(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ long-term prediction
C1

long-term prediction

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

dự đoán dài hạn tiên đoán dài hạn dự báo dài hạn dự tính dài hạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Long-term prediction'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ước tính hoặc dự báo về điều gì đó trong tương lai xa.

Definition (English Meaning)

An estimate or forecast of something in the distant future.

Ví dụ Thực tế với 'Long-term prediction'

  • "The company is focused on long-term prediction of market trends."

    "Công ty tập trung vào dự đoán dài hạn về xu hướng thị trường."

  • "Long-term prediction of climate change requires complex computer models."

    "Dự đoán dài hạn về biến đổi khí hậu đòi hỏi các mô hình máy tính phức tạp."

  • "The success of the investment depends on accurate long-term prediction of interest rates."

    "Sự thành công của khoản đầu tư phụ thuộc vào dự đoán dài hạn chính xác về lãi suất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Long-term prediction'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: prediction
  • Adjective: long-term
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

long-range forecast(dự báo tầm xa)
future projection(dự phóng tương lai)

Trái nghĩa (Antonyms)

short-term prediction(dự đoán ngắn hạn)
immediate forecast(dự báo tức thời)

Từ liên quan (Related Words)

economic forecasting(dự báo kinh tế)
climate modelling(mô hình hóa khí hậu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thống kê Khoa học dữ liệu Kinh tế Khí tượng học

Ghi chú Cách dùng 'Long-term prediction'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực mà việc dự đoán trong thời gian dài là quan trọng, chẳng hạn như kinh tế (dự đoán tăng trưởng kinh tế), khí hậu học (dự đoán biến đổi khí hậu), và tài chính (dự đoán xu hướng thị trường chứng khoán). Nó nhấn mạnh đến khung thời gian dài hạn, thường là nhiều năm hoặc thậm chí nhiều thập kỷ. Khác với 'short-term prediction' (dự đoán ngắn hạn) tập trung vào những thay đổi trước mắt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about of for

* **long-term prediction about:** Được sử dụng khi dự đoán liên quan đến một chủ đề, sự kiện cụ thể. * **long-term prediction of:** Được sử dụng khi dự đoán liên quan đến kết quả hoặc xu hướng. * **long-term prediction for:** Được sử dụng khi dự đoán hướng đến một mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Long-term prediction'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)