong cách nghệ thuật hiện đại.