(Top Banner Ad)
stone printing
C1
Noun phrase C1 In ấn, Lịch sử nghệ thuật

stone printing

Nghĩa tiếng Việt

in đá in thạch bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printing process that uses a stone matrix, typically limestone, to transfer an image to paper or another material. It encompasses techniques like lithography.

Vietnamese Meaning

Một quy trình in ấn sử dụng khuôn đá, thường là đá vôi, để chuyển hình ảnh lên giấy hoặc vật liệu khác. Nó bao gồm các kỹ thuật như in thạch bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stone printing was a significant development in the history of printmaking, allowing for the mass production of images."

    "In đá là một bước phát triển quan trọng trong lịch sử in ấn, cho phép sản xuất hàng loạt hình ảnh."

  • "The artist experimented with stone printing to create unique textures in their artwork."

    "Nghệ sĩ đã thử nghiệm in đá để tạo ra các kết cấu độc đáo trong tác phẩm nghệ thuật của họ."

  • "Early forms of stone printing were often used for creating sheet music and illustrations."

    "Các hình thức in đá ban đầu thường được sử dụng để tạo ra bản nhạc và hình minh họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stone đá, hòn đá
Verb stone lát đá, ném đá
Noun print bản in, dấu in
Verb print in, in ấn
Noun printer máy in, thợ in
Noun printing việc in ấn, kỹ thuật in
Noun lithograph bản in đá, tranh in đá
Verb lithograph in bằng bản in đá
Noun lithography kỹ thuật in đá, in thạch bản

Synonyms

lithography (in thạch bản)stone lithography (in thạch bản trên đá)

Related Words

Subject Area

In ấn, Lịch sử nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steyh₂-no-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān
English (stone)
stone
Latin
premere (to press)
Old French
preindre
Middle English
printen
English (print)
print
English (Late 18th Century)
stone printing

Nguồn gốc của In Đá

Kỹ thuật in đá (stone printing), hay còn gọi là in thạch bản, được phát minh bởi Alois Senefelder vào cuối thế kỷ 18 ở Bavaria, Đức. Từ 'stone' (đá) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stān', chỉ vật liệu ban đầu được dùng. Từ 'printing' (in ấn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'premere' (nhấn), diễn tả hành động tạo ra bản in. Ghép lại, 'stone printing' mô tả chính xác phương pháp in độc đáo này, nơi hình ảnh được khắc hoặc vẽ trên bề mặt đá vôi đặc biệt bằng một loại mực dầu mỡ, sau đó nước và mực in được áp dụng để tạo ra hình ảnh.

Usage Note

Thuật ngữ 'stone printing' chủ yếu đề cập đến các phương pháp in ấn lịch sử. Nó nhấn mạnh vật liệu được sử dụng (đá) và quá trình in ấn tổng thể. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'lithography' trong ngữ cảnh chung, mặc dù 'lithography' là một thuật ngữ chính xác hơn về mặt kỹ thuật cho quá trình này. Sự khác biệt nằm ở chỗ 'stone printing' có thể bao gồm các biến thể khác nhau, trong khi 'lithography' đề cập đến một quy trình cụ thể dựa trên nguyên tắc chống lại nước và dầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stone printing
  • traditional traditional stone printing
    (kỹ thuật in đá truyền thống)
  • early early stone printing
    (in đá thời kỳ đầu)
  • artistic artistic stone printing
    (in đá nghệ thuật)
Verb + stone printing
  • invent invent stone printing
    (phát minh ra in đá)
  • pioneer pioneer stone printing
    (tiên phong trong in đá)
  • master master stone printing
    (nắm vững kỹ thuật in đá)
Noun + stone printing
  • the method of the method of stone printing
    (phương pháp in đá)
  • the history of the history of stone printing
    (lịch sử in đá)
  • the art of the art of stone printing
    (nghệ thuật in đá)

Idioms

  • the art of stone printing

    nghệ thuật in đá (in thạch bản)

    "Many artists are still fascinated by the subtle nuances achievable through the art of stone printing."

    (Nhiều nghệ sĩ vẫn bị cuốn hút bởi những sắc thái tinh tế có thể đạt được thông qua nghệ thuật in đá.)

  • the technique of stone printing

    kỹ thuật in đá (in thạch bản)

    "Understanding the technique of stone printing is crucial for preserving historical lithographs."

    (Hiểu rõ kỹ thuật in đá là rất quan trọng để bảo tồn các bản in thạch bản lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stone printing

Noun phrase
Lật mặt

Một quy trình in ấn sử dụng khuôn đá, thường là đá vôi, để chuyển hình ảnh lên giấy hoặc vật liệu khác. Nó bao gồm các kỹ thuật như in thạch bản.

"Stone printing was a significant development in the history of printmaking, allowing for the mass production of images."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historically, stone printing, a technique involving carving images onto stone, was crucial for mass-producing texts and images.
Trong lịch sử, in đá, một kỹ thuật liên quan đến việc khắc hình ảnh lên đá, rất quan trọng để sản xuất hàng loạt văn bản và hình ảnh.
Phủ định
Unlike digital printing, stone printing, which requires skilled artisans, doesn't allow for quick and easy modifications, and errors are difficult to correct.
Không giống như in kỹ thuật số, in đá, đòi hỏi các nghệ nhân lành nghề, không cho phép sửa đổi nhanh chóng và dễ dàng, và lỗi rất khó sửa.
Nghi vấn
Considering its labor-intensive nature, is stone printing, a traditional art form, still practiced today, or has it largely been replaced by modern methods?
Xét về bản chất tốn nhiều công sức, in đá, một hình thức nghệ thuật truyền thống, vẫn còn được thực hành ngày nay, hay nó đã phần lớn được thay thế bởi các phương pháp hiện đại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stone printing".

Cuộc cách mạng của Alois Senefelder

Kỹ thuật in đá (lithography) được phát minh bởi nhà viết kịch và diễn viên người Đức Alois Senefelder vào năm 1798. Ban đầu, ông tìm kiếm một phương pháp in ấn rẻ tiền để xuất bản các tác phẩm của mình. Phát minh này đã thay đổi đáng kể ngành in ấn, cho phép tái tạo hình ảnh và văn bản một cách dễ dàng, nhanh chóng và chi phí thấp hơn nhiều so với các phương pháp in khắc gỗ hoặc khắc đồng thời bấy giờ.

Ảnh hưởng đến Nghệ thuật và Xuất bản

Stone printing đã mở ra một kỷ nguyên mới cho nghệ thuật và xuất bản. Nó cho phép các họa sĩ tạo ra nhiều bản sao của tác phẩm của họ một cách trung thực, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của báo chí, poster quảng cáo và tranh minh họa sách. Nhiều họa sĩ nổi tiếng như Honoré Daumier và Henri de Toulouse-Lautrec đã sử dụng kỹ thuật in đá để tạo ra những tác phẩm kinh điển, biến nó thành một loại hình nghệ thuật độc lập và quan trọng.