(Top Banner Ad)
lossy
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

lossy

UK: /ˈlɒsi/ • US: /ˈlɔːsi/

Nghĩa tiếng Việt

mất dữ liệu hao tổn dữ liệu nén mất mát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a method of data compression) involving the loss of some information, typically in order to reduce file size.

Vietnamese Meaning

(Về một phương pháp nén dữ liệu) liên quan đến việc mất một số thông tin, thường là để giảm kích thước tệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "JPEG is a lossy image compression format."

    "JPEG là một định dạng nén ảnh mất dữ liệu."

  • "MP3 is a lossy audio format."

    "MP3 là một định dạng âm thanh mất dữ liệu."

  • "Lossy compression is often used to reduce the size of image files."

    "Nén mất dữ liệu thường được sử dụng để giảm kích thước của các tệp hình ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Verb lose mất, đánh mất, thua
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective lost bị mất, thất lạc; lạc lối
Adjective lossless không mất mát (dữ liệu/chất lượng); nguyên vẹn

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lews-
Proto-Germanic
*lausą
Old English
los
English
loss
English
lossy

Nguồn gốc của 'Lossy'

Từ 'lossy' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào danh từ 'loss' (mất mát, tổn thất). Bản thân 'loss' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'los' và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*lews-' mang nghĩa 'nới lỏng' hoặc 'tách rời'. Khi hậu tố '-y' được thêm vào, nó biến 'loss' thành một tính từ, mô tả thứ gì đó 'có đặc tính gây mất mát', đặc biệt là trong bối cảnh dữ liệu hoặc chất lượng.

Usage Note

Thuật ngữ 'lossy' được sử dụng để mô tả các thuật toán nén dữ liệu mà trong đó, một số dữ liệu gốc bị loại bỏ vĩnh viễn. Điều này dẫn đến kích thước tệp nhỏ hơn, nhưng chất lượng dữ liệu bị giảm sút. Sự mất mát dữ liệu này thường không đáng kể đối với người dùng, đặc biệt là trong các ứng dụng đa phương tiện như hình ảnh và âm thanh, nơi các thuật toán 'lossy' được thiết kế để loại bỏ các phần dữ liệu ít quan trọng đối với nhận thức của con người. Cần phân biệt với 'lossless' (không mất dữ liệu), là phương pháp nén bảo toàn toàn bộ dữ liệu gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lossy
  • highly highly lossy compression
    (nén dữ liệu với mức độ mất mát cao)
  • extremely extremely lossy format
    (định dạng có mức độ mất mát cực kỳ cao)
Lossy + Noun
  • compression lossy compression
    (nén dữ liệu có mất mát (chất lượng))
  • format lossy format
    (định dạng có mất mát (chất lượng))
  • algorithm lossy algorithm
    (thuật toán có mất mát (dữ liệu))
  • file lossy file
    (tệp tin có chất lượng bị giảm do nén)
  • data lossy data
    (dữ liệu bị mất một phần thông tin)

Idioms

  • lossy compression

    phương pháp nén dữ liệu mà một số thông tin bị loại bỏ vĩnh viễn để giảm kích thước tệp, dẫn đến giảm chất lượng nhưng không đáng kể đối với cảm nhận của con người.

    "MP3 files use lossy compression to reduce file size."

    (Các tệp MP3 sử dụng nén dữ liệu có mất mát để giảm kích thước tệp.)

  • lossy format

    định dạng tệp tin sử dụng phương pháp nén dữ liệu có mất mát, ví dụ như JPEG cho hình ảnh hoặc MP3 cho âm thanh.

    "JPEG is a common lossy format for images."

    (JPEG là một định dạng có mất mát phổ biến cho hình ảnh.)

  • lossy encoding

    quá trình mã hóa dữ liệu sử dụng thuật toán có mất mát, nhằm mục đích đạt được hiệu quả lưu trữ hoặc truyền tải cao hơn.

    "Video streaming services often use lossy encoding to deliver content quickly."

    (Các dịch vụ truyền phát video thường sử dụng mã hóa có mất mát để cung cấp nội dung nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lossy

Tính từ
Lật mặt

(Về một phương pháp nén dữ liệu) liên quan đến việc mất một số thông tin, thường là để giảm kích thước tệp.

"JPEG is a lossy image compression format."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This compression method is lossy.
Phương pháp nén này là mất dữ liệu.
Phủ định
The image quality isn't lossy after the minor adjustment.
Chất lượng hình ảnh không bị mất dữ liệu sau khi điều chỉnh nhỏ.
Nghi vấn
Is this a lossy file format?
Đây có phải là định dạng tệp mất dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lossy".

Sự đánh đổi giữa chất lượng và kích thước tệp

Trong thời đại kỹ thuật số, 'lossy' là một khái niệm quan trọng liên quan đến việc nén dữ liệu. Nó phản ánh sự đánh đổi phổ biến mà người dùng và nhà phát triển phải đối mặt: giữa việc giảm kích thước tệp (để dễ dàng lưu trữ và chia sẻ) và việc duy trì chất lượng gốc. Ví dụ, ảnh JPEG và nhạc MP3 là những định dạng nén có mất mát, được sử dụng rộng rãi vì chúng làm giảm đáng kể kích thước tệp mà không gây ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm người dùng thông thường.

Tầm quan trọng trong truyền tải dữ liệu

Công nghệ 'lossy' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc truyền tải dữ liệu qua internet. Với dung lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra mỗi ngày, việc sử dụng các thuật toán nén có mất mát giúp tối ưu hóa băng thông, cho phép truyền tải video, âm thanh và hình ảnh nhanh hơn, mượt mà hơn trên các thiết bị di động và máy tính, ngay cả khi tốc độ mạng không quá cao. Điều này đã định hình cách chúng ta tiêu thụ và tương tác với nội dung số.