lodger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who pays rent for a room in someone else's house.
Vietnamese Meaning
Người thuê phòng trọ trong nhà của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a lodger in his spare room."
"Ông ấy có một người thuê trọ trong phòng trống của mình."
-
"Our lodger is very quiet and keeps to himself."
"Người thuê trọ của chúng tôi rất yên tĩnh và khép kín."
-
"The landlord is responsible for maintaining the property, but the lodger is responsible for keeping their room clean."
"Chủ nhà chịu trách nhiệm bảo trì tài sản, nhưng người thuê trọ có trách nhiệm giữ phòng của họ sạch sẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lodger' thường ám chỉ việc thuê một phòng trong nhà của chủ nhà, chứ không phải thuê một căn hộ hoặc nhà riêng biệt. Thường thì lodger sẽ dùng chung một số tiện nghi với chủ nhà, ví dụ như nhà bếp, phòng tắm, phòng khách. Khác với 'tenant' (người thuê nhà) là người thuê toàn bộ một bất động sản.
Prepositions
Lodger *in* a house/room; chỉ vị trí bên trong ngôi nhà/căn phòng. Lodger *at* an address; chỉ địa chỉ nơi người đó ở trọ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
paying a paying lodger (người trọ trả tiền)
-
long-term a long-term lodger (người trọ dài hạn)
-
respectful a respectful lodger (người trọ lịch sự, tôn trọng)
-
take in take in a lodger (cho ai đó thuê trọ)
-
evict evict a lodger (đuổi người trọ)
-
find find a lodger (tìm người trọ)
Idioms
-
A fly-by-night lodger
Một người trọ không đáng tin cậy, có thể biến mất bất cứ lúc nào.
"He seemed like a nice guy, but he turned out to be a fly-by-night lodger and skipped out on the rent."
(Anh ta có vẻ là một người tốt, nhưng hóa ra lại là một người trọ không đáng tin và đã trốn tiền thuê nhà.)
-
Under the same roof (as a lodger)
Sống chung dưới một mái nhà (với tư cách là người thuê trọ).
"It can be difficult living under the same roof as a lodger when you have different lifestyles."
(Sống chung dưới một mái nhà với một người thuê trọ có thể khó khăn khi bạn có lối sống khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lodger
nounNgười thuê phòng trọ trong nhà của người khác.
"He had a lodger in his spare room."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My aunt, a kind woman, has a lodger in her spare room. |
Cô tôi, một người phụ nữ tốt bụng, có một người thuê trọ trong phòng trống của cô ấy. |
| Phủ định | Unlike my brother, who enjoys the company, I don't think having a lodger, especially a noisy one, would be ideal. |
Không giống như anh trai tôi, người thích có bạn đồng hành, tôi không nghĩ việc có một người thuê trọ, đặc biệt là một người ồn ào, là lý tưởng. |
| Nghi vấn | John, considering the extra income, would you ever consider becoming a lodger? |
John, xem xét thu nhập thêm, bạn có bao giờ cân nhắc trở thành người thuê trọ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lodger".
