(Top Banner Ad)
lombok
Địa lý

lombok

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Lombok Tên một hòn đảo ở Indonesia, nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên, văn hóa độc đáo và ngọn núi lửa Rinjani.
Adjective Lombok Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ đảo Lombok (ví dụ: 'Lombok coffee' – cà phê Lombok, 'Lombok pepper' – ớt Lombok).

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Indonesian/Sasak
Lombok
English
Lombok

Nguồn gốc tên gọi

Tên 'Lombok' bắt nguồn từ tiếng Sasak hoặc tiếng Indonesia, có nghĩa là 'ớt' (chili pepper). Hòn đảo này nổi tiếng với các món ăn cay nồng và đặc biệt là các loại ớt địa phương, tượng trưng cho sự phong phú và hương vị đặc trưng của nơi đây.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Lombok
  • visit visit Lombok
    (thăm Lombok)
  • travel to travel to Lombok
    (du lịch đến Lombok)
  • explore explore Lombok
    (khám phá Lombok)
Noun + Lombok (Lombok as modifier)
  • island Lombok island
    (đảo Lombok)
  • Strait Lombok Strait
    (eo biển Lombok)
  • pepper Lombok pepper
    (ớt Lombok)
  • culture Lombok culture
    (văn hóa Lombok)

Idioms

  • Lombok Strait

    Eo biển Lombok (một eo biển quan trọng ở Indonesia, nằm giữa các đảo Lombok và Bali/Sumbawa)

    "Large vessels often use the Lombok Strait to navigate between the Indian and Pacific Oceans."

    (Các tàu lớn thường sử dụng Eo biển Lombok để di chuyển giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.)

  • Lombok coffee

    Cà phê Lombok (loại cà phê đặc sản được trồng trên đảo Lombok)

    "Many tourists enjoy bringing home Lombok coffee as a souvenir."

    (Nhiều du khách thích mua cà phê Lombok về làm quà lưu niệm.)

  • Lombok pepper

    Ớt Lombok (loại ớt đặc trưng của đảo Lombok, nổi tiếng với độ cay)

    "The local cuisine is often flavored with fresh Lombok pepper for an extra kick."

    (Ẩm thực địa phương thường được nêm nếm bằng ớt Lombok tươi để tăng thêm độ cay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lombok

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lombok".

Núi Rinjani và Vẻ đẹp Tự nhiên

Lombok nổi tiếng với Núi Rinjani, một ngọn núi lửa đang hoạt động và là ngọn núi cao thứ hai ở Indonesia. Đây là điểm đến phổ biến cho những người thích leo núi và là một địa điểm linh thiêng đối với người dân địa phương Sasak, mang ý nghĩa văn hóa và tâm linh sâu sắc.

Văn hóa và Ẩm thực Sasak

Người Sasak là dân tộc bản địa của Lombok, với nền văn hóa phong phú, âm nhạc truyền thống, dệt may thủ công và kiến trúc độc đáo. Ẩm thực Lombok đặc trưng bởi hương vị cay nồng, với ớt (lombok) là nguyên liệu chủ đạo, phản ánh tên gọi của hòn đảo và sự đa dạng của nông sản địa phương.