(Top Banner Ad)
lore
C1
noun C1 Văn hóa dân gian, Lịch sử, Văn học

lore

UK: /lɔː(r)/ • US: /lɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa dân gian kiến thức truyền miệng truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of traditions and knowledge on a subject or held by a particular group, typically passed from person to person by word of mouth.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các truyền thống và kiến thức về một chủ đề hoặc được một nhóm cụ thể nắm giữ, thường được truyền từ người này sang người khác bằng lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Local fishermen possess a wealth of lore about the sea."

    "Những ngư dân địa phương sở hữu một kho tàng kiến thức về biển cả."

  • "The lore of the ancient Celts is rich with symbolism."

    "Văn hóa dân gian của người Celt cổ đại rất giàu tính biểu tượng."

  • "Medical lore often includes herbal remedies passed down through generations."

    "Kiến thức y học dân gian thường bao gồm các phương thuốc thảo dược được truyền lại qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lore kiến thức truyền miệng, truyền thuyết, tri thức
Noun folklore văn hóa dân gian, truyền thuyết dân gian (kiến thức và tập tục của một cộng đồng)
Noun lore-master bậc thầy truyền thuyết, người am hiểu sâu rộng về kiến thức truyền miệng hoặc một lĩnh vực cụ thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Lịch sử, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leis-
Proto-Germanic
*laizō
Old English
lār
Middle English
lore
Modern English
lore

Nguồn gốc của 'Lore'

Từ 'lore' có nguồn gốc từ từ 'lār' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'giảng dạy', 'hướng dẫn' hoặc 'kiến thức'. Ban đầu, nó thường ám chỉ những tri thức, câu chuyện được truyền miệng, dạy dỗ từ thế hệ này sang thế hệ khác. Ngày nay, 'lore' vẫn giữ ý nghĩa đó, dùng để chỉ những kiến thức truyền thống, truyền thuyết dân gian, hoặc một tập hợp thông tin đặc biệt về một chủ đề cụ thể.

Usage Note

Từ 'lore' thường liên quan đến kiến thức không chính thức, truyền miệng hoặc kinh nghiệm thực tế hơn là kiến thức học thuật hoặc khoa học. Nó thường được sử dụng để chỉ những câu chuyện, truyền thuyết và phong tục tập quán được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Sự khác biệt với 'knowledge' nằm ở chỗ 'lore' mang tính truyền thống, ít khi được chứng minh bằng thực nghiệm, và thường gắn liền với một cộng đồng hoặc lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

about of

Khi sử dụng 'lore about', nó tập trung vào những câu chuyện, truyền thuyết liên quan đến một chủ đề. Ví dụ: 'lore about fairies'. Khi sử dụng 'lore of', nó nhấn mạnh kiến thức, sự hiểu biết sâu sắc về một chủ đề. Ví dụ: 'lore of the sea'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lore
  • ancient ancient lore
    (kiến thức/truyền thuyết cổ xưa)
  • traditional traditional lore
    (kiến thức/truyền thuyết truyền thống)
  • local local lore
    (truyền thuyết/kiến thức địa phương)
  • mythical mythical lore
    (truyền thuyết thần thoại)
  • rich rich lore
    (kho tàng truyền thuyết/kiến thức phong phú)
  • forgotten forgotten lore
    (truyền thuyết/kiến thức bị lãng quên)
Verb + lore
  • pass down pass down lore
    (truyền lại kiến thức/truyền thuyết)
  • preserve preserve lore
    (bảo tồn kiến thức/truyền thuyết)
  • share share lore
    (chia sẻ kiến thức/truyền thuyết)
  • delve into delve into lore
    (đào sâu nghiên cứu truyền thuyết/kiến thức)
Noun Phrase with lore
  • a body of a body of lore
    (một kho tàng/tập hợp kiến thức/truyền thuyết)
  • the lore of the lore of the ancients
    (kiến thức/truyền thuyết của người xưa)

Idioms

  • lore and legend

    những truyền thuyết và huyền thoại (thường dùng để chỉ tập hợp các câu chuyện, tri thức cổ)

    "The old man was a repository of local lore and legend."

    (Ông lão là một kho tàng của những truyền thuyết và huyền thoại địa phương.)

  • according to lore

    theo truyền thuyết/tương truyền (dùng để giới thiệu một câu chuyện hay sự kiện được kể lại)

    "According to lore, a dragon once lived in that forgotten cave."

    (Theo truyền thuyết, từng có một con rồng sống trong hang động bị lãng quên đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lore

noun
Lật mặt

Một tập hợp các truyền thống và kiến thức về một chủ đề hoặc được một nhóm cụ thể nắm giữ, thường được truyền từ người này sang người khác bằng lời nói.

"Local fishermen possess a wealth of lore about the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Local lore, passed down through generations, often contains valuable insights into the region's history and culture.
Những truyền thuyết địa phương, được truyền lại qua nhiều thế hệ, thường chứa đựng những hiểu biết sâu sắc về lịch sử và văn hóa của khu vực.
Phủ định
Despite extensive research, the scholar could not uncover any credible lore, debunking the popular myth.
Mặc dù đã nghiên cứu sâu rộng, học giả không thể khám phá ra bất kỳ truyền thuyết đáng tin cậy nào, bác bỏ huyền thoại phổ biến.
Nghi vấn
Considering the extensive oral traditions, does this region possess a rich tapestry of lore, weaving together fact and fiction?
Xem xét các truyền thống truyền miệng rộng rãi, liệu khu vực này có sở hữu một bức tranh phong phú về truyền thuyết, kết hợp giữa thực tế và hư cấu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a historian, I would delve deeply into the lore of ancient civilizations.
Nếu tôi là một nhà sử học, tôi sẽ nghiên cứu sâu về truyền thuyết của các nền văn minh cổ đại.
Phủ định
If they didn't value their cultural heritage, they wouldn't preserve its lore so carefully.
Nếu họ không coi trọng di sản văn hóa của mình, họ sẽ không bảo tồn truyền thuyết của nó một cách cẩn thận như vậy.
Nghi vấn
Would you understand the local customs better if you studied the lore of the region?
Bạn có hiểu phong tục địa phương hơn không nếu bạn nghiên cứu truyền thuyết của khu vực?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village's lore is rich with tales of brave warriors.
Truyền thuyết của ngôi làng rất phong phú với những câu chuyện về các chiến binh dũng cảm.
Phủ định
That culture's lore isn't always accurately represented in popular media.
Truyền thống văn hóa đó không phải lúc nào cũng được thể hiện chính xác trên các phương tiện truyền thông đại chúng.
Nghi vấn
Is the family's lore passed down through generations?
Truyền thống gia đình có được truyền lại qua nhiều thế hệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lore".

Truyền khẩu và Giá trị của 'Lore'

'Lore' gắn liền mật thiết với truyền khẩu – phương pháp truyền tải kiến thức, câu chuyện, và kinh nghiệm từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua lời nói, ca hát, hoặc kể chuyện. Trong nhiều nền văn hóa, 'lore' đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn lịch sử, giá trị đạo đức và bản sắc cộng đồng trước khi chữ viết phổ biến.

'Lore' trong Thế giới Giả tưởng và Game

Trong văn học giả tưởng (fantasy literature), trò chơi nhập vai (RPG) và trò chơi điện tử, 'lore' là một khái niệm không thể thiếu. Nó chỉ toàn bộ lịch sử, thần thoại, các chủng tộc, nhân vật, sự kiện và quy tắc chi phối một thế giới hư cấu. Việc xây dựng 'lore' phong phú giúp tạo nên chiều sâu, sự hấp dẫn và trải nghiệm sống động cho người đọc/người chơi.