(Top Banner Ad)
loss-making
C1
Tính từ C1 Kinh tế

loss-making

UK: /ˌlɒs ˈmeɪkɪŋ/ • US: /ˌlɔːs ˈmeɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bị thua lỗ làm ăn thua lỗ gây thua lỗ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing losses; not profitable.

Vietnamese Meaning

Tạo ra thua lỗ; không có lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline had been loss-making for several years before it was finally sold."

    "Hãng hàng không đã bị thua lỗ trong nhiều năm trước khi cuối cùng được bán."

  • "The company closed its loss-making factory."

    "Công ty đã đóng cửa nhà máy đang bị thua lỗ."

  • "A series of loss-making ventures led to the company's downfall."

    "Một loạt các dự án kinh doanh thua lỗ đã dẫn đến sự sụp đổ của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự thua lỗ, thiệt hại
Verb lose mất, thua
Adjective lost bị mất, lạc lối
Verb make làm, tạo ra
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Adjective making đang làm, đang tạo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
loss
English
make
English
-ing
English
loss-making

Sự hình thành của 'loss-making'

Từ 'loss-making' kết hợp giữa 'loss' (sự thua lỗ) và 'making' (tạo ra). Nó mô tả một hoạt động kinh doanh hoặc một dự án đang tạo ra thua lỗ. Ý tưởng này xuất hiện khi các doanh nghiệp bắt đầu theo dõi lợi nhuận và thua lỗ một cách chi tiết hơn, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế hiện đại.

Usage Note

Từ 'loss-making' thường được sử dụng để mô tả các công ty, chi nhánh, dự án hoặc hoạt động kinh doanh đang bị thua lỗ. Nó nhấn mạnh tình trạng không có khả năng tạo ra lợi nhuận, thường do chi phí vượt quá doanh thu. Khác với 'unprofitable' (không có lợi nhuận), 'loss-making' nhấn mạnh quá trình tạo ra thua lỗ, thường là liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loss-making
  • major major loss-making
    (thua lỗ lớn)
  • significant significant loss-making
    (thua lỗ đáng kể)
  • chronic chronic loss-making
    (thua lỗ mãn tính)
Verb + loss-making
  • become become loss-making
    (trở nên thua lỗ)
  • remain remain loss-making
    (vẫn thua lỗ)
  • turn turn loss-making
    (biến thành thua lỗ)
Noun + loss-making
  • subsidiary loss-making subsidiary
    (công ty con thua lỗ)
  • division loss-making division
    (bộ phận thua lỗ)
  • business loss-making business
    (doanh nghiệp thua lỗ)

Idioms

  • Cut your losses

    Ngừng làm việc gì đó mà bạn biết là sẽ thất bại hoặc gây thiệt hại thêm.

    "The project was clearly failing, so we decided to cut our losses and move on."

    (Dự án rõ ràng là thất bại, vì vậy chúng tôi quyết định cắt lỗ và tiếp tục.)

  • Sink or swim

    Tự lực cánh sinh, thành công hay thất bại đều do bản thân.

    "The new employee was thrown into the deep end and had to sink or swim."

    (Nhân viên mới bị ném vào chỗ khó và phải tự lực cánh sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loss-making

Tính từ
Lật mặt

Tạo ra thua lỗ; không có lợi nhuận.

"The airline had been loss-making for several years before it was finally sold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considers the factory a loss-making venture.
Công ty coi nhà máy là một dự án kinh doanh thua lỗ.
Phủ định
They do not want to invest in a loss-making business.
Họ không muốn đầu tư vào một doanh nghiệp thua lỗ.
Nghi vấn
Does the government subsidize loss-making industries?
Chính phủ có trợ cấp cho các ngành công nghiệp thua lỗ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will become loss-making if they don't innovate.
Công ty sẽ trở nên thua lỗ nếu họ không đổi mới.
Phủ định
This project isn't going to be loss-making, it will be very profitable.
Dự án này sẽ không bị thua lỗ, nó sẽ rất có lợi nhuận.
Nghi vấn
Will the airline be loss-making next year due to increased fuel costs?
Liệu hãng hàng không có bị thua lỗ vào năm tới do chi phí nhiên liệu tăng cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss-making".

Văn hóa chấp nhận rủi ro

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc chấp nhận rủi ro và thua lỗ trong một số dự án được xem là một phần của quá trình đổi mới và tăng trưởng. Các công ty thường đầu tư vào nhiều dự án khác nhau, chấp nhận rằng một số dự án có thể trở nên 'loss-making', miễn là những dự án khác thành công và mang lại lợi nhuận.

Báo cáo tài chính

Khái niệm 'loss-making' rất quan trọng trong báo cáo tài chính. Các công ty phải báo cáo một cách trung thực về tình trạng thua lỗ của mình, và các nhà đầu tư sử dụng thông tin này để đánh giá sức khỏe tài chính của công ty và đưa ra quyết định đầu tư.