(Top Banner Ad)
loath
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

loath

UK: /ləʊθ/ • US: /loʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

miễn cưỡng không muốn ghét
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwilling or reluctant; disinclined.

Vietnamese Meaning

Không sẵn lòng, miễn cưỡng, ghét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am loath to lend him any more money."

    "Tôi không muốn cho anh ta vay thêm tiền chút nào."

  • "She was loath to leave her comfortable bed."

    "Cô ấy không muốn rời khỏi chiếc giường êm ái của mình."

  • "He is loath to punish his own child."

    "Anh ấy không muốn trừng phạt con mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loathful Gây ra sự ghê tởm, đáng ghét (gây kinh tởm)
Adverb loathly Một cách đáng ghét, kinh tởm (một cách ghê tởm)
Adjective loathsome Gây ra sự ghê tởm, kinh tởm (gây ghê tởm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lāþ
Middle English
loth

Nguồn gốc từ 'Loath'

Từ 'loath' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lāþ', có nghĩa là 'đáng ghét' hoặc 'khó chịu'. Nó thể hiện một cảm giác mạnh mẽ của sự không sẵn lòng hoặc ghê tởm đối với điều gì đó. Theo thời gian, ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên.

Usage Note

Từ 'loath' thể hiện sự không sẵn lòng mạnh mẽ, thường là do một cảm giác khó chịu hoặc phản đối. Nó thường được sử dụng trang trọng hơn so với các từ như 'unwilling' hoặc 'reluctant'. 'Loath' thường đi kèm với động từ nguyên thể có 'to'. So sánh với 'reluctant', 'loath' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự ghét bỏ.

Prepositions

to

'Loath to' được sử dụng để chỉ ra sự không sẵn lòng làm điều gì đó. Ví dụ: 'He was loath to admit he was wrong.' (Anh ấy miễn cưỡng thừa nhận mình đã sai.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loath
  • very very loath to
    (rất miễn cưỡng)
  • extremely extremely loath to
    (cực kỳ miễn cưỡng)
  • rather rather loath to
    (khá miễn cưỡng)
Verb + loath
  • seem seem loath to
    (có vẻ miễn cưỡng)
  • appear appear loath to
    (tỏ ra miễn cưỡng)

Idioms

  • be loath to do something

    miễn cưỡng làm điều gì đó

    "I was loath to leave the party so early."

    (Tôi miễn cưỡng rời bữa tiệc sớm như vậy.)

  • loath to admit

    miễn cưỡng thừa nhận

    "I'm loath to admit that he was right."

    (Tôi miễn cưỡng thừa nhận rằng anh ấy đã đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loath

Tính từ
Lật mặt

Không sẵn lòng, miễn cưỡng, ghét.

"I am loath to lend him any more money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, I am loath to attend another meeting about budget cuts.
Than ôi, tôi miễn cưỡng tham dự một cuộc họp khác về việc cắt giảm ngân sách.
Phủ định
Good heavens, she isn't loath to express her opinions, is she?
Lạy chúa, cô ấy không ngại bày tỏ ý kiến của mình, phải không?
Nghi vấn
Oh dear, are they loath to accept our offer?
Ôi trời ơi, họ có miễn cưỡng chấp nhận lời đề nghị của chúng ta không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was loath to admit her mistake: pride often hinders self-reflection.
Cô ấy miễn cưỡng thừa nhận sai lầm của mình: lòng kiêu hãnh thường cản trở sự tự xem xét bản thân.
Phủ định
He wasn't loath to accept the challenge: he embraced opportunities for growth.
Anh ấy không hề miễn cưỡng chấp nhận thử thách: anh ấy nắm lấy những cơ hội để phát triển.
Nghi vấn
Was she loath to leave her family: the thought of being away from them was heartbreaking.
Cô ấy có miễn cưỡng rời xa gia đình không: ý nghĩ phải xa họ thật đau lòng.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Loath to admit it, John agreed with his rival, and they started working together.
Ngại thừa nhận điều đó, John đã đồng ý với đối thủ của mình, và họ bắt đầu làm việc cùng nhau.
Phủ định
She was loath to clean the house, nor was she eager to do the laundry, so she spent the day reading, a far more enjoyable activity.
Cô ấy không muốn dọn dẹp nhà cửa, cũng không muốn giặt giũ, vì vậy cô ấy dành cả ngày để đọc sách, một hoạt động thú vị hơn nhiều.
Nghi vấn
Loath as he was to cause trouble, did he actually file a complaint, or did he just threaten to?
Dù không muốn gây rắc rối, anh ấy có thực sự nộp đơn khiếu nại hay chỉ đe dọa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was loath to admit she was wrong.
Cô ấy miễn cưỡng thừa nhận mình đã sai.
Phủ định
I am not loath to accept your apology.
Tôi không hề miễn cưỡng chấp nhận lời xin lỗi của bạn.
Nghi vấn
Are you loath to try new things?
Bạn có ngại thử những điều mới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was loath to admit she was wrong.
Cô ấy nói rằng cô ấy không muốn thừa nhận mình đã sai.
Phủ định
He told me that he was not loath to try new things.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy sẵn lòng thử những điều mới.
Nghi vấn
They asked if she had been loath to accept the offer.
Họ hỏi liệu cô ấy có miễn cưỡng chấp nhận lời đề nghị hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was loath to admit his mistake, wasn't he?
Anh ấy miễn cưỡng thừa nhận lỗi của mình, phải không?
Phủ định
She isn't loath to try new things, is she?
Cô ấy không ngại thử những điều mới, phải không?
Nghi vấn
They are loath to leave early, aren't they?
Họ không muốn rời đi sớm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loath".

Sự miễn cưỡng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự miễn cưỡng (loath) có thể được coi là một dấu hiệu của sự do dự, thiếu quyết đoán hoặc sự phản kháng thụ động. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể biểu thị sự tôn trọng hoặc lịch sự, đặc biệt khi từ chối một lời đề nghị hoặc yêu cầu.