(Top Banner Ad)
loss-making result
C1
Tính từ C1 Kinh tế

loss-making result

Nghĩa tiếng Việt

kết quả thua lỗ kết quả kinh doanh thua lỗ lỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing losses rather than profits.

Vietnamese Meaning

Tạo ra thua lỗ thay vì lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced a loss-making result for the third consecutive quarter."

    "Công ty đã thông báo kết quả thua lỗ trong quý thứ ba liên tiếp."

  • "The airline reported a loss-making result due to rising fuel costs."

    "Hãng hàng không báo cáo kết quả thua lỗ do chi phí nhiên liệu tăng cao."

  • "The government is trying to turn around the loss-making state-owned enterprise."

    "Chính phủ đang cố gắng xoay chuyển tình hình doanh nghiệp nhà nước đang thua lỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự thua lỗ, thiệt hại
Verb lose mất, thua
Adjective lost bị mất, thất lạc, thua cuộc
Verb make làm, tạo ra, chế tạo
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun result kết quả, thành quả
Verb result (in) dẫn đến, gây ra (kết quả gì đó)
Adjective resultant do đó mà có, là kết quả của
Adjective loss-making gây thua lỗ, không sinh lời
Noun loss-maker doanh nghiệp/sản phẩm/hoạt động gây thua lỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lusō (loss, destruction)
Old English
los (loss, destruction)
Proto-Germanic
*makōną (to make)
Old English
macian (to make)
Latin
resultare (to spring back, rebound)
Old French
resultat (result)
English (17th Century)
result
Modern English
loss-making result (compound phrase)

Nguồn gốc của 'loss-making result'

Cụm từ 'loss-making result' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba thành tố chính có nguồn gốc khác nhau. 'Loss' (sự thua lỗ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'los'. 'Making' (tạo ra) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'macian'. 'Result' (kết quả) lại đến từ tiếng Latin 'resultare' qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'loss-making' mô tả hành động hoặc đặc điểm gây ra tổn thất tài chính, và 'result' là kết quả cuối cùng của hoạt động kinh doanh đó, ám chỉ một kết quả không có lợi nhuận.

Usage Note

Cụm từ 'loss-making' thường được sử dụng để mô tả các doanh nghiệp, dự án hoặc hoạt động kinh doanh không sinh lời, mà ngược lại, gây ra thiệt hại tài chính. Nó nhấn mạnh đến việc kết quả cuối cùng là lỗ, trái ngược với lãi.
'Result' trong cụm này đóng vai trò là danh từ, chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc hoạt động nào đó. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính để chỉ kết quả tài chính của một công ty hoặc dự án.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loss-making result
  • significant a significant loss-making result
    (một kết quả thua lỗ đáng kể)
  • disappointing a disappointing loss-making result
    (một kết quả thua lỗ đáng thất vọng)
  • poor a poor loss-making result
    (một kết quả thua lỗ yếu kém)
  • dire a dire loss-making result
    (một kết quả thua lỗ thảm khốc)
Verb + loss-making result
  • report report a loss-making result
    (báo cáo/công bố một kết quả thua lỗ)
  • post post a loss-making result
    (công bố/ghi nhận một kết quả thua lỗ)
  • incur incur a loss-making result
    (chịu/phải gánh chịu một kết quả thua lỗ)
  • turn around turn around a loss-making result
    (đảo ngược tình hình thua lỗ (thành có lãi))
Noun (modifying) + loss-making result
  • a series of a series of loss-making results
    (một chuỗi các kết quả thua lỗ)
  • a period of a period of loss-making results
    (một giai đoạn có kết quả thua lỗ)

Idioms

  • report a loss-making result

    báo cáo/công bố một kết quả kinh doanh thua lỗ

    "The company had to report a loss-making result for the third quarter, causing share prices to drop."

    (Công ty đã phải báo cáo kết quả kinh doanh thua lỗ trong quý ba, khiến giá cổ phiếu giảm.)

  • turn around a loss-making result

    thay đổi tình hình thua lỗ thành có lãi; cải thiện kết quả kinh doanh âm

    "The new management's main objective is to turn around the loss-making result by the end of the fiscal year."

    (Mục tiêu chính của ban quản lý mới là thay đổi tình hình thua lỗ thành có lãi vào cuối năm tài chính.)

  • a string of loss-making results

    một chuỗi/loạt các kết quả kinh doanh thua lỗ liên tiếp

    "After a string of loss-making results, the investors demanded a change in leadership."

    (Sau một chuỗi các kết quả kinh doanh thua lỗ liên tiếp, các nhà đầu tư đã yêu cầu thay đổi ban lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loss-making result

Tính từ
Lật mặt

Tạo ra thua lỗ thay vì lợi nhuận.

"The company announced a loss-making result for the third consecutive quarter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss-making result".

Tầm quan trọng của lợi nhuận trong nền kinh tế thị trường

Trong các nền kinh tế thị trường, đặc biệt là ở phương Tây, khả năng tạo ra lợi nhuận là yếu tố sống còn đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Một 'loss-making result' (kết quả thua lỗ) không chỉ là một con số tài chính mà còn là dấu hiệu cảnh báo về sức khỏe của công ty. Việc công bố kết quả thua lỗ có thể dẫn đến sự mất niềm tin của nhà đầu tư, giảm giá cổ phiếu, và khó khăn trong việc huy động vốn, ảnh hưởng tiêu cực đến danh tiếng và hoạt động dài hạn của doanh nghiệp.

Áp lực về minh bạch và trách nhiệm tài chính

Các công ty đại chúng ở phương Tây phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về báo cáo tài chính, đảm bảo tính minh bạch và chính xác. Dù là một 'loss-making result' thì cũng phải được công bố công khai và trung thực. Điều này tạo áp lực lớn lên ban lãnh đạo công ty, đòi hỏi họ phải có chiến lược rõ ràng để giải trình và khắc phục tình trạng thua lỗ. Sự minh bạch trong báo cáo, ngay cả khi kết quả không thuận lợi, được xem là nền tảng để xây dựng và duy trì niềm tin với các bên liên quan.