(Top Banner Ad)
lossless
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học

lossless

UK: /ˈlɒsləs/ • US: /ˈlɔːsləs/

Nghĩa tiếng Việt

không mất dữ liệu bảo toàn dữ liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Retaining all original information when compressed or transmitted, without any loss of data.

Vietnamese Meaning

Giữ lại tất cả thông tin gốc khi nén hoặc truyền tải, không gây mất mát dữ liệu nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lossless compression algorithms are used to reduce file size without sacrificing any data."

    "Các thuật toán nén không mất dữ liệu được sử dụng để giảm kích thước tập tin mà không làm mất bất kỳ dữ liệu nào."

  • "The image was saved using a lossless format to preserve all the details."

    "Hình ảnh được lưu bằng định dạng không mất dữ liệu để giữ lại tất cả các chi tiết."

  • "Lossless audio formats are preferred by audiophiles for their superior sound quality."

    "Các định dạng âm thanh không mất dữ liệu được những người yêu âm nhạc ưa chuộng vì chất lượng âm thanh vượt trội của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát
Adjective lost bị mất, lạc lối
Adverb losslessly một cách không mất mát

Synonyms

reversible (có thể đảo ngược)non-destructive (không phá hủy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

English
loss
English
-less (suffix)
English
lossless

Nguồn gốc của 'Lossless'

Từ 'lossless' được tạo thành bằng cách ghép từ 'loss' (sự mất mát) với hậu tố '-less' (không có). Ý tưởng là mô tả một quá trình hoặc hệ thống mà không có sự mất mát dữ liệu hoặc chất lượng nào. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và âm thanh.

Usage Note

Tính từ 'lossless' thường được sử dụng để mô tả các thuật toán nén dữ liệu, các định dạng file, hoặc các quy trình truyền tải dữ liệu đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin. Nó nhấn mạnh việc bảo toàn tuyệt đối dữ liệu gốc, trái ngược với 'lossy' (mất dữ liệu). Ví dụ: 'lossless compression' (nén không mất dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lossless
  • Truly truly lossless
    (thực sự không mất mát)
  • Completely completely lossless
    (hoàn toàn không mất mát)
Verb + lossless
  • Encode encode lossless
    (mã hóa không mất mát)
  • Compress compress lossless
    (nén không mất mát)
  • Convert convert to lossless
    (chuyển đổi sang định dạng không mất mát)

Idioms

  • lossless compression

    nén không mất dữ liệu

    "We used lossless compression to archive the photos."

    (Chúng tôi đã sử dụng nén không mất dữ liệu để lưu trữ các bức ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lossless

Tính từ
Lật mặt

Giữ lại tất cả thông tin gốc khi nén hoặc truyền tải, không gây mất mát dữ liệu nào.

"Lossless compression algorithms are used to reduce file size without sacrificing any data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lossless".

Tầm quan trọng của dữ liệu gốc

Trong văn hóa số hiện đại, việc bảo tồn dữ liệu gốc một cách 'lossless' trở nên vô cùng quan trọng. Điều này đảm bảo rằng chúng ta có thể truy cập và sử dụng thông tin mà không làm suy giảm chất lượng theo thời gian. Nó liên quan đến việc lưu trữ các bản sao chính xác của thông tin, từ hình ảnh và âm thanh đến văn bản và dữ liệu khoa học, để có thể tái tạo hoặc phân tích lại chúng trong tương lai.