(Top Banner Ad)
long-term prediction
C1
Danh từ C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế, Khí tượng học

long-term prediction

UK: /ˌlɒŋˈtɜːm prɪˈdɪkʃən/ • US: /ˌlɔŋˈtɜrm prɪˈdɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

dự đoán dài hạn tiên đoán dài hạn dự báo dài hạn dự tính dài hạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An estimate or forecast of something in the distant future.

Vietnamese Meaning

Một ước tính hoặc dự báo về điều gì đó trong tương lai xa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focused on long-term prediction of market trends."

    "Công ty tập trung vào dự đoán dài hạn về xu hướng thị trường."

  • "Long-term prediction of climate change requires complex computer models."

    "Dự đoán dài hạn về biến đổi khí hậu đòi hỏi các mô hình máy tính phức tạp."

  • "The success of the investment depends on accurate long-term prediction of interest rates."

    "Sự thành công của khoản đầu tư phụ thuộc vào dự đoán dài hạn chính xác về lãi suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prediction Sự dự đoán, lời tiên đoán
Verb predict Dự đoán, tiên đoán
Adjective predictable Có thể dự đoán được
Adjective unpredictable Không thể dự đoán được, khó đoán
Noun predictability Tính có thể dự đoán được
Noun predictor Người dự đoán, yếu tố dự báo
Adjective long-term Dài hạn, lâu dài
Noun length Chiều dài, độ dài
Verb lengthen Làm dài ra, kéo dài

Synonyms

long-range forecast (dự báo tầm xa)future projection (dự phóng tương lai)

Antonyms

short-term prediction (dự đoán ngắn hạn)immediate forecast (dự báo tức thời)

Related Words

economic forecasting (dự báo kinh tế)climate modelling (mô hình hóa khí hậu)

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế, Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dlongʰos
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Latin
terminus
Latin
prae- (before)
Latin
dicere (to say)
Latin
praedictio (a foretelling)
Modern English
long-term prediction

Nguồn gốc của 'Dự đoán dài hạn'

Cụm từ 'long-term prediction' (dự đoán dài hạn) được ghép từ ba yếu tố chính. Từ 'long' (dài) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lang' và xa hơn là tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, ám chỉ khoảng thời gian kéo dài. Từ 'term' (kỳ hạn) xuất phát từ tiếng Latin 'terminus', nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'điểm kết thúc', thể hiện một khoảng thời gian được xác định. Cuối cùng, 'prediction' (dự đoán) đến từ tiếng Latin 'praedictio', kết hợp 'prae-' (trước) và 'dicere' (nói), nghĩa là 'nói trước điều gì sẽ xảy ra'. Khi ghép lại, 'long-term prediction' mô tả việc nói trước hoặc ước tính về các sự kiện, xu hướng sẽ diễn ra trong một khoảng thời gian dài trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực mà việc dự đoán trong thời gian dài là quan trọng, chẳng hạn như kinh tế (dự đoán tăng trưởng kinh tế), khí hậu học (dự đoán biến đổi khí hậu), và tài chính (dự đoán xu hướng thị trường chứng khoán). Nó nhấn mạnh đến khung thời gian dài hạn, thường là nhiều năm hoặc thậm chí nhiều thập kỷ. Khác với 'short-term prediction' (dự đoán ngắn hạn) tập trung vào những thay đổi trước mắt.

Prepositions

about of for

* **long-term prediction about:** Được sử dụng khi dự đoán liên quan đến một chủ đề, sự kiện cụ thể. * **long-term prediction of:** Được sử dụng khi dự đoán liên quan đến kết quả hoặc xu hướng. * **long-term prediction for:** Được sử dụng khi dự đoán hướng đến một mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + long-term prediction
  • accurate accurate long-term prediction
    (dự đoán dài hạn chính xác)
  • reliable reliable long-term prediction
    (dự đoán dài hạn đáng tin cậy)
  • economic economic long-term prediction
    (dự đoán kinh tế dài hạn)
  • financial financial long-term prediction
    (dự đoán tài chính dài hạn)
  • population population long-term prediction
    (dự đoán dân số dài hạn)
  • general general long-term prediction
    (dự đoán dài hạn chung)
  • specific specific long-term prediction
    (dự đoán dài hạn cụ thể)
Động từ + long-term prediction
  • make make a long-term prediction
    (đưa ra một dự đoán dài hạn)
  • provide provide long-term predictions
    (cung cấp các dự đoán dài hạn)
  • require require long-term predictions
    (đòi hỏi các dự đoán dài hạn)
  • challenge challenge a long-term prediction
    (thách thức một dự đoán dài hạn)
  • improve improve long-term predictions
    (cải thiện các dự đoán dài hạn)
Danh từ + of + long-term prediction
  • accuracy of the accuracy of long-term predictions
    (độ chính xác của các dự đoán dài hạn)
  • difficulty of the difficulty of long-term prediction
    (sự khó khăn của việc dự đoán dài hạn)
  • importance of the importance of long-term predictions
    (tầm quan trọng của các dự đoán dài hạn)

Idioms

  • Making accurate long-term predictions

    Đưa ra các dự đoán dài hạn chính xác

    "Economists are often tasked with making accurate long-term predictions about market trends."

    (Các nhà kinh tế thường được giao nhiệm vụ đưa ra các dự đoán dài hạn chính xác về xu hướng thị trường.)

  • The challenge of long-term prediction

    Thách thức của việc dự đoán dài hạn

    "The challenge of long-term prediction lies in the multitude of unpredictable variables."

    (Thách thức của việc dự đoán dài hạn nằm ở vô số biến số khó lường.)

  • Focus on long-term predictions

    Tập trung vào các dự đoán dài hạn

    "For strategic planning, it's crucial to focus on long-term predictions rather than short-term fluctuations."

    (Để lập kế hoạch chiến lược, điều quan trọng là phải tập trung vào các dự đoán dài hạn thay vì các biến động ngắn hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term prediction

Danh từ
Lật mặt

Một ước tính hoặc dự báo về điều gì đó trong tương lai xa.

"The company is focused on long-term prediction of market trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term prediction".

Tính bất định của tương lai

Con người luôn khao khát biết trước tương lai, nhưng việc dự đoán các sự kiện trong dài hạn luôn là một thách thức lớn. Các yếu tố phức tạp, sự thay đổi không ngừng và 'hiệu ứng cánh bướm' (butterfly effect) cho thấy một thay đổi nhỏ ban đầu có thể dẫn đến những kết quả rất khác biệt về sau. Do đó, 'long-term prediction' thường đi kèm với mức độ không chắc chắn cao.

Vai trò trong lập kế hoạch và chiến lược

Mặc dù khó khăn, các 'long-term prediction' vẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, khoa học khí hậu, quy hoạch đô thị và công nghệ. Chúng không phải là lời tiên tri chắc chắn mà là các ước tính có cơ sở, giúp các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp và cá nhân đưa ra quyết định chiến lược, chuẩn bị cho các kịch bản có thể xảy ra trong tương lai xa.