(Top Banner Ad)
accommodation
B2
noun B2 Du lịch, Bất động sản, Xã hội

accommodation

UK: /əˌkɒm.əˈdeɪ.ʃən/ • US: /əˌkɑː.məˈdeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở nơi ăn chốn ở sự thích nghi sự điều chỉnh sự dàn xếp sự hòa giải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place to live or stay in.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở, nơi ăn chốn ở; sự điều chỉnh, sự thích nghi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel provides excellent accommodation."

    "Khách sạn cung cấp chỗ ở tuyệt vời."

  • "We need to find suitable accommodation for our guests."

    "Chúng ta cần tìm chỗ ở phù hợp cho khách của chúng ta."

  • "The company needs to make accommodations for employees with disabilities."

    "Công ty cần tạo điều kiện cho những nhân viên khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accommodate cung cấp (chỗ ở); đáp ứng, giúp đỡ; điều chỉnh cho phù hợp
Adjective accommodating dễ dãi, hay giúp đỡ, sẵn lòng hợp tác
Adjective unaccommodating khó tính, không sẵn lòng giúp đỡ
Noun accommodations chỗ ở (thường dùng ở dạng số nhiều trong tiếng Anh-Mỹ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Bất động sản, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commodus ('convenient, suitable')
Latin
accommodare ('to make fit, to adapt')
Late Latin
accommodatio
French
accommodation
English
accommodation

Từ 'Vừa Vặn' đến 'Chỗ Ở'

Gốc Latin của từ này là 'accommodare', nghĩa là 'làm cho vừa vặn'. Nó được ghép từ 'ad' (tới) và 'commodus' (tiện lợi, phù hợp). Ban đầu, nó có nghĩa là điều chỉnh một thứ gì đó cho phù hợp với thứ khác. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng để chỉ việc cung cấp một thứ gì đó phù hợp với nhu cầu của ai đó, chẳng hạn như cung cấp một căn phòng hay chỗ ở tiện nghi.

Không Chỉ Là Nơi Ở

Ngoài nghĩa là 'chỗ ở', 'accommodation' còn có một nghĩa quan trọng khác là 'sự dàn xếp' hoặc 'thỏa thuận'. Ý nghĩa này cũng xuất phát từ gốc 'làm cho vừa vặn'. Khi hai bên mâu thuẫn 'reach an accommodation', nghĩa là họ đã điều chỉnh yêu cầu của mình để 'vừa vặn' với nhau, đạt được một sự thỏa hiệp.

Usage Note

Khi nói về nơi ở, 'accommodation' thường đề cập đến khách sạn, nhà trọ, căn hộ dịch vụ hoặc các loại hình lưu trú ngắn hạn hoặc dài hạn khác. Nó nhấn mạnh đến sự tiện nghi và dịch vụ được cung cấp. Khác với 'house' (nhà) chỉ đơn thuần là một công trình kiến trúc để ở.

Prepositions

at in

Sử dụng 'at' khi đề cập đến địa điểm cụ thể: 'We stayed at a lovely accommodation near the beach.' Sử dụng 'in' khi nói về loại hình chỗ ở: 'They are living in temporary accommodation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accommodation
  • basic/modest accommodation
    (chỗ ở cơ bản, bình dân)
  • luxury/deluxe accommodation
    (chỗ ở sang trọng, cao cấp)
  • temporary/permanent accommodation
    (chỗ ở tạm thời/lâu dài)
  • student accommodation
    (chỗ ở cho sinh viên (ký túc xá))
  • furnished accommodation
    (chỗ ở có sẵn nội thất)
Verb + accommodation
  • find/look for accommodation
    (tìm kiếm chỗ ở)
  • book/reserve accommodation
    (đặt chỗ ở)
  • provide/offer accommodation
    (cung cấp chỗ ở)
  • share accommodation
    (ở chung, chia sẻ chỗ ở)
Noun + accommodation
  • accommodation costs/expenses
    (chi phí ăn ở)
  • accommodation provider
    (nhà cung cấp dịch vụ lưu trú)
  • accommodation shortage
    (sự thiếu hụt chỗ ở)

Idioms

  • reach an accommodation

    đạt được thỏa thuận, sự dàn xếp (thường là qua thỏa hiệp)

    "After hours of negotiation, the two sides finally reached an accommodation."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, hai bên cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận.)

  • a reasonable accommodation

    một sự điều chỉnh hợp lý (thuật ngữ pháp lý/xã hội chỉ sự thay đổi cần thiết để tạo điều kiện cho người khuyết tật hoặc có nhu cầu đặc biệt)

    "The company is required by law to provide reasonable accommodations for employees with disabilities."

    (Công ty bị pháp luật yêu cầu phải cung cấp những điều chỉnh hợp lý cho nhân viên khuyết tật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accommodation

noun
Lật mặt

Chỗ ở, nơi ăn chốn ở; sự điều chỉnh, sự thích nghi.

"The hotel provides excellent accommodation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had booked her accommodation in advance.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đặt chỗ ở trước.
Phủ định
He told me that he hadn't found suitable accommodation yet.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy vẫn chưa tìm được chỗ ở phù hợp.
Nghi vấn
She asked if we had arranged accommodation for the trip.
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi đã sắp xếp chỗ ở cho chuyến đi chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university provides accommodation for all its students.
Trường đại học cung cấp chỗ ở cho tất cả sinh viên của mình.
Phủ định
Isn't this accommodation suitable for a family?
Chỗ ở này không phù hợp cho một gia đình sao?
Nghi vấn
Is the accommodation near the city center?
Chỗ ở có gần trung tâm thành phố không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accommodation was comfortable during our trip to London last year.
Chỗ ở rất thoải mái trong chuyến đi Luân Đôn của chúng tôi năm ngoái.
Phủ định
We didn't book accommodation in advance, so we struggled to find a place to stay.
Chúng tôi đã không đặt chỗ ở trước, vì vậy chúng tôi đã gặp khó khăn trong việc tìm một nơi để ở.
Nghi vấn
Did the hotel provide suitable accommodation for your disabled relative?
Khách sạn có cung cấp chỗ ở phù hợp cho người thân khuyết tật của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accommodation".

Văn hóa B&B (Bed & Breakfast)

Ở các nước phương Tây như Anh, Mỹ, 'B&B' là một loại hình lưu trú rất phổ biến. Đây không phải là khách sạn lớn mà thường là nhà riêng của người dân, họ cho thuê phòng và phục vụ bữa sáng cho khách. Trải nghiệm ở B&B thường ấm cúng, thân mật và mang đậm văn hóa địa phương hơn so với ở khách sạn.

Tầm quan trọng của 'Reasonable Accommodation'

Khái niệm 'reasonable accommodation' (sự điều chỉnh hợp lý) là một phần quan trọng trong luật về quyền bình đẳng ở nhiều nước phương Tây. Nó yêu cầu các tổ chức, công ty phải thực hiện những thay đổi cần thiết, không quá tốn kém để người khuyết tật có thể làm việc và tham gia vào xã hội. Ví dụ như xây lối đi cho xe lăn, cung cấp phần mềm đặc biệt, hoặc cho phép giờ làm việc linh hoạt.